(Top Banner Ad)
eukaryote
C1
Danh từ C1 Sinh học

eukaryote

UK: /juːˈkæriˌəʊt/ • US: /juːˈkæriˌoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật nhân chuẩn tế bào nhân chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism whose cells contain a nucleus and other organelles enclosed within membranes.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật mà tế bào của nó chứa nhân và các bào quan khác được bao bọc bên trong màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans, animals, plants, fungi, and protists are all eukaryotes."

    "Con người, động vật, thực vật, nấm và sinh vật nguyên sinh đều là sinh vật nhân chuẩn."

  • "Eukaryotes are characterized by having membrane-bound organelles."

    "Sinh vật nhân chuẩn được đặc trưng bởi việc có các bào quan được bao bọc bởi màng."

  • "The evolution of eukaryotes was a major event in the history of life."

    "Sự tiến hóa của sinh vật nhân chuẩn là một sự kiện lớn trong lịch sử sự sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eukaryote Sinh vật nhân chuẩn (một loại sinh vật có tế bào chứa nhân và các bào quan có màng bao bọc rõ ràng)
Adjective eukaryotic Thuộc về sinh vật nhân chuẩn; có cấu trúc nhân chuẩn
Noun eukaryogenesis Quá trình hình thành hoặc tiến hóa của sinh vật nhân chuẩn

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
eu-
Ancient Greek
karyon
New Latin
Eukaryota
English
eukaryote

Nguồn gốc tên gọi Eukaryote

Từ 'eukaryote' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: 'eu-' (có nghĩa là 'thật', 'đúng' hoặc 'tốt') và 'karyon' (có nghĩa là 'hạt', 'nhân', dùng để chỉ nhân tế bào). Tên gọi này được nhà sinh vật học Edouard Chatton đặt ra vào năm 1937 để mô tả các sinh vật mà tế bào của chúng có một nhân thật sự, có màng bao bọc rõ ràng, khác biệt với các sinh vật nhân sơ (prokaryote) không có nhân thật.

Usage Note

Eukaryote là một thuật ngữ quan trọng trong sinh học, phân biệt các sinh vật có tế bào phức tạp (nhân chuẩn) với các sinh vật có tế bào đơn giản hơn (nhân sơ). Khái niệm này quan trọng trong việc hiểu cấu trúc và chức năng của tế bào, cũng như sự tiến hóa của sự sống trên Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eukaryote
  • complex complex eukaryotes
    (các sinh vật nhân chuẩn phức tạp)
  • single-celled single-celled eukaryotes
    (các sinh vật nhân chuẩn đơn bào)
  • multicellular multicellular eukaryotes
    (các sinh vật nhân chuẩn đa bào)
  • all all eukaryotes
    (tất cả các sinh vật nhân chuẩn)
Noun + of + eukaryote
  • evolution evolution of eukaryotes
    (sự tiến hóa của các sinh vật nhân chuẩn)
  • genome genome of eukaryotes
    (hệ gen của sinh vật nhân chuẩn)
Eukaryote + Verb
  • possess eukaryotes possess a nucleus
    (sinh vật nhân chuẩn sở hữu một nhân tế bào)
  • include eukaryotes include animals, plants, fungi, and protists
    (sinh vật nhân chuẩn bao gồm động vật, thực vật, nấm và sinh vật nguyên sinh)

Idioms

  • eukaryotic cell

    tế bào nhân chuẩn

    "A eukaryotic cell is characterized by the presence of a nucleus and other membrane-bound organelles."

    (Một tế bào nhân chuẩn được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhân và các bào quan có màng bao bọc khác.)

  • prokaryote-eukaryote divide

    ranh giới giữa sinh vật nhân sơ và sinh vật nhân chuẩn

    "Understanding the prokaryote-eukaryote divide is fundamental to evolutionary biology."

    (Việc hiểu rõ ranh giới giữa sinh vật nhân sơ và nhân chuẩn là nền tảng cho sinh học tiến hóa.)

  • all known eukaryotes

    tất cả các sinh vật nhân chuẩn đã biết

    "All known eukaryotes share a common ancestor."

    (Tất cả các sinh vật nhân chuẩn đã biết đều có chung một tổ tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eukaryote

Danh từ
Lật mặt

Một sinh vật mà tế bào của nó chứa nhân và các bào quan khác được bao bọc bên trong màng.

"Humans, animals, plants, fungi, and protists are all eukaryotes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A eukaryote has a nucleus in its cells.
Một tế bào nhân thực có một nhân trong các tế bào của nó.
Phủ định
A prokaryote does not have the complex organelles that a eukaryotic cell does.
Một tế bào nhân sơ không có các bào quan phức tạp như tế bào nhân thực.
Nghi vấn
Does a eukaryotic organism reproduce sexually or asexually?
Một sinh vật nhân thực sinh sản hữu tính hay vô tính?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood how eukaryotic cells function.
Tôi ước tôi hiểu cách các tế bào nhân thực hoạt động.
Phủ định
If only this organism weren't eukaryotic; it would be simpler to study.
Giá mà sinh vật này không phải là nhân thực; nó sẽ dễ nghiên cứu hơn.
Nghi vấn
I wish I knew if that cell were eukaryotic.
Tôi ước tôi biết liệu tế bào đó có phải là tế bào nhân thực hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eukaryote".

Nền tảng của sự sống phức tạp

Sinh vật nhân chuẩn là nhóm sinh vật bao gồm tất cả các dạng sống phức tạp mà chúng ta có thể nhìn thấy bằng mắt thường, từ cây cối, động vật, nấm cho đến con người. Chúng là bằng chứng sống về một bước nhảy vọt quan trọng trong lịch sử tiến hóa, cho phép các tế bào phát triển kích thước lớn hơn và chuyên biệt hóa hơn, dẫn đến sự đa dạng sinh học phong phú trên Trái Đất ngày nay.

Học thuyết nội cộng sinh

Một trong những phát hiện thú vị liên quan đến sinh vật nhân chuẩn là Học thuyết Nội cộng sinh (Endosymbiotic Theory). Học thuyết này giải thích rằng các bào quan quan trọng như ty thể (trong tế bào động vật và thực vật) và lục lạp (trong tế bào thực vật) ban đầu từng là vi khuẩn nhân sơ sống tự do, sau đó bị một tế bào chủ lớn hơn nuốt vào và hình thành mối quan hệ cộng sinh, cuối cùng trở thành một phần không thể thiếu của tế bào nhân chuẩn.