(Top Banner Ad)
instigated
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Luật pháp, Chính trị, Hành vi

instigated

UK: /ˈɪnstɪɡeɪtɪd/ • US: /ˈɪnstɪɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xúi giục khơi mào gây ra kích động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having initiated or provoked something, typically an event or action.

Vietnamese Meaning

Đã xúi giục, khơi mào, hoặc gây ra một điều gì đó, thường là một sự kiện hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rebellion was instigated by a small group of dissidents."

    "Cuộc nổi dậy bị xúi giục bởi một nhóm nhỏ những người bất đồng chính kiến."

  • "The investigation revealed that the fraud had been instigated several years earlier."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng vụ gian lận đã được khơi mào từ vài năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb instigate Xúi giục, kích động, khởi xướng, châm ngòi
Noun instigator Người xúi giục, kẻ kích động, người khởi xướng
Noun instigation Sự xúi giục, sự kích động, sự khởi xướng, sự châm ngòi
Adjective instigative Mang tính xúi giục, kích động (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instigare
English
instigate
English
instigated

Khởi nguồn từ sự thôi thúc

Từ 'instigated' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'instigare', có nghĩa là 'thôi thúc, kích động, xúi giục'. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ việc bắt đầu một hành động hoặc quá trình, nhưng theo thời gian, từ này thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ việc châm ngòi cho những sự kiện không mong muốn như xung đột hoặc rắc rối.

Usage Note

Từ 'instigated' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bắt đầu một cái gì đó xấu, gây rối hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của người hoặc yếu tố gây ra sự việc. So với các từ như 'started' hoặc 'began', 'instigated' mang tính chất chủ động và có thể là bí mật hơn.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', nó thường chỉ ra ai hoặc cái gì đã gây ra hành động. Ví dụ: 'The riot was instigated by a group of radicals.' (Cuộc bạo loạn bị xúi giục bởi một nhóm cực đoan.)

Collocations (Từ đi kèm)

instigated + Noun (object)
  • a riot instigated a riot
    (kích động một cuộc bạo loạn)
  • an attack instigated an attack
    (khởi xướng một cuộc tấn công)
  • a conflict instigated a conflict
    (khơi mào một cuộc xung đột)
  • change instigated change
    (khởi xướng sự thay đổi)
be instigated by + Agent
  • by rival groups The protest was instigated by rival groups.
    (Cuộc biểu tình đã được xúi giục bởi các nhóm đối thủ.)
  • by foreign powers The coup was instigated by foreign powers.
    (Cuộc đảo chính đã được xúi giục bởi các thế lực nước ngoài.)
Adverb + instigated
  • politically politically instigated violence
    (bạo lực do chính trị kích động)
  • secretly a secretly instigated plot
    (một âm mưu được bí mật xúi giục)

Idioms

  • instigate legal proceedings

    Khởi xướng thủ tục pháp lý

    "The company decided to instigate legal proceedings against their former employee."

    (Công ty quyết định khởi xướng thủ tục pháp lý chống lại cựu nhân viên của họ.)

  • instigate a witch hunt

    Khơi mào một cuộc săn phù thủy (tạo ra làn sóng buộc tội vô căn cứ)

    "Critics accused the media of trying to instigate a witch hunt against the minister."

    (Các nhà phê bình buộc tội truyền thông đang cố gắng khơi mào một cuộc săn phù thủy chống lại vị bộ trưởng.)

  • instigate a rebellion/uprising

    Kích động một cuộc nổi dậy/khởi nghĩa

    "Historical records show he attempted to instigate a rebellion against the king."

    (Các ghi chép lịch sử cho thấy ông ta đã cố gắng kích động một cuộc nổi dậy chống lại nhà vua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instigated

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã xúi giục, khơi mào, hoặc gây ra một điều gì đó, thường là một sự kiện hoặc hành động.

"The rebellion was instigated by a small group of dissidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instigated".

Sắc thái ý nghĩa thường tiêu cực

Từ 'instigated' thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý hành động châm ngòi hoặc khởi xướng một điều gì đó không mong muốn, như bạo lực, xung đột, hoặc rắc rối. Trong các bản tin hoặc báo cáo, nó thường được dùng để chỉ ra ai đó là nguyên nhân chính gây ra vấn đề, thường là với ý đổ lỗi.

Ứng dụng trong pháp luật và báo chí

Trong lĩnh vực pháp luật và báo chí, 'instigated' được sử dụng để xác định bên chịu trách nhiệm hoặc người khởi xướng một hành động cụ thể, đặc biệt là khi có yếu tố trách nhiệm hoặc tội lỗi liên quan. Ví dụ: 'The protest was instigated by extremist groups' (Cuộc biểu tình đã được kích động bởi các nhóm cực đoan).