(Top Banner Ad)
record
B1
danh từ B1 Tổng quát

record

UK: /ˈrekɔːd/ • US: /ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ bản ghi kỷ lục ghi lại thu âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing constituting a piece of evidence about the past, especially an account kept in writing or some other permanent form.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó cấu thành một phần bằng chứng về quá khứ, đặc biệt là một tài liệu được lưu giữ bằng văn bản hoặc một hình thức cố định khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company keeps a detailed record of all transactions."

    "Công ty lưu giữ một hồ sơ chi tiết về tất cả các giao dịch."

  • "This is a matter of public record."

    "Đây là một vấn đề được công khai."

  • "He has a criminal record."

    "Anh ta có tiền án tiền sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recorder Máy ghi âm, máy ghi hình, thiết bị ghi lại; người ghi chép
Noun recording Sự ghi âm, sự ghi hình; bản ghi âm/ghi hình
Adjective recordable Có thể ghi lại được, có thể thu âm được
Noun recordist Người chuyên viên ghi âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Late)
recordari
Old French
recorder
Middle English
recorden
English
record

Nguồn gốc của 'record'

Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'recordari', mang ý nghĩa 'ghi nhớ' hoặc 'gọi về trong tâm trí' (từ 'cor' nghĩa là trái tim). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'recorder' với nghĩa 'kể lại, thuật lại, làm chứng'. Đến tiếng Anh Trung cổ, nó được dùng để chỉ hành động 'viết lại để lưu trữ' hoặc 'xác nhận một cách chính thức'. Ban đầu, nó thường liên quan đến việc ghi chép lại các sự kiện quan trọng để không bị lãng quên.

Usage Note

Danh từ 'record' mang nghĩa rộng, chỉ bất cứ thứ gì lưu trữ thông tin. Cần phân biệt với 'document' (văn bản chính thức) và 'archive' (tập hợp các hồ sơ lịch sử).

Prepositions

on of

* **on record:** được ghi lại, được công khai. Ví dụ: His views on the matter are on record.
* **record of:** hồ sơ, ghi chép về điều gì. Ví dụ: The police have a record of his previous convictions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + record (danh từ)
  • new a new record
    (một kỷ lục mới)
  • world a world record
    (một kỷ lục thế giới)
  • personal a personal record
    (kỷ lục cá nhân)
  • unbroken an unbroken record
    (một kỷ lục chưa bị phá vỡ)
Verb + record (danh từ)
  • break break a record
    (phá kỷ lục)
  • set set a record
    (lập kỷ lục)
  • hold hold the record
    (giữ kỷ lục)
  • keep keep a record
    (lưu giữ hồ sơ/ghi chép)
Record (tính từ) + Noun
  • record record sales
    (doanh số kỷ lục)
  • record record profits
    (lợi nhuận kỷ lục)
Verb + record (động từ)
  • electronically record electronically
    (ghi lại bằng điện tử)
  • on tape record on tape
    (ghi âm vào băng)
  • live record live
    (ghi hình/ghi âm trực tiếp)
Prepositional phrases with record
  • on on record
    (được ghi lại, được công khai (chính thức))
  • off off the record
    (không chính thức, không được công khai)

Idioms

  • off the record

    Không chính thức, không được phép công bố ra công chúng

    "He told the journalists a few things off the record."

    (Anh ấy đã nói với các nhà báo một vài điều không chính thức (không được công bố).)

  • set the record straight

    Làm rõ sự thật, đính chính một thông tin sai lệch

    "I need to set the record straight about what really happened."

    (Tôi cần làm rõ sự thật về những gì thực sự đã xảy ra.)

  • for the record

    Để tiện ghi nhớ, để làm rõ vấn đề (thường dùng khi muốn nói rõ một điều gì đó)

    "Just for the record, I was never involved in that project."

    (Chỉ để làm rõ, tôi chưa bao giờ tham gia vào dự án đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

record

danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó cấu thành một phần bằng chứng về quá khứ, đặc biệt là một tài liệu được lưu giữ bằng văn bản hoặc một hình thức cố định khác.

"The company keeps a detailed record of all transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the band practiced for weeks, they were ready to record their first album.
Sau khi ban nhạc luyện tập hàng tuần, họ đã sẵn sàng thu âm album đầu tiên của mình.
Phủ định
Even though the evidence was clear, the court did not record a guilty verdict.
Mặc dù bằng chứng đã rõ ràng, tòa án đã không ghi lại phán quyết có tội.
Nghi vấn
Before the concert began, did the engineer record the sound check?
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, kỹ sư có thu âm phần kiểm tra âm thanh không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian, who meticulously records every detail, is writing a book about the city's past.
Nhà sử học, người ghi lại tỉ mỉ mọi chi tiết, đang viết một cuốn sách về quá khứ của thành phố.
Phủ định
The device, which doesn't record audio clearly, is being returned to the store.
Thiết bị, cái mà không ghi âm rõ ràng, đang được trả lại cho cửa hàng.
Nghi vấn
Is this the library where the librarian records all the borrowed books?
Đây có phải là thư viện nơi thủ thư ghi lại tất cả những cuốn sách đã mượn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band should record a new album this year.
Ban nhạc nên thu âm một album mới trong năm nay.
Phủ định
They cannot record the concert due to technical issues.
Họ không thể ghi lại buổi hòa nhạc do sự cố kỹ thuật.
Nghi vấn
Could you record a video message for her?
Bạn có thể quay một tin nhắn video cho cô ấy được không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete broke the world record.
Vận động viên đã phá kỷ lục thế giới.
Phủ định
There isn't a record of his visit.
Không có hồ sơ về chuyến thăm của anh ấy.
Nghi vấn
Do you have a record of that transaction?
Bạn có hồ sơ về giao dịch đó không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the band had practiced more, they would record a better album now.
Nếu ban nhạc đã luyện tập nhiều hơn, họ sẽ thu âm một album tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't lost her voice, she would have recorded the song perfectly.
Nếu cô ấy không bị mất giọng, cô ấy đã thu âm bài hát một cách hoàn hảo rồi.
Nghi vấn
If the evidence hadn't been tampered with, would the jury record a guilty verdict now?
Nếu bằng chứng không bị giả mạo, bồi thẩm đoàn có tuyên án có tội ngay bây giờ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had remembered to record the lecture yesterday.
Tôi ước gì tôi đã nhớ ghi lại bài giảng ngày hôm qua.
Phủ định
If only the band wouldn't record their songs so loudly at night.
Ước gì ban nhạc đừng thu âm các bài hát của họ to đến vậy vào ban đêm.
Nghi vấn
If only I could break the record for the fastest mile!
Ước gì tôi có thể phá kỷ lục chạy dặm nhanh nhất!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record".

Tầm quan trọng của Hồ sơ và Văn bản Chính thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lưu giữ các 'record' (hồ sơ, văn bản) chính thức có vai trò cực kỳ quan trọng. Từ giấy khai sinh, giấy kết hôn, chứng thư nhà đất, đến hồ sơ y tế hay học bạ, tất cả đều là những ghi chép pháp lý cần thiết để xác định danh tính, quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi cá nhân trong xã hội. Chúng đảm bảo tính minh bạch và làm bằng chứng cho các sự kiện quan trọng.

Văn hóa 'Phá Kỷ Lục'

Ý tưởng 'phá kỷ lục' (breaking records) đã trở thành một phần cốt lõi của văn hóa thể thao và thành tích toàn cầu. Nó thể hiện khát vọng vượt qua giới hạn của con người, không ngừng cải thiện và đạt được những đỉnh cao mới. Các kỷ lục được ghi nhận để vinh danh những thành tựu phi thường và truyền cảm hứng cho thế hệ sau trong mọi lĩnh vực, từ thể thao, khoa học đến nghệ thuật.