(Top Banner Ad)
colonial
C1
adjective C1 Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

colonial

UK: /kəˈləʊniəl/ • US: /kəˈloʊniəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc địa thực dân liên quan đến thời kỳ thuộc địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to colonialism or colonies.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến chủ nghĩa thực dân hoặc các thuộc địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is built in the colonial style."

    "Ngôi nhà được xây dựng theo phong cách thuộc địa."

  • "Colonial powers exploited the resources of their colonies."

    "Các cường quốc thực dân đã khai thác tài nguyên của các thuộc địa của họ."

  • "Many countries gained independence after a long colonial period."

    "Nhiều quốc gia đã giành được độc lập sau một thời kỳ thuộc địa kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colony thuộc địa, bầy, đàn
Verb colonize chiếm làm thuộc địa, định cư
Noun colonist người đi khai hoang, thực dân
Noun colonialism chủ nghĩa thực dân
Adjective post-colonial hậu thuộc địa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel-
Latin
colere
Latin
colonia
English
colonial

Từ người nông dân đến thuộc địa

Từ 'colonial' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'colere', có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'chăm sóc đất đai'. Ban đầu, 'colonia' dùng để chỉ một trang trại hoặc khu định cư của những người nông dân. Về sau, ý nghĩa này mở rộng để chỉ những vùng đất mới bị chiếm lĩnh bởi một cường quốc.

Sự ra đời của tính từ

Tính từ 'colonial' bắt đầu xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 18 để mô tả các mối quan hệ chính trị và văn hóa giữa các cường quốc châu Âu và các vùng lãnh thổ mà họ kiểm soát tại Mỹ, Phi và Á.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả thời kỳ lịch sử, kiến trúc, hoặc phong cách sống liên quan đến chế độ thực dân. Nhấn mạnh đến sự ảnh hưởng của quốc gia thực dân lên vùng đất bị chiếm đóng, bao gồm cả văn hóa, kinh tế, và chính trị.

Prepositions

in of

in: được sử dụng khi nói về một địa điểm hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: colonial life in India). of: được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan (ví dụ: the colonial history of Vietnam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colonial
  • British British colonial
    (thuộc địa của Anh)
  • former former colonial
    (cựu thuộc địa)
colonial + Noun
  • rule colonial rule
    (sự cai trị thực dân)
  • period colonial period
    (thời kỳ thuộc địa)
  • architecture colonial architecture
    (kiến trúc thuộc địa)

Idioms

  • Colonial mentality

    Tư duy thuộc địa (thái độ tự ti về văn hóa của mình và tôn sùng văn hóa của kẻ đi xâm lược)

    "Many people still suffer from a colonial mentality, preferring imported goods over local ones."

    (Nhiều người vẫn còn bị ảnh hưởng bởi tư duy thuộc địa, thích hàng ngoại hơn hàng nội.)

  • Colonial power

    Cường quốc thực dân

    "France was a major colonial power in Southeast Asia during the 19th century."

    (Pháp là một cường quốc thực dân lớn tại Đông Nam Á trong thế kỷ 19.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colonial

adjective
Lật mặt

Liên quan đến chủ nghĩa thực dân hoặc các thuộc địa.

"The house is built in the colonial style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum featured colonial artifacts: pottery, tools, and weapons from the era.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật thuộc địa: đồ gốm, công cụ và vũ khí từ thời đại đó.
Phủ định
This building isn't colonial architecture: it's a modern design with subtle historical influences.
Tòa nhà này không phải là kiến trúc thuộc địa: nó là một thiết kế hiện đại với những ảnh hưởng lịch sử tinh tế.
Nghi vấn
Does the report focus on colonial policies: specifically, the impact on indigenous populations?
Báo cáo có tập trung vào các chính sách thuộc địa không: cụ thể là tác động đến dân số bản địa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in infrastructure, the colonial government would have left a more positive legacy.
Nếu họ đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng, chính phủ thực dân đã có thể để lại một di sản tích cực hơn.
Phủ định
If the colonial powers hadn't exploited the natural resources, the country wouldn't be struggling with poverty today.
Nếu các cường quốc thuộc địa không khai thác tài nguyên thiên nhiên, đất nước sẽ không phải vật lộn với nghèo đói ngày nay.
Nghi vấn
Would the local culture have survived if the colonial influence hadn't been so pervasive?
Liệu văn hóa địa phương có thể tồn tại nếu ảnh hưởng của thực dân không lan rộng như vậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum showcases colonial architecture.
Bảo tàng trưng bày kiến trúc thuộc địa.
Phủ định
Wasn't the policy a colonial imposition?
Chẳng phải chính sách đó là một sự áp đặt từ thời thuộc địa sao?
Nghi vấn
Are these artifacts from the colonial era?
Những hiện vật này có phải từ thời kỳ thuộc địa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum will be displaying a new exhibit on colonial life in the 18th century.
Bảo tàng sẽ trưng bày một triển lãm mới về cuộc sống thuộc địa vào thế kỷ 18.
Phủ định
They won't be building any more colonial-style houses in this area.
Họ sẽ không xây thêm bất kỳ ngôi nhà nào theo kiểu thuộc địa ở khu vực này.
Nghi vấn
Will historians be studying the colonial impact on modern society for many years to come?
Liệu các nhà sử học có nghiên cứu tác động của thực dân đối với xã hội hiện đại trong nhiều năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonial".

Kiến trúc thuộc địa tại Việt Nam

Ở Việt Nam, thuật ngữ 'colonial architecture' thường gợi nhớ đến các công trình thời Pháp thuộc như Nhà hát Lớn Hà Nội hay Bưu điện Trung tâm Sài Gòn, mang phong cách kết hợp giữa kiến trúc phương Tây và các yếu tố bản địa (phong cách Đông Dương).

Kỷ nguyên thuộc địa của Mỹ

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'Colonial America' chỉ thời kỳ 13 thuộc địa đầu tiên nằm dưới sự kiểm soát của Anh trước khi giành độc lập vào năm 1776.