protraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of protracting or prolonging something.
Vietnamese Meaning
Sự kéo dài, sự làm chậm trễ, sự trì hoãn một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protraction of the negotiations frustrated all parties involved."
"Việc kéo dài các cuộc đàm phán đã gây thất vọng cho tất cả các bên liên quan."
-
"The protraction of the war led to widespread suffering."
"Sự kéo dài của cuộc chiến đã dẫn đến đau khổ lan rộng."
-
"She noticed the protraction of his lower jaw."
"Cô ấy nhận thấy sự nhô ra của hàm dưới của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protract | kéo dài, làm cho cái gì đó kéo dài hơn về thời gian hoặc không gian. |
| Adjective | protracted | kéo dài, dai dẳng, thường ám chỉ sự kéo dài quá mức hoặc không mong muốn. |
| Noun | protractor | thước đo góc, một dụng cụ hình bán nguyệt dùng để đo và vẽ góc (tuy có gốc từ chung nhưng nghĩa đã chuyển biệt). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Protraction thường dùng để chỉ việc kéo dài một khoảng thời gian, một quá trình, hoặc một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc làm chậm lại hoặc kéo dài hơn so với dự kiến hoặc mong muốn. Khác với 'delay' (sự trì hoãn) vốn chỉ đơn thuần là sự chậm trễ, 'protraction' mang ý nghĩa chủ động kéo dài hơn.
Trong giải phẫu học, 'protraction' đề cập đến một chuyển động cụ thể, thường là sự di chuyển của xương bả vai hoặc đầu về phía trước.
Prepositions
'Protraction of' được sử dụng để chỉ việc kéo dài của cái gì. Ví dụ: 'the protraction of the meeting' (sự kéo dài của cuộc họp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unnecessary unnecessary protraction (sự kéo dài không cần thiết)
-
further further protraction (sự kéo dài thêm nữa)
-
costly costly protraction (sự kéo dài tốn kém)
-
avoid avoid protraction (tránh sự kéo dài)
-
cause cause protraction (gây ra sự kéo dài)
-
lead to lead to protraction (dẫn đến sự kéo dài)
-
protraction protraction of negotiations (sự kéo dài các cuộc đàm phán)
-
protraction protraction of the conflict (sự kéo dài xung đột)
Idioms
-
the protraction of a process
sự kéo dài một quá trình hoặc thủ tục
"The protraction of the permit application process frustrated many residents."
(Sự kéo dài quy trình nộp đơn xin giấy phép đã làm nhiều cư dân thất vọng.)
-
to face protraction
đối mặt với sự kéo dài, trì hoãn
"Businesses often face protraction in legal disputes."
(Các doanh nghiệp thường đối mặt với sự kéo dài trong các tranh chấp pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protraction
Danh từSự kéo dài, sự làm chậm trễ, sự trì hoãn một việc gì đó.
"The protraction of the negotiations frustrated all parties involved."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protraction".
