(Top Banner Ad)
parapsychology
C1
noun C1 Khoa học

parapsychology

UK: /ˌpærəsaɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˌpærəsaɪˈkɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

cận tâm lý học siêu tâm lý học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of mental phenomena that are excluded from or inexplicable by orthodox scientific psychology (such as telepathy, clairvoyance, and psychokinesis).

Vietnamese Meaning

Môn học nghiên cứu các hiện tượng tâm linh nằm ngoài hoặc không thể giải thích bằng tâm lý học khoa học chính thống (ví dụ như thần giao cách cảm, khả năng thấu thị và khả năng điều khiển vật chất bằng ý nghĩ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a strong interest in parapsychology and spends much of his time reading about it."

    "Anh ấy rất quan tâm đến parapsychology và dành nhiều thời gian để đọc về nó."

  • "The university offers a course in parapsychology."

    "Trường đại học cung cấp một khóa học về parapsychology."

  • "Skeptics often criticize the methodology used in parapsychology research."

    "Những người hoài nghi thường chỉ trích phương pháp luận được sử dụng trong nghiên cứu parapsychology."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parapsychologist nhà cận tâm lý học (người nghiên cứu về cận tâm lý học)
Adjective parapsychological (thuộc) cận tâm lý học (liên quan đến cận tâm lý học)

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παρά (para-)
Greek
ψυχή (psyche)
Greek
-λογία (-logia)
English
parapsychology

Nguồn gốc của 'parapsychology'

Từ 'parapsychology' được ghép từ tiền tố Hy Lạp 'para-' (nghĩa là 'bên cạnh', 'vượt ra ngoài' hoặc 'khác thường') và từ 'psychology' (tâm lý học). 'Psychology' lại có nguồn gốc từ 'psyche' (tâm trí, linh hồn) và '-logia' (nghiên cứu về). Vì vậy, 'parapsychology' mang ý nghĩa là 'nghiên cứu về những hiện tượng tâm lý vượt ra ngoài hoặc khác thường so với những gì khoa học tâm lý chính thống thừa nhận'.

Usage Note

Parapsychology thường bị coi là một lĩnh vực tranh cãi do thiếu bằng chứng khoa học thuyết phục và khó khăn trong việc lặp lại các thí nghiệm. Nó khác với tâm lý học thông thường ở chỗ nó tập trung vào những hiện tượng mà khoa học hiện tại chưa thể giải thích được.

Prepositions

in of

* in parapsychology: được sử dụng để chỉ ra vị trí hoặc bối cảnh trong lĩnh vực parapsychology (ví dụ: 'research in parapsychology').
* of parapsychology: thường được sử dụng để chỉ ra một khía cạnh, một phần hoặc một đặc điểm của parapsychology (ví dụ: 'the history of parapsychology').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parapsychology
  • scientific scientific parapsychology
    (cận tâm lý học khoa học)
  • experimental experimental parapsychology
    (cận tâm lý học thực nghiệm)
  • controversial controversial parapsychology
    (cận tâm lý học gây tranh cãi)
  • fringe fringe parapsychology
    (cận tâm lý học biên giới (ít được chấp nhận bởi khoa học chính thống))
Verb + parapsychology
  • study study parapsychology
    (nghiên cứu cận tâm lý học)
  • explore explore parapsychology
    (khám phá cận tâm lý học)
  • delve into delve into parapsychology
    (đào sâu vào cận tâm lý học)
Noun + of/in + parapsychology
  • field the field of parapsychology
    (lĩnh vực cận tâm lý học)
  • research research in parapsychology
    (nghiên cứu trong cận tâm lý học)
  • theories theories of parapsychology
    (các lý thuyết về cận tâm lý học)

Idioms

  • the field of parapsychology

    lĩnh vực cận tâm lý học

    "She dedicated her life to the field of parapsychology, hoping to uncover new insights."

    (Cô ấy đã cống hiến cả đời mình cho lĩnh vực cận tâm lý học, với hy vọng khám phá những hiểu biết mới.)

  • research in parapsychology

    nghiên cứu về cận tâm lý học

    "Ongoing research in parapsychology continues to explore unexplained phenomena."

    (Các nghiên cứu đang diễn ra về cận tâm lý học tiếp tục khám phá các hiện tượng chưa được giải thích.)

  • a branch of parapsychology

    một nhánh của cận tâm lý học

    "Telepathy is considered a major branch of parapsychology, dealing with mind-to-mind communication."

    (Thần giao cách cảm được coi là một nhánh chính của cận tâm lý học, liên quan đến giao tiếp từ tâm trí này sang tâm trí khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parapsychology

noun
Lật mặt

Môn học nghiên cứu các hiện tượng tâm linh nằm ngoài hoặc không thể giải thích bằng tâm lý học khoa học chính thống (ví dụ như thần giao cách cảm, khả năng thấu thị và khả năng điều khiển vật chất bằng ý nghĩ).

"He has a strong interest in parapsychology and spends much of his time reading about it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parapsychology".

Cận tâm lý học: Khoa học hay siêu nhiên?

Cận tâm lý học là một lĩnh vực nghiên cứu các hiện tượng được cho là 'ngoài' phạm vi giải thích của tâm lý học chính thống, như thần giao cách cảm (telepathy), thấu thị (clairvoyance), và dịch chuyển đồ vật bằng ý nghĩ (telekinesis). Mặc dù thu hút sự quan tâm lớn từ công chúng, phần lớn cộng đồng khoa học không công nhận nó là một ngành khoa học hợp lệ do thiếu bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và khả năng lặp lại kết quả.

Phim ảnh và Văn hóa đại chúng

Các khái niệm từ cận tâm lý học thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, tiểu thuyết và trò chơi điện tử, nơi chúng được khai thác để tạo ra những câu chuyện hấp dẫn về năng lực siêu nhiên hoặc bí ẩn chưa lời giải. Điều này đã giúp phổ biến thuật ngữ và các ý tưởng liên quan đến cận tâm lý học, ngay cả khi chúng thường được trình bày dưới góc độ hư cấu và giải trí.