(Top Banner Ad)
proxy war
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

proxy war

UK: /ˈprɒksi wɔː(r)/ • US: /ˈprɑːksi wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh ủy nhiệm chiến tranh gián tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war instigated by a major power that does not itself become involved.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến tranh được xúi giục bởi một cường quốc lớn mà bản thân cường quốc đó không trực tiếp tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Vietnam War is often considered a proxy war between the United States and the Soviet Union."

    "Chiến tranh Việt Nam thường được coi là một cuộc chiến tranh ủy nhiệm giữa Hoa Kỳ và Liên Xô."

  • "Many believe the Syrian civil war is a proxy war involving regional and global powers."

    "Nhiều người tin rằng cuộc nội chiến Syria là một cuộc chiến ủy nhiệm liên quan đến các cường quốc khu vực và toàn cầu."

  • "The Korean War was in many ways a proxy war between the US and China."

    "Chiến tranh Triều Tiên trên nhiều phương diện là một cuộc chiến ủy nhiệm giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proxy người đại diện, sự ủy nhiệm
Adjective proximal gần (về không gian hoặc thời gian)
Noun war chiến tranh
Verb wage war tiến hành chiến tranh

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procurare
Middle English
procuracye
English
proxy
English
war
English
proxy war

Nguồn gốc của 'Proxy War'

Cụm từ 'proxy war' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh để mô tả các cuộc xung đột mà các cường quốc không trực tiếp giao chiến với nhau, mà thông qua việc hỗ trợ các bên khác. Ví dụ, Chiến tranh Triều Tiên và Chiến tranh Việt Nam thường được coi là các cuộc chiến tranh ủy nhiệm.

Usage Note

Chiến tranh ủy nhiệm là một cuộc xung đột mà hai bên sử dụng các bên thứ ba làm đại diện thay vì đối đầu trực tiếp. Các cường quốc có thể hỗ trợ các bên khác nhau bằng tiền bạc, vũ khí, huấn luyện hoặc cố vấn quân sự, nhưng tránh gửi quân đội của chính họ vào chiến trường. Khái niệm này liên quan đến việc né tránh leo thang xung đột trực tiếp giữa các cường quốc, thường là do lo ngại về hậu quả tàn khốc (ví dụ: chiến tranh hạt nhân). 'Proxy war' khác với 'cold war' (chiến tranh lạnh) ở chỗ 'proxy war' bao gồm các cuộc xung đột vũ trang thực tế, trong khi 'cold war' chủ yếu là một cuộc đối đầu chính trị, kinh tế và ý thức hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proxy war
  • Cold Cold proxy war
    (chiến tranh ủy nhiệm thời Chiến tranh Lạnh)
  • regional regional proxy war
    (chiến tranh ủy nhiệm khu vực)
  • bloody bloody proxy war
    (cuộc chiến tranh ủy nhiệm đẫm máu)
Verb + proxy war
  • engage in engage in a proxy war
    (tham gia vào một cuộc chiến tranh ủy nhiệm)
  • fuel fuel a proxy war
    (thúc đẩy một cuộc chiến tranh ủy nhiệm)
  • avoid avoid a proxy war
    (tránh một cuộc chiến tranh ủy nhiệm)

Idioms

  • Playing a proxy war

    tiến hành một cuộc chiến gián tiếp, sử dụng người khác làm công cụ

    "The two companies were playing a proxy war through their subsidiaries."

    (Hai công ty đang tiến hành một cuộc chiến gián tiếp thông qua các công ty con của họ.)

  • Fighting a proxy war

    chiến đấu một cách gián tiếp, không trực tiếp tham gia

    "Instead of direct confrontation, they're fighting a proxy war by funding opposing factions."

    (Thay vì đối đầu trực tiếp, họ đang chiến đấu một cuộc chiến ủy nhiệm bằng cách tài trợ cho các phe phái đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proxy war

noun
Lật mặt

Một cuộc chiến tranh được xúi giục bởi một cường quốc lớn mà bản thân cường quốc đó không trực tiếp tham gia.

"The Vietnam War is often considered a proxy war between the United States and the Soviet Union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Cold War was a proxy war between the US and the Soviet Union.
Chiến tranh Lạnh là một cuộc chiến tranh ủy nhiệm giữa Hoa Kỳ và Liên Xô.
Phủ định
Never before had the world witnessed such a widespread proxy war as during the Cold War.
Chưa bao giờ thế giới chứng kiến một cuộc chiến tranh ủy nhiệm lan rộng như trong Chiến tranh Lạnh.
Nghi vấn
Were the Korean and Vietnam wars proxy wars between the US and China?
Có phải Chiến tranh Triều Tiên và Việt Nam là các cuộc chiến tranh ủy nhiệm giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proxy war".

Chiến tranh Lạnh và Chiến tranh ủy nhiệm

Chiến tranh Lạnh là một giai đoạn căng thẳng địa chính trị giữa Hoa Kỳ và Liên Xô, và các cuộc chiến tranh ủy nhiệm là một đặc điểm nổi bật của thời kỳ này. Hai siêu cường cạnh tranh ảnh hưởng trên toàn thế giới thông qua việc hỗ trợ các bên khác trong các cuộc xung đột địa phương.

Ảnh hưởng của Chiến tranh ủy nhiệm

Các cuộc chiến tranh ủy nhiệm có thể gây ra sự tàn phá lớn cho các quốc gia nơi chúng diễn ra, thường dẫn đến bất ổn chính trị, khủng hoảng nhân đạo và sự can thiệp từ bên ngoài kéo dài.