provisionally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a provisional manner; subject to further confirmation or revision.
Vietnamese Meaning
Một cách tạm thời; tùy thuộc vào sự xác nhận hoặc sửa đổi thêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The agreement was provisionally approved by the committee."
"Thỏa thuận đã được ủy ban phê duyệt tạm thời."
-
"The government has provisionally agreed to the ceasefire."
"Chính phủ đã đồng ý tạm thời với lệnh ngừng bắn."
-
"He was provisionally selected for the team, but his place is not yet guaranteed."
"Anh ấy đã được chọn tạm thời vào đội, nhưng vị trí của anh ấy vẫn chưa được đảm bảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | provision | Sự cung cấp, điều khoản, dự phòng |
| Verb | provide | Cung cấp, dự trữ, quy định |
| Adjective | provisional | Tạm thời, lâm thời, dự kiến |
| Adverb | provisionally | Một cách tạm thời, lâm thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'provisionally' thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc thỏa thuận mang tính chất tạm thời, có thể thay đổi sau khi có thêm thông tin hoặc quyết định cuối cùng. Nó nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc tính chất dự kiến của một tình huống. Khác với 'temporarily' (tạm thời), 'provisionally' chú trọng hơn vào việc có thể có những thay đổi trong tương lai, thay vì chỉ đơn thuần là kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn.
Prepositions
‘Until’ được sử dụng để chỉ thời điểm hành động tạm thời kết thúc. Ví dụ: 'Provisionally approved until further review'. 'Pending' được sử dụng để chỉ điều kiện mà hành động tạm thời phụ thuộc vào. Ví dụ: 'Provisionally accepted pending receipt of documents'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold provisionally (giữ tạm thời)
-
treat treat provisionally (xử lý tạm thời)
-
agree agree provisionally (thỏa thuận tạm thời)
-
set set provisionally (thiết lập tạm thời)
-
register register provisionally (đăng ký tạm thời)
-
accepted provisionally accepted (được chấp nhận tạm thời)
-
approved provisionally approved (được phê duyệt tạm thời)
-
appointed provisionally appointed (được bổ nhiệm tạm thời)
-
awarded provisionally awarded (được trao giải tạm thời)
-
adopted provisionally adopted (được thông qua tạm thời)
-
released provisionally released (được tạm thời phóng thích/phát hành)
-
certified provisionally certified (được cấp chứng nhận tạm thời)
-
binding provisionally binding (có hiệu lực ràng buộc tạm thời)
Idioms
-
provisionally agreed upon
được tạm thời đồng ý/thỏa thuận (thường dùng cho các hiệp ước, hợp đồng)
"The new trade deal was provisionally agreed upon by both countries."
(Thỏa thuận thương mại mới đã được cả hai quốc gia tạm thời đồng ý.)
-
provisionally entitled to something
tạm thời có quyền được hưởng điều gì đó (trong bối cảnh pháp lý/quyền lợi)
"She is provisionally entitled to the benefits until her full application is processed."
(Cô ấy tạm thời có quyền được hưởng các quyền lợi cho đến khi đơn đăng ký đầy đủ của cô ấy được xử lý.)
-
provisionally identified
được tạm thời xác định (thường trong khoa học, điều tra, hoặc tin tức)
"The suspect was provisionally identified based on initial witness statements."
(Nghi phạm đã được tạm thời xác định dựa trên lời khai ban đầu của nhân chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
provisionally
Trạng từMột cách tạm thời; tùy thuộc vào sự xác nhận hoặc sửa đổi thêm.
"The agreement was provisionally approved by the committee."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, the agreement was provisionally approved. |
Chà, thỏa thuận đã được phê duyệt tạm thời. |
| Phủ định | Oh, the deal wasn't provisionally finalized. |
Ồ, thỏa thuận chưa được hoàn tất tạm thời. |
| Nghi vấn | So, was the plan provisionally accepted? |
Vậy, kế hoạch đã được chấp nhận tạm thời phải không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The agreement was provisionally approved: subject to review, it will become final next month. |
Thỏa thuận đã được phê duyệt tạm thời: tùy thuộc vào việc xem xét lại, nó sẽ trở thành cuối cùng vào tháng tới. |
| Phủ định | The deal wasn't provisionally agreed upon: there were still major sticking points to be resolved. |
Thỏa thuận chưa được thống nhất tạm thời: vẫn còn những điểm vướng mắc lớn cần được giải quyết. |
| Nghi vấn | Was the decision made provisionally: or was it a final, irrevocable choice? |
Quyết định đã được đưa ra tạm thời phải không: hay đó là một lựa chọn cuối cùng và không thể hủy ngang? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the agreement was provisionally approved by the committee. |
Cô ấy nói rằng thỏa thuận đã được ủy ban phê duyệt tạm thời. |
| Phủ định | He told me that he didn't provisionally accept the offer. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không chấp nhận lời đề nghị một cách tạm thời. |
| Nghi vấn | She asked if the results had been provisionally confirmed. |
Cô ấy hỏi liệu kết quả đã được xác nhận tạm thời chưa. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting was provisionally scheduled for next Tuesday. |
Cuộc họp đã được lên lịch tạm thời vào thứ Ba tới. |
| Phủ định | The agreement was not provisionally approved due to some concerns. |
Thỏa thuận không được chấp thuận tạm thời do một số lo ngại. |
| Nghi vấn | Was the decision provisionally made pending further review? |
Quyết định đã được đưa ra tạm thời trong khi chờ xem xét thêm phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to provisionally accept the offer. |
Họ dự kiến sẽ chấp nhận lời đề nghị một cách tạm thời. |
| Phủ định | She is not going to provisionally approve the plan. |
Cô ấy sẽ không phê duyệt kế hoạch một cách tạm thời. |
| Nghi vấn | Are we going to provisionally book the tickets? |
Chúng ta có định đặt vé tạm thời không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision was provisionally approved by the board. |
Quyết định của công ty đã được hội đồng quản trị phê duyệt tạm thời. |
| Phủ định | The employees' concerns weren't provisionally addressed during the meeting. |
Những lo ngại của nhân viên đã không được giải quyết tạm thời trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Was John and Mary's agreement provisionally accepted by the mediator? |
Thỏa thuận của John và Mary có được người hòa giải chấp nhận tạm thời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisionally".
