(Top Banner Ad)
psychologist
C1
danh từ C1 Tâm lý học

psychologist

UK: /saɪˈkɒl.ə.dʒɪst/ • US: /saɪˈkɑː.lə.dʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tâm lý học chuyên gia tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies the human mind and human and animal behavior.

Vietnamese Meaning

Nhà tâm lý học, một nhà khoa học nghiên cứu về tâm trí con người và hành vi của con người và động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The psychologist helped her understand her anxiety."

    "Nhà tâm lý học đã giúp cô ấy hiểu được sự lo lắng của mình."

  • "She's a qualified psychologist."

    "Cô ấy là một nhà tâm lý học có trình độ."

  • "The psychologist conducted research on cognitive development."

    "Nhà tâm lý học đã thực hiện nghiên cứu về sự phát triển nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology ngành tâm lý học, tâm lý
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psyche)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
Modern Latin
psychologia
English
psychology
English
psychologist

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'psychologist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Psyche' (ψυχή) có nghĩa là 'tâm hồn, hơi thở, tâm trí' và '-logia' (từ 'logos') có nghĩa là 'nghiên cứu, học thuyết'. Ghép lại, 'psychologia' (và sau này là 'psychology') có nghĩa là 'nghiên cứu về tâm trí hoặc tâm hồn'. Từ 'psychologist' sau đó được thêm hậu tố '-ist' để chỉ người thực hành hoặc chuyên gia trong lĩnh vực này.

Usage Note

Psychologist thường được dùng để chỉ những người có bằng cấp chuyên môn về tâm lý học và thực hành các liệu pháp hoặc nghiên cứu liên quan đến tâm lý. Cần phân biệt với 'psychiatrist' (bác sĩ tâm thần), người có thể kê đơn thuốc.

Prepositions

with at for

with (làm việc với ai đó): The psychologist worked with children suffering from trauma. at (tại một tổ chức): She is a psychologist at the local hospital. for (lý do hoặc mục đích): He consulted a psychologist for his anxiety issues.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychologist
  • clinical clinical psychologist
    (nhà tâm lý học lâm sàng)
  • child child psychologist
    (nhà tâm lý học trẻ em)
  • forensic forensic psychologist
    (nhà tâm lý học pháp y)
  • educational educational psychologist
    (nhà tâm lý học giáo dục)
  • sports sports psychologist
    (nhà tâm lý học thể thao)
  • experienced experienced psychologist
    (nhà tâm lý học giàu kinh nghiệm)
Verb + psychologist
  • see see a psychologist
    (đi gặp nhà tâm lý học)
  • consult consult a psychologist
    (tham vấn một nhà tâm lý học)
  • refer to refer someone to a psychologist
    (giới thiệu ai đó đến một nhà tâm lý học)
  • become become a psychologist
    (trở thành một nhà tâm lý học)
Psychologist + Verb
  • helps A psychologist helps people...
    (Một nhà tâm lý học giúp đỡ mọi người...)
  • studies A psychologist studies human behavior.
    (Một nhà tâm lý học nghiên cứu hành vi con người.)
  • treats A psychologist treats mental health issues.
    (Một nhà tâm lý học điều trị các vấn đề sức khỏe tâm thần.)

Idioms

  • see a psychologist

    đi gặp nhà tâm lý học (để được tư vấn/trị liệu)

    "She decided to see a psychologist to help her cope with stress."

    (Cô ấy quyết định đi gặp nhà tâm lý học để được giúp đỡ đối phó với căng thẳng.)

  • consult a psychologist

    tham vấn một nhà tâm lý học

    "Parents often consult a child psychologist for behavioral issues."

    (Các bậc cha mẹ thường tham vấn một nhà tâm lý học trẻ em về các vấn đề hành vi.)

  • work as a psychologist

    làm nghề nhà tâm lý học

    "After years of study, he now works as a psychologist in a hospital."

    (Sau nhiều năm học tập, giờ đây anh ấy làm nghề nhà tâm lý học tại một bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychologist

danh từ
Lật mặt

Nhà tâm lý học, một nhà khoa học nghiên cứu về tâm trí con người và hành vi của con người và động vật.

"The psychologist helped her understand her anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychologist, who specializes in child development, gave a presentation at the conference.
Nhà tâm lý học, người chuyên về sự phát triển của trẻ em, đã có một bài thuyết trình tại hội nghị.
Phủ định
He is not the psychologist that I was referred to.
Anh ấy không phải là nhà tâm lý học mà tôi được giới thiệu đến.
Nghi vấn
Is she the psychologist whose research has been published in several journals?
Cô ấy có phải là nhà tâm lý học có nghiên cứu được công bố trên một số tạp chí không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is hiring a psychologist to help employees cope with stress.
Công ty đang thuê một nhà tâm lý học để giúp nhân viên đối phó với căng thẳng.
Phủ định
She is not seeing a psychologist right now because she is feeling much better.
Cô ấy hiện không gặp nhà tâm lý học vì cô ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.
Nghi vấn
Are they consulting with a psychologist about their child's behavior?
Họ có đang tham khảo ý kiến của một nhà tâm lý học về hành vi của con họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a psychologist.
Cô ấy là một nhà tâm lý học.
Phủ định
He does not consult a psychologist.
Anh ấy không tham khảo ý kiến của một nhà tâm lý học.
Nghi vấn
Does the clinic offer psychological support?
Phòng khám có cung cấp hỗ trợ tâm lý không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to want to become a psychologist when she was younger.
Cô ấy đã từng muốn trở thành một nhà tâm lý học khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to believe in psychological therapy, but now he does.
Anh ấy đã từng không tin vào liệu pháp tâm lý, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to consult a psychologist regularly before moving to a new city?
Họ đã từng tham khảo ý kiến của một nhà tâm lý học thường xuyên trước khi chuyển đến một thành phố mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychologist".

Sức khỏe tâm thần và trị liệu

Ở các nước phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ nhà tâm lý học cho các vấn đề sức khỏe tâm thần ngày càng trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn. Nó được xem là một cách tích cực để quản lý căng thẳng, lo âu và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Phân biệt với Bác sĩ tâm thần (Psychiatrist)

Một nhà tâm lý học (psychologist) thường có bằng tiến sĩ và tập trung vào trị liệu tâm lý (therapy), tư vấn và nghiên cứu. Họ không phải là bác sĩ y khoa và không thể kê đơn thuốc. Trong khi đó, một bác sĩ tâm thần (psychiatrist) là một bác sĩ y khoa có thể chẩn đoán, điều trị bằng thuốc và thực hiện một số hình thức trị liệu. Đây là một sự khác biệt quan trọng cần lưu ý.