itchy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ngứa hoặc cảm thấy ngứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This sweater is so itchy; I can't wear it."
"Cái áo len này ngứa quá; tôi không thể mặc nó được."
-
"My skin feels itchy after using this soap."
"Da tôi cảm thấy ngứa sau khi dùng loại xà phòng này."
-
"The dog has an itchy ear."
"Con chó bị ngứa tai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "itchy" thường được dùng để mô tả cảm giác khó chịu thôi thúc muốn gãi. Nó có thể mô tả một vật gì đó gây ngứa (ví dụ, "an itchy sweater") hoặc một người cảm thấy ngứa (ví dụ, "I feel itchy all over"). Nó khác với "scratchy" ở chỗ "scratchy" thường liên quan đến cảm giác thô ráp, cọ xát khó chịu trên da, trong khi "itchy" là cảm giác thôi thúc muốn gãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry itchy skin (da khô và ngứa)
-
red red itchy rash (phát ban đỏ ngứa)
-
terribly terribly itchy (ngứa kinh khủng)
-
itchy itchy skin (da bị ngứa)
-
itchy itchy eyes (mắt bị ngứa)
-
itchy itchy scalp (da đầu bị ngứa)
-
feel feel itchy (cảm thấy ngứa)
-
make make something itchy (làm cho cái gì đó bị ngứa)
-
become become itchy (trở nên ngứa)
Idioms
-
have itchy feet
muốn đi đây đi đó, thích du lịch, không muốn ở yên một chỗ
"After two years in the same job, I started to have itchy feet."
(Sau hai năm làm cùng một công việc, tôi bắt đầu muốn đi đây đi đó.)
-
have an itchy trigger finger
nóng lòng muốn hành động, sẵn sàng sử dụng bạo lực hoặc gây chiến
"The general had an itchy trigger finger, eager to send troops into battle."
(Vị tướng đó nóng lòng muốn hành động, rất sốt ruột điều quân ra trận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
itchy
AdjectiveGây ngứa hoặc cảm thấy ngứa.
"This sweater is so itchy; I can't wear it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itchy".
