recorded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được ghi lại, lưu trên phim, băng hoặc lưu trữ trong máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was recorded for future reference."
"Cuộc họp đã được ghi lại để tham khảo trong tương lai."
-
"The recorded interview was used as evidence in court."
"Cuộc phỏng vấn đã được ghi âm được sử dụng làm bằng chứng tại tòa."
-
"I have recorded all my favorite songs on this playlist."
"Tôi đã ghi lại tất cả các bài hát yêu thích của mình vào danh sách phát này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | record | Ghi lại, thu âm, lập hồ sơ |
| Noun | record | Bản ghi, hồ sơ, kỷ lục, đĩa hát |
| Noun | recorder | Máy ghi âm, máy ghi hình, người ghi chép |
| Noun | recording | Sự ghi âm, bản ghi âm/ghi hình |
| Adjective | recordable | Có thể ghi lại được |
| Adjective | unrecorded | Chưa được ghi lại, không được ghi chép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả thông tin, âm thanh, hình ảnh hoặc sự kiện đã được lưu trữ lại. Nhấn mạnh vào việc lưu trữ để tham khảo hoặc sử dụng sau này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
previously previously recorded (đã được ghi lại trước đó)
-
well well-recorded (được ghi âm/ghi hình rõ nét, chất lượng tốt)
-
live live recorded (được ghi hình/ghi âm trực tiếp)
-
digitally digitally recorded (được ghi lại kỹ thuật số)
-
publicly publicly recorded (được ghi lại công khai)
-
be be recorded (được ghi lại)
-
get get recorded (bị/được ghi lại)
-
keep keep recorded (lưu giữ hồ sơ/ghi chép)
-
have have it recorded (cho ghi lại)
-
message recorded message (tin nhắn ghi âm sẵn)
-
history recorded history (lịch sử được ghi chép)
-
music recorded music (nhạc đã được thu âm)
-
voice recorded voice (giọng nói đã được ghi âm)
-
footage recorded footage (cảnh quay đã được ghi lại)
Idioms
-
on record
được ghi lại chính thức, được công khai tuyên bố
"His statement is now on record, so he can't deny it."
(Lời khai của anh ấy giờ đã được ghi lại chính thức, nên anh ấy không thể phủ nhận nó.)
-
for the record
để ghi lại chính thức, để làm rõ
"Just for the record, I never agreed to that plan."
(Chỉ để ghi lại chính thức (hay 'để làm rõ'), tôi chưa bao giờ đồng ý với kế hoạch đó.)
-
a recorded message/announcement
một tin nhắn/thông báo được ghi âm sẵn
"You'll hear a recorded message with further instructions."
(Bạn sẽ nghe một tin nhắn ghi âm sẵn với các hướng dẫn thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recorded
adjectiveĐã được ghi lại, lưu trên phim, băng hoặc lưu trữ trong máy tính.
"The meeting was recorded for future reference."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have recorded a full album. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã thu âm xong một album đầy đủ. |
| Phủ định | They won't have recorded the meeting by tomorrow morning. |
Họ sẽ không thu âm cuộc họp trước sáng mai đâu. |
| Nghi vấn | Will she have recorded all the data by the end of the day? |
Liệu cô ấy đã thu thập hết dữ liệu vào cuối ngày hôm nay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recorded".
