(Top Banner Ad)
protist
C1
noun C1 Sinh học

protist

UK: /ˈprɒtɪst/ • US: /ˈproʊtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật nguyên sinh protist
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a diverse taxonomic group and especially a kingdom (Protista syn. Protoctista) of eukaryotic organisms that are unicellular and sometimes colonial or less often multicellular and that typically include protozoa, most algae, and often some fungi (such as slime molds)

Vietnamese Meaning

Bất kỳ thành viên nào của một nhóm phân loại đa dạng, đặc biệt là một giới (Protista đồng nghĩa với Protoctista) các sinh vật nhân thực đơn bào và đôi khi sống thành tập đoàn hoặc ít khi đa bào, và thường bao gồm động vật nguyên sinh, hầu hết các loại tảo và thường là một số loại nấm (chẳng hạn như nấm nhầy).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protists are a diverse group of eukaryotic microorganisms."

    "Sinh vật nguyên sinh là một nhóm vi sinh vật nhân thực đa dạng."

  • "Some protists are photosynthetic, while others are heterotrophic."

    "Một số sinh vật nguyên sinh quang hợp, trong khi những sinh vật khác dị dưỡng."

  • "Protists play an important role in aquatic ecosystems."

    "Sinh vật nguyên sinh đóng một vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protist sinh vật nguyên sinh (một nhóm đa dạng các sinh vật nhân chuẩn, thường đơn bào, không phải động vật, thực vật hay nấm)
Noun (plural) protists các sinh vật nguyên sinh
Adjective protistan thuộc về sinh vật nguyên sinh
Noun Protista giới Nguyên sinh (tên khoa học của giới bao gồm các sinh vật nguyên sinh)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρῶτος (prōtos)
New Latin
Protista
English
protist

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'protist' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Proto-' có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'nguyên thủy', chỉ ra rằng sinh vật nguyên sinh là một trong những dạng sống sớm nhất và đơn giản nhất trên Trái đất. Chúng là nền tảng cho sự phát triển của các dạng sống phức tạp hơn.

Usage Note

Protist là một thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm sinh vật nhân thực đa dạng, không phải là động vật, thực vật hay nấm. Chúng có thể đơn bào hoặc đa bào đơn giản và có nhiều hình thức dinh dưỡng khác nhau (tự dưỡng, dị dưỡng, hoặc cả hai). Thuật ngữ này đang dần trở nên ít phổ biến hơn trong phân loại học hiện đại vì nó là một nhóm cận ngành (paraphyletic group).

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của một nhóm. Ví dụ: 'a group of protists' (một nhóm sinh vật nguyên sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + protist (Adjective + protist)
  • single-celled single-celled protist
    (sinh vật nguyên sinh đơn bào)
  • eukaryotic eukaryotic protist
    (sinh vật nguyên sinh nhân chuẩn)
  • parasitic parasitic protist
    (sinh vật nguyên sinh ký sinh)
  • photosynthetic photosynthetic protist
    (sinh vật nguyên sinh quang hợp)
Động từ + protist (Verb + protist)
  • study study protists
    (nghiên cứu các sinh vật nguyên sinh)
  • classify classify protists
    (phân loại các sinh vật nguyên sinh)
Danh từ + protist (Noun + protist)
  • protist protist cell
    (tế bào sinh vật nguyên sinh)
  • protist protist species
    (loài sinh vật nguyên sinh)

Idioms

  • Kingdom Protista

    Giới Nguyên sinh (một phân loại sinh học cho các sinh vật nguyên sinh)

    "Many scientists struggle with the classification of organisms within the Kingdom Protista."

    (Nhiều nhà khoa học gặp khó khăn trong việc phân loại các sinh vật trong Giới Nguyên sinh.)

  • diversity of protists

    sự đa dạng của các sinh vật nguyên sinh (ám chỉ sự phong phú về hình thái và chức năng)

    "The diversity of protists reflects their adaptability to various environments."

    (Sự đa dạng của các sinh vật nguyên sinh phản ánh khả năng thích nghi của chúng với nhiều môi trường khác nhau.)

  • protist-borne disease

    bệnh do sinh vật nguyên sinh gây ra

    "Malaria is a well-known protist-borne disease affecting millions globally."

    (Sốt rét là một bệnh nổi tiếng do sinh vật nguyên sinh gây ra, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protist

noun
Lật mặt

Bất kỳ thành viên nào của một nhóm phân loại đa dạng, đặc biệt là một giới (Protista đồng nghĩa với Protoctista) các sinh vật nhân thực đơn bào và đôi khi sống thành tập đoàn hoặc ít khi đa bào, và thường bao gồm động vật nguyên sinh, hầu hết các loại tảo và thường là một số loại nấm (chẳng hạn như nấm nhầy).

"Protists are a diverse group of eukaryotic microorganisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A protist is a single-celled eukaryotic organism.
Một động vật nguyên sinh là một sinh vật nhân chuẩn đơn bào.
Phủ định
The protistan infection does not always cause severe symptoms.
Nhiễm trùng do động vật nguyên sinh không phải lúc nào cũng gây ra các triệu chứng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Do all protists reproduce asexually?
Tất cả các động vật nguyên sinh có sinh sản vô tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protist".

Vai trò sinh thái quan trọng

Mặc dù thường vô hình bằng mắt thường, các sinh vật nguyên sinh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái. Ví dụ, một số loài tảo đơn bào (một loại sinh vật nguyên sinh) là nguồn sản xuất oxy chính trên Trái đất và là nền tảng của chuỗi thức ăn dưới nước.

Ý nghĩa trong y học và bệnh tật

Nhiều sinh vật nguyên sinh là tác nhân gây bệnh nghiêm trọng ở người và động vật. Ví dụ nổi bật nhất là ký sinh trùng sốt rét (Plasmodium), một sinh vật nguyên sinh gây ra bệnh sốt rét, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng ở nhiều khu vực trên thế giới.