(Top Banner Ad)
protraction
C1
Danh từ C1 Tổng quát

protraction

UK: /prəˈtrækʃən/ • US: /proʊˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự kéo dài sự trì hoãn sự làm chậm trễ sự nhô ra (giải phẫu)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of protracting or prolonging something.

Vietnamese Meaning

Sự kéo dài, sự làm chậm trễ, sự trì hoãn một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protraction of the negotiations frustrated all parties involved."

    "Việc kéo dài các cuộc đàm phán đã gây thất vọng cho tất cả các bên liên quan."

  • "The protraction of the war led to widespread suffering."

    "Sự kéo dài của cuộc chiến đã dẫn đến đau khổ lan rộng."

  • "She noticed the protraction of his lower jaw."

    "Cô ấy nhận thấy sự nhô ra của hàm dưới của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protract kéo dài, làm cho cái gì đó kéo dài hơn về thời gian hoặc không gian.
Adjective protracted kéo dài, dai dẳng, thường ám chỉ sự kéo dài quá mức hoặc không mong muốn.
Noun protractor thước đo góc, một dụng cụ hình bán nguyệt dùng để đo và vẽ góc (tuy có gốc từ chung nhưng nghĩa đã chuyển biệt).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protrahere
Latin
protractus
Old French
protraction
English
protraction

Hành trình kéo dài của từ 'protraction'

Từ 'protraction' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protrahere', mang nghĩa 'kéo dài ra' hoặc 'lôi ra phía trước'. Nó được hình thành từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước') và động từ 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ và du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự kéo dài hay sự trì hoãn một quá trình hoặc sự việc.

Usage Note

Protraction thường dùng để chỉ việc kéo dài một khoảng thời gian, một quá trình, hoặc một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc làm chậm lại hoặc kéo dài hơn so với dự kiến hoặc mong muốn. Khác với 'delay' (sự trì hoãn) vốn chỉ đơn thuần là sự chậm trễ, 'protraction' mang ý nghĩa chủ động kéo dài hơn.
Trong giải phẫu học, 'protraction' đề cập đến một chuyển động cụ thể, thường là sự di chuyển của xương bả vai hoặc đầu về phía trước.

Prepositions

of

'Protraction of' được sử dụng để chỉ việc kéo dài của cái gì. Ví dụ: 'the protraction of the meeting' (sự kéo dài của cuộc họp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protraction
  • unnecessary unnecessary protraction
    (sự kéo dài không cần thiết)
  • further further protraction
    (sự kéo dài thêm nữa)
  • costly costly protraction
    (sự kéo dài tốn kém)
Verb + protraction
  • avoid avoid protraction
    (tránh sự kéo dài)
  • cause cause protraction
    (gây ra sự kéo dài)
  • lead to lead to protraction
    (dẫn đến sự kéo dài)
Protraction + of + Noun
  • protraction protraction of negotiations
    (sự kéo dài các cuộc đàm phán)
  • protraction protraction of the conflict
    (sự kéo dài xung đột)

Idioms

  • the protraction of a process

    sự kéo dài một quá trình hoặc thủ tục

    "The protraction of the permit application process frustrated many residents."

    (Sự kéo dài quy trình nộp đơn xin giấy phép đã làm nhiều cư dân thất vọng.)

  • to face protraction

    đối mặt với sự kéo dài, trì hoãn

    "Businesses often face protraction in legal disputes."

    (Các doanh nghiệp thường đối mặt với sự kéo dài trong các tranh chấp pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protraction

Danh từ
Lật mặt

Sự kéo dài, sự làm chậm trễ, sự trì hoãn một việc gì đó.

"The protraction of the negotiations frustrated all parties involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protraction".

Chủ nghĩa quan liêu và sự trì hoãn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các hệ thống hành chính hoặc pháp lý, 'protraction' thường gắn liền với chủ nghĩa quan liêu. Đây là tình trạng khi các thủ tục giấy tờ hoặc quyết định bị trì hoãn một cách không cần thiết, dẫn đến lãng phí thời gian và nguồn lực, gây bức xúc cho người dân và doanh nghiệp.

Chiến thuật trì hoãn trong đàm phán

Trong chính trị và kinh doanh, 'protraction' có thể là một chiến thuật có chủ đích. Việc kéo dài các cuộc đàm phán hoặc giải quyết xung đột đôi khi được sử dụng để làm suy yếu đối thủ, chờ đợi một thời điểm thuận lợi hơn để đưa ra yêu sách, hoặc nhằm đạt được một lợi thế nhất định thông qua sự kiên nhẫn và chịu đựng.