(Top Banner Ad)
psychologically
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học

psychologically

UK: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkli/ • US: /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt tâm lý về phương diện tâm lý từ góc độ tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that relates to the mind or mental processes.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến tâm trí hoặc các quá trình tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was psychologically prepared for the challenge."

    "Cô ấy đã chuẩn bị tâm lý cho thử thách."

  • "The trauma psychologically scarred him for life."

    "Chấn thương đó đã gây ra sẹo tâm lý cho anh ấy suốt đời."

  • "The therapy helped her to psychologically process her grief."

    "Liệu pháp đã giúp cô ấy xử lý nỗi đau về mặt tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology Môn tâm lý học, tâm lý
Noun psychologist Nhà tâm lý học
Noun psyche Tâm hồn, tâm trí
Adjective psychological Thuộc về tâm lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psukhē)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
New Latin
psychologia
English
psychology
English
psychological
English
psychologically

Nguồn gốc từ 'linh hồn' và 'nghiên cứu'

Từ 'psychologically' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'psycho-' đến từ 'psukhē' (ψυχή), ban đầu có nghĩa là 'hơi thở', sau đó phát triển thành 'linh hồn' hoặc 'tâm trí'. Phần '-logy' từ '-logia' (-λογία) có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, 'psychology' là 'nghiên cứu về tâm trí hoặc linh hồn'. Khi thêm hậu tố '-ical' biến thành tính từ 'psychological' (thuộc về tâm lý) và thêm '-ly' biến thành trạng từ 'psychologically' (một cách tâm lý).

Usage Note

Từ 'psychologically' thường được sử dụng để mô tả cách một điều gì đó ảnh hưởng đến tâm trí hoặc cảm xúc của một người. Nó nhấn mạnh khía cạnh tinh thần, cảm xúc hơn là thể chất. Sự khác biệt với các trạng từ khác như 'mentally' là 'psychologically' thường đề cập đến các quá trình phức tạp và sâu sắc hơn của tâm trí, có thể bao gồm cả vô thức và các yếu tố cảm xúc.

Prepositions

on to

Khi đi với 'on', nó thường chỉ sự tác động lên tâm lý: 'Psychologically, it had a major impact on her.' (Về mặt tâm lý, nó có tác động lớn đến cô ấy.). Khi đi với 'to', nó thường thể hiện mối liên hệ hoặc sự gắn kết với yếu tố tâm lý: 'The evidence is psychologically significant to the case.' (Bằng chứng có ý nghĩa quan trọng về mặt tâm lý đối với vụ án.)

Collocations (Từ đi kèm)

psychologically + Adjective
  • sound psychologically sound
    (có tâm lý lành mạnh, ổn định)
  • stable psychologically stable
    (ổn định về mặt tâm lý)
  • vulnerable psychologically vulnerable
    (dễ bị tổn thương về tâm lý)
  • demanding psychologically demanding
    (đòi hỏi cao về tâm lý)
Verb + psychologically
  • affect affect psychologically
    (ảnh hưởng về mặt tâm lý)
  • prepare prepare psychologically
    (chuẩn bị tinh thần, chuẩn bị về mặt tâm lý)
  • damage damage psychologically
    (gây tổn hại về tâm lý)
  • recover recover psychologically
    (phục hồi về tâm lý)
Parallel structures (e.g., X and psychologically)
  • physically physically and psychologically
    (về thể chất và tâm lý)
  • emotionally emotionally and psychologically
    (về cảm xúc và tâm lý)

Idioms

  • psychologically scarred

    bị tổn thương sâu sắc về tâm lý (thường là do trải nghiệm khó khăn)

    "The war left him psychologically scarred for life."

    (Chiến tranh để lại cho anh ấy những vết sẹo tâm lý suốt đời.)

  • psychologically safe (environment/space)

    môi trường/không gian an toàn về mặt tâm lý (nơi mọi người cảm thấy thoải mái thể hiện bản thân mà không sợ bị phán xét hoặc trừng phạt)

    "Creating a psychologically safe workplace is crucial for team productivity."

    (Tạo ra một nơi làm việc an toàn về tâm lý là rất quan trọng đối với năng suất của đội nhóm.)

  • play psychological games

    chơi trò đấu trí, giằng co tâm lý (thường để thao túng hoặc gây áp lực lên người khác)

    "He often plays psychological games to gain an advantage in negotiations."

    (Anh ấy thường chơi trò đấu trí để giành lợi thế trong các cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychologically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách liên quan đến tâm trí hoặc các quá trình tâm lý.

"She was psychologically prepared for the challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychologically".

Sự nhìn nhận về sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sức khỏe tâm thần' (mental health) ngày càng được coi trọng ngang với sức khỏe thể chất. Việc nói về các vấn đề 'psychological' (tâm lý) như lo âu, trầm cảm đã bớt đi sự kỳ thị, và việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia tâm lý (psychologists) hoặc trị liệu (therapy) đã trở nên phổ biến và được khuyến khích. Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong thái độ xã hội.

Vai trò của chuyên gia tâm lý

Tại các nước phương Tây, nhà tâm lý học đóng một vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ tư vấn cá nhân, trị liệu gia đình, đến hỗ trợ tâm lý trong thể thao, quân đội, và giáo dục. Họ giúp mọi người hiểu và giải quyết các vấn đề 'psychologically' (về mặt tâm lý) để cải thiện chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc.