(Top Banner Ad)
amoeba
B2
danh từ B2 Sinh học

amoeba

UK: /əˈmiːbə/ • US: /əˈmiːbə/

Nghĩa tiếng Việt

amip
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single-celled animal that catches food and moves about by extending pseudopods.

Vietnamese Meaning

Một động vật đơn bào bắt thức ăn và di chuyển bằng cách mở rộng chân giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist observed an amoeba moving under the microscope."

    "Nhà khoa học quan sát một con amip di chuyển dưới kính hiển vi."

  • "Amoebas are commonly found in ponds and lakes."

    "Amip thường được tìm thấy trong ao và hồ."

  • "Some types of amoebas can cause diseases in humans."

    "Một số loại amip có thể gây bệnh cho người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amoeba Amip, trùng biến hình (sinh vật đơn bào)
Adjective amoebic Thuộc về amip; gây ra bởi amip (Ví dụ: 'amoebic dysentery' – bệnh lỵ amip)
Noun amoebiasis Bệnh amip (một bệnh nhiễm trùng đường ruột do amip gây ra)
Adjective amoeboid Giống amip; có hình dạng hoặc chuyển động như amip

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
amoibē (ἀμοιβή)
New Latin
Amœba
English
amoeba

Nguồn Gốc Cổ Điển

Từ “amoeba” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ ‘amoibē’ (ἀμοιβή), có nghĩa là 'sự thay đổi' hoặc 'sự biến đổi'. Tên gọi này được đặt ra vào năm 1822 bởi nhà tự nhiên học người Đức, Karl Asmund Rudolphi, để mô tả chính xác đặc tính nổi bật của sinh vật này: khả năng liên tục thay đổi hình dạng cơ thể.

Hình Dạng Thay Đổi

Sinh vật amip là một loài đơn bào không có hình dạng cố định. Chúng di chuyển và ăn uống bằng cách tạo ra các 'chân giả' (pseudopods), liên tục co duỗi và biến đổi. Chính khả năng thay đổi hình dạng một cách linh hoạt này đã tạo cảm hứng cho tên gọi tiếng Anh hiện đại của chúng.

Usage Note

Amoeba thường được dùng để chỉ các sinh vật đơn bào nguyên sinh động vật có khả năng thay đổi hình dạng bằng cách kéo dài và rút lại các chân giả. Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ sinh vật nào thể hiện chuyển động amip (amoeboid movement).

Prepositions

in under

‘Amoeba in’: Chỉ vị trí của amoeba, ví dụ: ‘Amoeba in the pond.’
‘Amoeba under’: Hiếm gặp, có thể chỉ vị trí dưới kính hiển vi hoặc trong một thí nghiệm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amoeba (Mô tả)
  • single-celled a single-celled amoeba
    (một con amip đơn bào)
  • giant a giant amoeba
    (một con amip khổng lồ (loài lớn))
  • pathogenic pathogenic amoeba
    (amip gây bệnh)
Verb + amoeba (Hành động)
  • engulf The amoeba can engulf its prey.
    (Amip có thể nuốt chửng con mồi của nó.)
  • reproduce Amoeba reproduce by dividing.
    (Amip sinh sản bằng cách phân chia.)
  • move Amoeba move slowly using pseudopods.
    (Amip di chuyển chậm bằng chân giả.)
Noun + amoeba (Loại/Môi trường)
  • soil soil amoeba
    (amip trong đất)
  • brain-eating brain-eating amoeba
    (amip ăn não người (Ví dụ: Naegleria fowleri))

Idioms

  • Amoeba-like structure/organization

    Cấu trúc/tổ chức lỏng lẻo, không rõ ràng, hay thay đổi (mang tính ẩn dụ)

    "The startup had an amoeba-like organizational structure, constantly shifting teams and roles."

    (Công ty khởi nghiệp đó có một cấu trúc tổ chức lỏng lẻo giống như amip, liên tục thay đổi các đội nhóm và vai trò.)

  • To spread/sprawl like an amoeba

    Lan rộng, bành trướng một cách không kiểm soát hoặc không có hình dạng xác định.

    "The city sprawl continued to spread like an amoeba across the valley."

    (Sự bành trướng đô thị tiếp tục lan rộng như một con amip khắp thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amoeba

danh từ
Lật mặt

Một động vật đơn bào bắt thức ăn và di chuyển bằng cách mở rộng chân giả.

"The scientist observed an amoeba moving under the microscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An amoeba is a single-celled organism.
Amoeba là một sinh vật đơn bào.
Phủ định
An amoeba does not have a fixed shape.
Amoeba không có hình dạng cố định.
Nghi vấn
Is an amoeba visible to the naked eye?
Amoeba có thể nhìn thấy bằng mắt thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amoeba".

Biểu Tượng Sinh Học

Amip (amoeba) là một trong những sinh vật nổi tiếng nhất trong giáo dục sinh học cơ bản ở phương Tây. Nó được sử dụng như là ví dụ mẫu mực để giảng dạy về các khái niệm cơ bản về sinh vật đơn bào, cách tế bào ăn uống (thực bào – phagocytosis) và sinh sản vô tính.

Hình Tượng Trong Khoa Học Viễn Tưởng

Trong văn hóa đại chúng và phim khoa học viễn tưởng, amip thường được dùng để mô tả những sinh vật ngoài hành tinh, quái vật khổng lồ không có hình dạng cụ thể, hoặc những khối vật chất sống có khả năng hấp thụ và tiêu hóa mọi thứ (điển hình như bộ phim kinh dị cổ điển 'The Blob' – Quái Vật Bùn Lầy).