(Top Banner Ad)
provenance research
C1
noun C1 Nghiên cứu học thuật, Bảo tàng học, Lịch sử nghệ thuật

provenance research

UK: /ˈprɒvənəns rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈprɑːvənəns riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu nguồn gốc nghiên cứu lai lịch nghiên cứu lịch sử sở hữu (của một tác phẩm nghệ thuật/vật phẩm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systematic investigation into the history and ownership of an object or artwork, especially to establish its authenticity and origin.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu một cách có hệ thống về lịch sử và quyền sở hữu của một đối tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt để xác định tính xác thực và nguồn gốc của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Provenance research is crucial for authenticating artworks and preventing the sale of looted antiquities."

    "Nghiên cứu nguồn gốc là rất quan trọng để xác thực các tác phẩm nghệ thuật và ngăn chặn việc buôn bán các cổ vật bị đánh cắp."

  • "The museum conducted provenance research on the newly acquired sculpture to determine its origins."

    "Bảo tàng đã tiến hành nghiên cứu nguồn gốc đối với bức tượng mới được mua để xác định nguồn gốc của nó."

  • "Detailed provenance research revealed that the painting had been stolen during World War II."

    "Nghiên cứu nguồn gốc chi tiết cho thấy bức tranh đã bị đánh cắp trong Thế chiến thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provenance nguồn gốc, xuất xứ (của một vật phẩm)
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu, điều tra
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được, đáng để nghiên cứu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu học thuật, Bảo tàng học, Lịch sử nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōveniō (to come forth, originate)
Old French
provenance
English
provenance
Old French
recerchier (to search again)
Middle English
reserch
English
research

Nguồn Gốc Của 'Provenance Research'

Từ 'provenance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōveniō', nghĩa là 'xuất hiện, phát sinh', và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Research' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', nghĩa là 'tìm kiếm lại, điều tra kỹ lưỡng'. Khi kết hợp, 'provenance research' mô tả một quá trình điều tra chi tiết nhằm truy tìm lịch sử sở hữu, nguồn gốc, và xác thực một đối tượng, đặc biệt là tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ hoặc các vật phẩm văn hóa. Đây là công việc thiết yếu để đảm bảo tính hợp pháp và đạo đức của một món đồ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật và thị trường đồ cổ. Nó liên quan đến việc truy tìm nguồn gốc, quá trình lưu giữ và chuyển giao quyền sở hữu của một vật phẩm từ khi nó được tạo ra cho đến hiện tại. Mục đích là xác minh tính xác thực, định giá và xác định các vấn đề pháp lý hoặc đạo đức liên quan đến quyền sở hữu.

Prepositions

into on

'into' được sử dụng khi chỉ sự thâm nhập, đi sâu vào quá trình nghiên cứu. Ví dụ: 'Researchers delved into the provenance research of the painting.' 'on' được sử dụng khi nói về việc tập trung nghiên cứu vào một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'A study on provenance research methods.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provenance research
  • extensive extensive provenance research
    (nghiên cứu nguồn gốc chuyên sâu, mở rộng)
  • rigorous rigorous provenance research
    (nghiên cứu nguồn gốc chặt chẽ, nghiêm ngặt)
  • thorough thorough provenance research
    (nghiên cứu nguồn gốc kỹ lưỡng, toàn diện)
  • ongoing ongoing provenance research
    (nghiên cứu nguồn gốc đang diễn ra, liên tục)
Verb + provenance research
  • conduct conduct provenance research
    (tiến hành nghiên cứu nguồn gốc)
  • undertake undertake provenance research
    (thực hiện nghiên cứu nguồn gốc)
  • prioritize prioritize provenance research
    (ưu tiên nghiên cứu nguồn gốc)
  • strengthen strengthen provenance research
    (tăng cường nghiên cứu nguồn gốc)

Idioms

  • to conduct provenance research

    tiến hành nghiên cứu nguồn gốc

    "The museum decided to conduct extensive provenance research on the newly acquired statue."

    (Bảo tàng quyết định tiến hành nghiên cứu nguồn gốc chuyên sâu về bức tượng mới được mua lại.)

  • the bedrock of provenance research

    nền tảng cốt lõi của nghiên cứu nguồn gốc

    "Establishing clear ownership records is often considered the bedrock of provenance research in art."

    (Việc thiết lập hồ sơ sở hữu rõ ràng thường được coi là nền tảng cốt lõi của nghiên cứu nguồn gốc trong nghệ thuật.)

  • due diligence provenance research

    nghiên cứu nguồn gốc một cách cẩn trọng, thẩm định kỹ lưỡng

    "Collectors are advised to perform due diligence provenance research before purchasing expensive items."

    (Các nhà sưu tầm được khuyên nên thực hiện nghiên cứu nguồn gốc một cách cẩn trọng trước khi mua các món đồ đắt tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provenance research

noun
Lật mặt

Nghiên cứu một cách có hệ thống về lịch sử và quyền sở hữu của một đối tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt để xác định tính xác thực và nguồn gốc của nó.

"Provenance research is crucial for authenticating artworks and preventing the sale of looted antiquities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum director said that they had started provenance research on the newly acquired artifacts the previous year.
Giám đốc bảo tàng nói rằng họ đã bắt đầu nghiên cứu về nguồn gốc của các hiện vật mới được mua vào năm trước.
Phủ định
The historian said that he did not think provenance research was always necessary for every historical artifact.
Nhà sử học nói rằng ông không nghĩ nghiên cứu về nguồn gốc luôn cần thiết cho mọi hiện vật lịch sử.
Nghi vấn
The student asked if the professor considered provenance research to be a crucial part of art history.
Sinh viên hỏi liệu giáo sư có coi nghiên cứu về nguồn gốc là một phần quan trọng của lịch sử nghệ thuật hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's conducting provenance research on that painting, isn't he?
Anh ấy đang thực hiện nghiên cứu về nguồn gốc của bức tranh đó, phải không?
Phủ định
They aren't doing provenance research on the artifacts, are they?
Họ không thực hiện nghiên cứu về nguồn gốc của các hiện vật, phải không?
Nghi vấn
Provenance research is essential for authenticating historical documents, isn't it?
Nghiên cứu về nguồn gốc là rất cần thiết để xác thực các tài liệu lịch sử, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum conducted provenance research on the painting before the exhibition.
Bảo tàng đã tiến hành nghiên cứu về nguồn gốc của bức tranh trước cuộc triển lãm.
Phủ định
They didn't include provenance research in their initial investigation of the artifact.
Họ đã không bao gồm nghiên cứu về nguồn gốc trong cuộc điều tra ban đầu về hiện vật.
Nghi vấn
Did the university perform provenance research on the donated manuscript?
Trường đại học có thực hiện nghiên cứu về nguồn gốc của bản thảo được tặng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provenance research".

Nghệ Thuật Bị Cướp Bóc và Sự Phục Hồi

Nghiên cứu nguồn gốc đóng vai trò quan trọng trong thế giới nghệ thuật, đặc biệt là trong việc xác định và phục hồi các tác phẩm nghệ thuật bị cướp bóc trong các cuộc xung đột, chẳng hạn như những tác phẩm bị Đức Quốc xã đánh cắp trong Thế chiến thứ hai. Nó giúp các nhà sử học nghệ thuật và các tổ chức văn hóa truy tìm lịch sử sở hữu của một tác phẩm, từ đó có thể trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp hoặc hậu duệ của họ.

Đạo Đức Trong Sưu Tầm và Trưng Bày

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhận thức đạo đức ngày càng tăng, nghiên cứu nguồn gốc là một công cụ thiết yếu để đảm bảo tính hợp pháp và đạo đức của các bộ sưu tập tại bảo tàng và các nhà sưu tầm tư nhân. Nó giúp ngăn chặn việc buôn bán bất hợp pháp di vật văn hóa và đảm bảo rằng các vật phẩm không có nguồn gốc từ cướp bóc, khai thác hoặc giao dịch trái phép, phản ánh cam kết về tính minh bạch và trách nhiệm.