(Top Banner Ad)
itchy
B1
Adjective B1 Y học/Cảm giác

itchy

UK: /ˈɪtʃi/ • US: /ˈɪtʃi/

Nghĩa tiếng Việt

bị ngứa gây ngứa có cảm giác ngứa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or feeling an itch.

Vietnamese Meaning

Gây ngứa hoặc cảm thấy ngứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This sweater is so itchy; I can't wear it."

    "Cái áo len này ngứa quá; tôi không thể mặc nó được."

  • "My skin feels itchy after using this soap."

    "Da tôi cảm thấy ngứa sau khi dùng loại xà phòng này."

  • "The dog has an itchy ear."

    "Con chó bị ngứa tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun itch cơn ngứa, cảm giác ngứa
Verb itch ngứa, làm ngứa
Noun itchiness sự ngứa ngáy, tình trạng bị ngứa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Cảm giác

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jukjaną*
Old English
giccan
Middle English
icche
English
itchy

Nguồn gốc từ 'ngứa'

Từ 'itchy' bắt nguồn từ động từ 'giccan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ngứa'. Qua thời Trung Anh (Middle English) với từ 'icche', và sau đó thêm hậu tố '-y' vào danh từ/động từ 'itch' trong tiếng Anh hiện đại, từ 'itchy' được hình thành để diễn tả trạng thái hoặc cảm giác ngứa ngáy.

Usage Note

Từ "itchy" thường được dùng để mô tả cảm giác khó chịu thôi thúc muốn gãi. Nó có thể mô tả một vật gì đó gây ngứa (ví dụ, "an itchy sweater") hoặc một người cảm thấy ngứa (ví dụ, "I feel itchy all over"). Nó khác với "scratchy" ở chỗ "scratchy" thường liên quan đến cảm giác thô ráp, cọ xát khó chịu trên da, trong khi "itchy" là cảm giác thôi thúc muốn gãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + itchy
  • dry dry itchy skin
    (da khô và ngứa)
  • red red itchy rash
    (phát ban đỏ ngứa)
  • terribly terribly itchy
    (ngứa kinh khủng)
Body part + itchy
  • itchy itchy skin
    (da bị ngứa)
  • itchy itchy eyes
    (mắt bị ngứa)
  • itchy itchy scalp
    (da đầu bị ngứa)
Verb + itchy
  • feel feel itchy
    (cảm thấy ngứa)
  • make make something itchy
    (làm cho cái gì đó bị ngứa)
  • become become itchy
    (trở nên ngứa)

Idioms

  • have itchy feet

    muốn đi đây đi đó, thích du lịch, không muốn ở yên một chỗ

    "After two years in the same job, I started to have itchy feet."

    (Sau hai năm làm cùng một công việc, tôi bắt đầu muốn đi đây đi đó.)

  • have an itchy trigger finger

    nóng lòng muốn hành động, sẵn sàng sử dụng bạo lực hoặc gây chiến

    "The general had an itchy trigger finger, eager to send troops into battle."

    (Vị tướng đó nóng lòng muốn hành động, rất sốt ruột điều quân ra trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

itchy

Adjective
Lật mặt

Gây ngứa hoặc cảm thấy ngứa.

"This sweater is so itchy; I can't wear it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itchy".

Hội chứng 'Ngứa Bảy Năm' (The Seven-Year Itch)

Đây là một thuật ngữ không chính thức đề cập đến giả thuyết rằng sự hài lòng trong một mối quan hệ, đặc biệt là hôn nhân, có xu hướng giảm sau khoảng bảy năm. Khái niệm này trở nên phổ biến nhờ bộ phim cùng tên năm 1955 với Marilyn Monroe.

Mê tín về lòng bàn tay ngứa

Trong một số nền văn hóa phương Tây, có một mê tín phổ biến liên quan đến lòng bàn tay ngứa: nếu lòng bàn tay trái của bạn ngứa, bạn sắp nhận được tiền; nếu lòng bàn tay phải ngứa, bạn sắp phải chi tiền. Điều này thường được coi là một dấu hiệu của vận may hoặc vận rủi tài chính sắp tới.