(Top Banner Ad)
protrude
B2
verb B2 General

protrude

UK: /prəˈtruːd/ • US: /proʊˈtruːd/

Nghĩa tiếng Việt

thò ra nhô ra lồi ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to stick out from something

Vietnamese Meaning

nhô ra, thò ra, lồi ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A broken spring was protruding from the sofa."

    "Một cái lò xo bị gãy đang nhô ra khỏi ghế sofa."

  • "His teeth protrude slightly."

    "Răng của anh ta hơi nhô ra."

  • "The gun barrel protruded from the window."

    "Nòng súng thò ra khỏi cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protrusion sự lồi ra, chỗ lồi ra, phần nhô ra
Adjective protruding lồi ra, nhô ra, thò ra (thường dùng như tính từ miêu tả)
Adjective protrudent lồi, nhô ra (ít phổ biến hơn 'protruding')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protrudere
Latin
pro-
Latin
trudere
English
protrude

Gốc từ Latin: Đẩy ra phía trước

Từ 'protrude' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, là sự kết hợp của tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước' hoặc 'ra ngoài') và động từ 'trudere' (nghĩa là 'đẩy' hoặc 'thúc'). Vì vậy, bản chất của 'protrude' là hành động 'đẩy ra phía trước' hoặc 'thò ra ngoài' một cách rõ rệt, giống như một vật gì đó bị đẩy mạnh ra khỏi bề mặt của nó.

Usage Note

Protrude thường diễn tả sự nhô ra một cách rõ ràng, có thể nhìn thấy được. Nó thường mang tính chất vật lý, mô tả một vật thể nhô ra khỏi một bề mặt hoặc đường bao quanh. So với 'stick out', 'protrude' mang tính trang trọng hơn và thường ám chỉ sự nhô ra không mong muốn hoặc bất thường. Ví dụ, một chiếc đinh nhô ra khỏi tường.

Prepositions

from

'protrude from' được dùng để chỉ ra vật thể nhô ra khỏi cái gì. Ví dụ: 'The nail protruded from the wall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + protrude
  • sharply sharply protrude
    (nhô ra sắc nhọn)
  • slightly slightly protrude
    (nhô ra một chút)
  • visibly visibly protrude
    (nhô ra rõ rệt, có thể nhìn thấy được)
  • dangerously dangerously protrude
    (nhô ra một cách nguy hiểm)
Noun (subject) + protrude
  • bone a bone protrudes
    (một chiếc xương lồi ra)
  • teeth teeth protrude
    (răng hô, răng vẩu)
  • rock a rock protrudes
    (một tảng đá nhô ra)
  • eyes eyes protrude
    (mắt lồi ra)
  • belly a belly protrudes
    (bụng phệ, bụng lồi ra)

Idioms

  • to have protruding teeth

    có răng hô/vẩu

    "She used to be self-conscious about her slightly protruding teeth."

    (Cô ấy từng tự ti về hàm răng hơi hô của mình.)

  • to protrude from the surface

    nhô ra khỏi bề mặt

    "A sharp shard of glass was protruding from the broken window."

    (Một mảnh kính sắc nhọn đang nhô ra khỏi cửa sổ vỡ.)

  • to make one's eyes protrude

    làm mắt lồi ra (thường vì ngạc nhiên, sợ hãi, hoặc tức giận)

    "His shocking confession made her eyes almost protrude in disbelief."

    (Lời thú nhận gây sốc của anh ấy khiến mắt cô ấy gần như lồi ra vì không tin được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protrude

verb
Lật mặt

nhô ra, thò ra, lồi ra

"A broken spring was protruding from the sofa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nail protrudes from the wooden board.
Cái đinh nhô ra khỏi tấm ván gỗ.
Phủ định
The broken bone didn't protrude through the skin.
Mảnh xương gãy không nhô ra ngoài da.
Nghi vấn
Does the antenna protrude too far?
Ăng-ten có nhô ra quá xa không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It protrudes slightly from the surface.
Nó nhô ra một chút khỏi bề mặt.
Phủ định
Nothing protrudes from the box; it's completely sealed.
Không có gì nhô ra khỏi hộp; nó được niêm phong hoàn toàn.
Nghi vấn
Does anything protrude that could be dangerous?
Có bất cứ thứ gì nhô ra có thể gây nguy hiểm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pressure inside increases, the metal will protrude.
Nếu áp suất bên trong tăng lên, kim loại sẽ nhô ra.
Phủ định
If you don't file your nails, they don't protrude so far.
Nếu bạn giũa móng tay của mình, chúng sẽ không nhô ra quá xa.
Nghi vấn
If the shelf is overloaded, does it protrude from the wall?
Nếu kệ bị quá tải, nó có nhô ra khỏi tường không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nail protrudes slightly from the wooden board.
Cái đinh hơi nhô ra khỏi tấm ván gỗ.
Phủ định
No sharp edges protrude from the smooth surface.
Không có cạnh sắc nào nhô ra khỏi bề mặt nhẵn.
Nghi vấn
Does that broken branch protrude into the road?
Cành cây gãy đó có nhô ra đường không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nail is protruding from the wooden board.
Cái đinh đang nhô ra khỏi tấm ván gỗ.
Phủ định
The wires aren't protruding from the wall anymore after being fixed.
Các dây điện không còn nhô ra khỏi tường nữa sau khi được sửa.
Nghi vấn
Is the bone protruding through his skin after the accident?
Có phải xương đang nhô ra khỏi da của anh ấy sau tai nạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pipes have been protruding from the wall for weeks, causing concern.
Những đường ống đã nhô ra khỏi tường hàng tuần nay, gây ra sự lo lắng.
Phủ định
The nails haven't been protruding from the wood lately, so the structure seems more stable.
Những chiếc đinh gần đây không còn nhô ra khỏi gỗ nữa, vì vậy cấu trúc có vẻ ổn định hơn.
Nghi vấn
Has that splinter been protruding from your finger all day?
Mảnh dằm đó đã nhô ra khỏi ngón tay của bạn cả ngày nay sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protrude".

Răng hô và thẩm mỹ nha khoa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, răng hô (protruding teeth hay 'buck teeth') thường được xem là một đặc điểm cần được điều chỉnh về mặt thẩm mỹ và chức năng. Nha khoa chỉnh hình (orthodontics) phát triển mạnh mẽ để khắc phục tình trạng này, không chỉ giúp cải thiện vẻ ngoài mà còn hỗ trợ ăn nhai và vệ sinh răng miệng tốt hơn, mang lại sự tự tin cho người sở hữu.

Tính biểu cảm trong kiến trúc và điêu khắc

Trong kiến trúc và điêu khắc phương Tây, các yếu tố 'nhô ra' (protruding elements) thường được sử dụng để tạo chiều sâu, hiệu ứng bóng đổ và cảm giác ba chiều cho tác phẩm. Ví dụ, những máng xối hình đầu thú (gargoyles) nhô ra từ các nhà thờ Gothic không chỉ có chức năng thoát nước mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, xua đuổi tà ma, thêm phần bí ẩn và sống động cho công trình.