(Top Banner Ad)
pseudopod
C1
danh từ C1 Sinh học

pseudopod

UK: /ˈsjuːdəʊˌpɒd/ • US: /ˈsuːdəˌpɒd/

Nghĩa tiếng Việt

chân giả giả túc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary projection of the cytoplasm of an amoeboid cell, such as a protozoan or phagocyte, used for feeding or locomotion.

Vietnamese Meaning

Một phần tế bào chất nhô ra tạm thời của một tế bào dạng amip, chẳng hạn như một động vật nguyên sinh hoặc tế bào thực bào, được sử dụng để ăn hoặc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amoeba extends a pseudopod to engulf the bacterium."

    "Con amip kéo dài một chân giả để nuốt chửng vi khuẩn."

  • "White blood cells use pseudopods to move towards sites of infection."

    "Các tế bào bạch cầu sử dụng chân giả để di chuyển đến các vị trí nhiễm trùng."

  • "The movement of an amoeba is facilitated by the formation of pseudopods."

    "Sự di chuyển của một con amip được tạo điều kiện thuận lợi bởi sự hình thành của chân giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pseudopodium Chân giả (dạng số ít của pseudopodia)
Adjective pseudopodial Thuộc về chân giả

Synonyms

false foot (chân giả)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ψευδής (pseudḗs)
Greek
πούς (poús)
English
pseudopod

Nguồn Gốc Thú Vị

Từ 'pseudopod' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'pseudḗs' (giả) và 'poús' (chân). Nó mô tả đúng nghĩa đen là 'chân giả', một phần mở rộng tạm thời của tế bào giúp chúng di chuyển hoặc bắt mồi. Hãy tưởng tượng một sinh vật nhỏ bé tạo ra một 'chân' tạm thời để khám phá thế giới xung quanh!

Usage Note

Pseudopod thường được dùng để chỉ sự di chuyển và ăn của các sinh vật đơn bào, đặc biệt là amip. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và khả năng thay đổi hình dạng của tế bào.

Prepositions

of with

of: Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của pseudopod (e.g., a pseudopod of an amoeba). with: Sử dụng để chỉ mục đích hoặc phương tiện sử dụng pseudopod (e.g., move with pseudopods).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pseudopod
  • long long pseudopod
    (chân giả dài)
  • short short pseudopod
    (chân giả ngắn)
  • temporary temporary pseudopod
    (chân giả tạm thời)
Verb + pseudopod
  • extend extend a pseudopod
    (kéo dài một chân giả)
  • retract retract a pseudopod
    (rút một chân giả)
  • form form a pseudopod
    (hình thành một chân giả)

Idioms

  • To use pseudopods to reach something

    Sử dụng ảnh hưởng hoặc quyền lực một cách gián tiếp và kín đáo để đạt được điều gì đó.

    "The corporation used its pseudopods to influence the local government."

    (Tập đoàn đã sử dụng các mối quan hệ ngầm của mình để tác động đến chính quyền địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pseudopod

danh từ
Lật mặt

Một phần tế bào chất nhô ra tạm thời của một tế bào dạng amip, chẳng hạn như một động vật nguyên sinh hoặc tế bào thực bào, được sử dụng để ăn hoặc di chuyển.

"The amoeba extends a pseudopod to engulf the bacterium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pseudopod".

Pseudopods in Biology

Trong sinh học, chân giả (pseudopods) là một ví dụ tuyệt vời về sự thích nghi của tế bào để tồn tại và di chuyển. Chúng không chỉ là 'chân giả' mà còn là công cụ quan trọng cho dinh dưỡng và tương tác với môi trường. Hãy suy nghĩ về cách các tế bào đơn giản sử dụng chúng để 'ăn' - thật tuyệt vời!