(Top Banner Ad)
psychokinesis
C1
danh từ C1 Siêu nhiên/Khoa học viễn tưởng

psychokinesis

UK: /ˌsaɪkəʊkɪˈniːsɪs/ • US: /ˌsaɪkoʊkɪˈniːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ năng lực siêu nhiên điều khiển vật chất bằng tâm trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supposed ability to move objects by mental effort.

Vietnamese Meaning

Khả năng được cho là có thể di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the movie, the character used psychokinesis to open the door."

    "Trong bộ phim, nhân vật đã sử dụng khả năng di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ để mở cánh cửa."

  • "She claimed to possess psychokinesis and demonstrated by bending a spoon."

    "Cô ấy tuyên bố sở hữu khả năng di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ và chứng minh bằng cách bẻ cong một chiếc thìa."

  • "The research team investigated claims of psychokinesis under controlled laboratory conditions."

    "Nhóm nghiên cứu đã điều tra các tuyên bố về khả năng di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective psychokinetic thuộc về khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí
Adverb psychokinetically bằng cách di chuyển vật chất bằng tâm trí
Noun (person) psychokinesist người có khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên/Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psukhē)
Ancient Greek
κίνησις (kinesis)
English
psychokinesis

Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp

Từ "psychokinesis" được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: "psukhē" (có nghĩa là "linh hồn, tâm trí") và "kinesis" (có nghĩa là "chuyển động"). Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ khả năng di chuyển hoặc tác động đến vật thể bằng sức mạnh của tâm trí mà không cần tiếp xúc vật lý. Nó xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực cận tâm lý học và khoa học viễn tưởng.

Usage Note

Psychokinesis thường được sử dụng trong bối cảnh siêu nhiên, khoa học viễn tưởng và các nghiên cứu cận tâm lý. Nó đề cập đến khả năng tác động lên vật chất bằng tâm trí mà không cần bất kỳ phương tiện vật lý nào. Khái niệm này thường bị hoài nghi trong cộng đồng khoa học chính thống vì thiếu bằng chứng thực nghiệm thuyết phục.

Prepositions

with

Psychokinesis *with* a specific object: chỉ ra việc sử dụng khả năng này để tác động lên một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + psychokinesis
  • demonstrate demonstrate psychokinesis
    (thể hiện khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí)
  • possess possess psychokinesis
    (sở hữu khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí)
  • exhibit exhibit psychokinesis
    (biểu lộ khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí)
  • develop develop psychokinesis
    (phát triển khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí)
Adjective + psychokinesis
  • alleged alleged psychokinesis
    (khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí được cho là)
  • latent latent psychokinesis
    (khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí tiềm ẩn)
  • powerful powerful psychokinesis
    (khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí mạnh mẽ)

Idioms

  • the power of psychokinesis

    sức mạnh của khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí

    "Many fictional characters possess the power of psychokinesis."

    (Nhiều nhân vật hư cấu sở hữu sức mạnh của khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí.)

  • a display of psychokinesis

    một màn thể hiện khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí

    "The magician claimed his trick was a display of psychokinesis."

    (Người ảo thuật gia tuyên bố mánh khóe của mình là một màn thể hiện khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí.)

  • master psychokinesis

    nắm vững/thành thạo khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí

    "In the story, the young wizard trained hard to master psychokinesis."

    (Trong câu chuyện, phù thủy trẻ đã luyện tập chăm chỉ để thành thạo khả năng di chuyển vật chất bằng tâm trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychokinesis

danh từ
Lật mặt

Khả năng được cho là có thể di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ.

"In the movie, the character used psychokinesis to open the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychokinesis".

Trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, sách truyện, trò chơi điện tử), "psychokinesis" thường được miêu tả như một siêu năng lực hấp dẫn, cho phép nhân vật di chuyển đồ vật, bẻ cong kim loại hoặc thậm chí bay lượn chỉ bằng ý nghĩ. Các ví dụ nổi tiếng bao gồm "The Force" trong Star Wars hoặc năng lực của Jean Grey trong X-Men.

Quan điểm khoa học

Trong lĩnh vực khoa học, "psychokinesis" được xếp vào nhóm cận khoa học (pseudoscience) và thường gặp phải sự hoài nghi lớn từ cộng đồng khoa học chính thống. Mặc dù có những nghiên cứu và thí nghiệm nhất định, nhưng chưa có bằng chứng thuyết phục nào được chấp nhận rộng rãi để chứng minh sự tồn tại của khả năng này.