amoeba
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single-celled animal that catches food and moves about by extending pseudopods.
Vietnamese Meaning
Một động vật đơn bào bắt thức ăn và di chuyển bằng cách mở rộng chân giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist observed an amoeba moving under the microscope."
"Nhà khoa học quan sát một con amip di chuyển dưới kính hiển vi."
-
"Amoebas are commonly found in ponds and lakes."
"Amip thường được tìm thấy trong ao và hồ."
-
"Some types of amoebas can cause diseases in humans."
"Một số loại amip có thể gây bệnh cho người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amoeba | Amip, trùng biến hình (sinh vật đơn bào) |
| Adjective | amoebic | Thuộc về amip; gây ra bởi amip (Ví dụ: 'amoebic dysentery' – bệnh lỵ amip) |
| Noun | amoebiasis | Bệnh amip (một bệnh nhiễm trùng đường ruột do amip gây ra) |
| Adjective | amoeboid | Giống amip; có hình dạng hoặc chuyển động như amip |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Amoeba thường được dùng để chỉ các sinh vật đơn bào nguyên sinh động vật có khả năng thay đổi hình dạng bằng cách kéo dài và rút lại các chân giả. Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ sinh vật nào thể hiện chuyển động amip (amoeboid movement).
Prepositions
‘Amoeba in’: Chỉ vị trí của amoeba, ví dụ: ‘Amoeba in the pond.’
‘Amoeba under’: Hiếm gặp, có thể chỉ vị trí dưới kính hiển vi hoặc trong một thí nghiệm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
single-celled a single-celled amoeba (một con amip đơn bào)
-
giant a giant amoeba (một con amip khổng lồ (loài lớn))
-
pathogenic pathogenic amoeba (amip gây bệnh)
-
engulf The amoeba can engulf its prey. (Amip có thể nuốt chửng con mồi của nó.)
-
reproduce Amoeba reproduce by dividing. (Amip sinh sản bằng cách phân chia.)
-
move Amoeba move slowly using pseudopods. (Amip di chuyển chậm bằng chân giả.)
-
soil soil amoeba (amip trong đất)
-
brain-eating brain-eating amoeba (amip ăn não người (Ví dụ: Naegleria fowleri))
Idioms
-
Amoeba-like structure/organization
Cấu trúc/tổ chức lỏng lẻo, không rõ ràng, hay thay đổi (mang tính ẩn dụ)
"The startup had an amoeba-like organizational structure, constantly shifting teams and roles."
(Công ty khởi nghiệp đó có một cấu trúc tổ chức lỏng lẻo giống như amip, liên tục thay đổi các đội nhóm và vai trò.)
-
To spread/sprawl like an amoeba
Lan rộng, bành trướng một cách không kiểm soát hoặc không có hình dạng xác định.
"The city sprawl continued to spread like an amoeba across the valley."
(Sự bành trướng đô thị tiếp tục lan rộng như một con amip khắp thung lũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amoeba
danh từMột động vật đơn bào bắt thức ăn và di chuyển bằng cách mở rộng chân giả.
"The scientist observed an amoeba moving under the microscope."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An amoeba is a single-celled organism. |
Amoeba là một sinh vật đơn bào. |
| Phủ định | An amoeba does not have a fixed shape. |
Amoeba không có hình dạng cố định. |
| Nghi vấn | Is an amoeba visible to the naked eye? |
Amoeba có thể nhìn thấy bằng mắt thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amoeba".
