(Top Banner Ad)
provenance record
Nghiên cứu nghệ thuật, Lịch sử, Pháp lý

provenance record

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provenance nguồn gốc, xuất xứ
Noun record hồ sơ, bản ghi chép
Verb record ghi lại, ghi hình, ghi âm
Adjective recorded đã được ghi lại, đã được ghi hình/âm

Subject Area

Nghiên cứu nghệ thuật, Lịch sử, Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provenire (to come forth, originate)
Old French
provenance (origin, source)
English
provenance (origin, source)

Nguồn gốc của 'provenance record'

Cụm từ 'provenance record' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Provenance' bắt nguồn từ 'provenire' (La-tinh), có nghĩa là 'xuất hiện, có nguồn gốc từ đâu'. 'Record' đến từ 'recordari' (La-tinh), ban đầu nghĩa là 'ghi nhớ bằng trái tim', sau đó phát triển thành 'ghi lại' hoặc 'hồ sơ'. Khi ghép lại, 'provenance record' ý chỉ một tài liệu hoặc hồ sơ ghi chép chi tiết về lịch sử, nguồn gốc và quá trình sở hữu của một vật phẩm, giúp xác định tính xác thực và hợp pháp của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provenance record
  • accurate an accurate provenance record
    (hồ sơ nguồn gốc chính xác)
  • complete a complete provenance record
    (hồ sơ nguồn gốc đầy đủ)
  • detailed a detailed provenance record
    (hồ sơ nguồn gốc chi tiết)
  • unbroken an unbroken provenance record
    (hồ sơ nguồn gốc liên tục (không bị gián đoạn))
  • verifiable a verifiable provenance record
    (hồ sơ nguồn gốc có thể xác minh được)
Verb + provenance record
  • establish establish a provenance record
    (thiết lập hồ sơ nguồn gốc)
  • maintain maintain a provenance record
    (duy trì hồ sơ nguồn gốc)
  • trace trace the provenance record
    (truy tìm hồ sơ nguồn gốc)
  • verify verify the provenance record
    (xác minh hồ sơ nguồn gốc)
  • document document the provenance record
    (ghi chép hồ sơ nguồn gốc)

Idioms

  • an unbroken provenance record

    hồ sơ nguồn gốc liên tục, không bị gián đoạn

    "The museum acquired the painting because it had an unbroken provenance record dating back to the 17th century."

    (Bảo tàng đã mua bức tranh vì nó có hồ sơ nguồn gốc liên tục từ thế kỷ 17.)

  • lack a provenance record

    thiếu hồ sơ nguồn gốc

    "Items that lack a provenance record are often difficult to authenticate and can be less valuable."

    (Những vật phẩm thiếu hồ sơ nguồn gốc thường khó xác thực và có thể kém giá trị hơn.)

  • to establish a provenance record

    thiết lập hồ sơ nguồn gốc

    "It is crucial to establish a provenance record for valuable artifacts to prevent fraud and ensure authenticity."

    (Việc thiết lập hồ sơ nguồn gốc cho các hiện vật quý giá là rất quan trọng để ngăn chặn gian lận và đảm bảo tính xác thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provenance record

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provenance record".

Giá trị trong Nghệ thuật và Đồ cổ

Trong thế giới nghệ thuật và đồ cổ, 'provenance record' cực kỳ quan trọng. Nó là tài liệu chứng minh lịch sử sở hữu của một tác phẩm, từ khi được tạo ra đến hiện tại. Một hồ sơ nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ giúp xác định tính xác thực, tính hợp pháp và ảnh hưởng lớn đến giá trị của tác phẩm. Ví dụ, một bức tranh có 'provenance record' đầy đủ sẽ có giá cao hơn và dễ bán hơn, vì nó giúp loại bỏ nghi ngờ về việc tranh bị đánh cắp hoặc làm giả.

Minh bạch trong Chuỗi cung ứng và Thực phẩm

'Provenance record' không chỉ giới hạn trong nghệ thuật. Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là thực phẩm và chuỗi cung ứng, việc theo dõi nguồn gốc sản phẩm cũng rất quan trọng. Ví dụ, 'provenance record' của cà phê hoặc rượu vang giúp người tiêu dùng biết được sản phẩm đến từ đâu, quá trình sản xuất như thế nào, đảm bảo chất lượng và an toàn. Điều này xây dựng niềm tin và sự minh bạch giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.