(Top Banner Ad)
provenance
C1
noun C1 Nghiên cứu nghệ thuật, Lịch sử, Pháp lý

provenance

UK: /ˈprɒvənəns/ • US: /ˈprɑːvənəns/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn gốc xuất xứ lý lịch (của một vật phẩm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the place of origin or earliest known history of something

Vietnamese Meaning

nguồn gốc, xuất xứ; lịch sử hình thành và sở hữu của một vật (đặc biệt là tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ cổ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experts are checking the painting's provenance to determine its authenticity."

    "Các chuyên gia đang kiểm tra nguồn gốc của bức tranh để xác định tính xác thực của nó."

  • "The museum is researching the provenance of the artifact."

    "Viện bảo tàng đang nghiên cứu nguồn gốc của hiện vật."

  • "Establishing the provenance of stolen art is crucial for its recovery."

    "Việc xác định nguồn gốc của nghệ thuật bị đánh cắp là rất quan trọng cho việc phục hồi nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provenance nguồn gốc, xuất xứ (của một vật phẩm, đặc biệt là tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ, hoặc thông tin)
Verb prove chứng minh, chứng thực (có cùng gốc Latin 'provenire' thông qua 'probare' nghĩa là 'thử nghiệm, chứng minh')
Adjective proven đã được chứng minh, có bằng chứng (dạng quá khứ phân từ của 'prove', thường dùng như tính từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu nghệ thuật, Lịch sử, Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provenire
Old French
provenance
English
provenance

Hành trình của 'Provenance'

Từ 'provenance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'provenire', mang nghĩa 'đi ra, xuất hiện từ đâu' (trong đó 'pro-' có nghĩa là 'trước, tiến lên' và 'venire' nghĩa là 'đến'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'provenance' và cuối cùng đến tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'nguồn gốc, xuất xứ' của một vật phẩm hoặc thông tin. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong thế giới nghệ thuật và đồ cổ.

Usage Note

Từ 'provenance' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi nói về nguồn gốc và lịch sử của các tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ, hoặc các tài liệu quan trọng. Nó nhấn mạnh đến sự xác thực và giá trị lịch sử của vật thể.

Prepositions

of from

'provenance of': nguồn gốc của cái gì. Ví dụ: 'the provenance of this painting'. 'provenance from': xuất xứ từ đâu. Ví dụ: 'the document's provenance from the royal archives'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provenance
  • clear clear provenance
    (nguồn gốc rõ ràng)
  • unknown unknown provenance
    (nguồn gốc không rõ)
  • dubious dubious provenance
    (nguồn gốc đáng ngờ)
  • excellent excellent provenance
    (nguồn gốc xuất sắc (chứng tỏ giá trị hoặc tính xác thực cao))
Verb + provenance
  • establish establish provenance
    (xác định nguồn gốc)
  • trace trace provenance
    (truy tìm nguồn gốc)
  • determine determine provenance
    (xác định nguồn gốc)
Noun + of provenance
  • certificate certificate of provenance
    (giấy chứng nhận nguồn gốc/xuất xứ)
  • country country of provenance
    (quốc gia xuất xứ)

Idioms

  • of unknown provenance

    có nguồn gốc không rõ ràng/không xác định

    "The ancient artifact was believed to be of unknown provenance."

    (Hiện vật cổ này được cho là có nguồn gốc không rõ ràng.)

  • of dubious provenance

    có nguồn gốc đáng ngờ/không chắc chắn

    "Collectors often avoid buying art of dubious provenance."

    (Các nhà sưu tầm thường tránh mua những tác phẩm nghệ thuật có nguồn gốc đáng ngờ.)

  • establish the provenance of something

    xác định nguồn gốc của cái gì đó

    "Experts were hired to establish the provenance of the rare manuscript."

    (Các chuyên gia đã được thuê để xác định nguồn gốc của bản thảo quý hiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provenance

noun
Lật mặt

nguồn gốc, xuất xứ; lịch sử hình thành và sở hữu của một vật (đặc biệt là tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ cổ)

"Experts are checking the painting's provenance to determine its authenticity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artwork, whose provenance was meticulously documented, fetched a high price at auction.
Tác phẩm nghệ thuật, mà nguồn gốc xuất xứ của nó được ghi chép tỉ mỉ, đã được bán với giá cao tại buổi đấu giá.
Phủ định
The artifact, which lacks a clear provenance that historians can verify, is considered less valuable.
Hiện vật, cái mà thiếu một nguồn gốc xuất xứ rõ ràng mà các nhà sử học có thể xác minh, được coi là kém giá trị hơn.
Nghi vấn
Is this the document where the provenance of the ancient manuscript is detailed?
Đây có phải là tài liệu nơi mà nguồn gốc xuất xứ của bản thảo cổ được trình bày chi tiết không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum carefully documented the provenance of the ancient artifact.
Bảo tàng đã cẩn thận ghi lại nguồn gốc của cổ vật.
Phủ định
He did not reveal the provenance of the painting, raising suspicions.
Anh ấy đã không tiết lộ nguồn gốc của bức tranh, làm dấy lên nghi ngờ.
Nghi vấn
Does the document clarify the provenance of the disputed manuscript?
Tài liệu có làm rõ nguồn gốc của bản thảo đang tranh chấp không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the museum had thoroughly investigated the painting's provenance, they would have discovered it was a forgery.
Nếu viện bảo tàng đã điều tra kỹ lưỡng nguồn gốc của bức tranh, họ đã có thể phát hiện ra đó là một bức tranh giả.
Phủ định
If the auction house hadn't carefully documented the artifact's provenance, it might not have fetched such a high price.
Nếu nhà đấu giá không cẩn thận ghi lại nguồn gốc của hiện vật, nó có lẽ đã không đạt được mức giá cao như vậy.
Nghi vấn
Would the collector have purchased the antique if he had known its dubious provenance?
Liệu nhà sưu tập có mua món đồ cổ đó nếu anh ta biết nguồn gốc đáng ngờ của nó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum clearly documented the painting's provenance.
Viện bảo tàng đã ghi chép rõ ràng về lai lịch của bức tranh.
Phủ định
Never had the gallery suspected the painting's questionable provenance until the expert's report.
Phòng trưng bày chưa bao giờ nghi ngờ về lai lịch đáng ngờ của bức tranh cho đến khi có báo cáo của chuyên gia.
Nghi vấn
Only after a thorough investigation into its complex history did the true provenance of the artifact become clear.
Chỉ sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng về lịch sử phức tạp của nó, lai lịch thực sự của hiện vật mới trở nên rõ ràng.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum curator is certain about the painting's provenance.
Người phụ trách bảo tàng chắc chắn về nguồn gốc của bức tranh.
Phủ định
She does not question the provenance of the artifact.
Cô ấy không nghi ngờ về nguồn gốc của hiện vật.
Nghi vấn
Does he know the provenance of these documents?
Anh ấy có biết nguồn gốc của những tài liệu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provenance".

Giá trị trong Thế giới Nghệ thuật và Đồ cổ

Trong lĩnh vực nghệ thuật, đồ cổ và các hiện vật lịch sử, 'provenance' (nguồn gốc) là yếu tố cực kỳ quan trọng. Nguồn gốc rõ ràng và đáng tin cậy không chỉ chứng minh tính xác thực, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị và khả năng bán được của một tác phẩm. Một tác phẩm có nguồn gốc liên tục, được ghi chép rõ ràng qua từng chủ sở hữu sẽ có giá trị cao hơn nhiều so với một tác phẩm không rõ xuất xứ.

Đảm bảo Chất lượng và An toàn Thực phẩm

Trong ngành thực phẩm, việc truy xuất 'provenance' là chìa khóa để đảm bảo chất lượng và an toàn. Biết được nguồn gốc của thực phẩm (ví dụ: nơi trồng trọt, phương pháp nuôi cấy, quá trình chế biến) giúp người tiêu dùng tin tưởng hơn vào sản phẩm, đặc biệt là đối với các mặt hàng hữu cơ, đặc sản địa phương hoặc những sản phẩm yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cao.