(Top Banner Ad)
psychiatrist
C1
noun C1 Y học

psychiatrist

UK: /saɪˈkaɪətrɪst/ • US: /saɪˈkaɪətrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ tâm thần nhà tâm thần học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical practitioner specializing in the diagnosis and treatment of mental illness.

Vietnamese Meaning

Bác sĩ chuyên khoa tâm thần, chuyên chẩn đoán và điều trị bệnh tâm thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to a psychiatrist for help with her anxiety."

    "Cô ấy đã đi khám bác sĩ tâm thần để được giúp đỡ về chứng lo âu của mình."

  • "The psychiatrist prescribed medication to help manage his depression."

    "Bác sĩ tâm thần đã kê đơn thuốc để giúp kiểm soát chứng trầm cảm của anh ấy."

  • "A good psychiatrist will listen carefully to their patients."

    "Một bác sĩ tâm thần giỏi sẽ lắng nghe bệnh nhân của họ một cách cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychiatry Ngành tâm thần học
Adjective psychiatric Thuộc về tâm thần học
Noun psyche Tâm lý, tâm thần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
psykhē (ψυχή)
Greek
iatros (ῐ̓ᾱτρός)
English
psychiatrist

Nguồn gốc của 'psychiatrist'

Từ 'psychiatrist' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'psykhē' (ψυχή), nghĩa là 'tâm hồn' hoặc 'tinh thần', và 'iatros' (ῐ̓ᾱτρός), nghĩa là 'bác sĩ' hoặc 'người chữa bệnh'. Vì vậy, một 'psychiatrist' theo nghĩa đen là 'bác sĩ tâm hồn', phản ánh vai trò của họ trong việc điều trị các vấn đề về tinh thần.

Usage Note

Khác với psychologist (nhà tâm lý học) thường có bằng cấp về tâm lý học và tập trung vào liệu pháp tâm lý, psychiatrist là bác sĩ y khoa và có thể kê đơn thuốc. Psychiatrist có thể chẩn đoán bệnh, kê đơn thuốc và cung cấp các hình thức điều trị y tế khác.

Prepositions

to with

'to' thường được sử dụng khi nói về việc đi khám bác sĩ tâm thần. 'with' thường được sử dụng khi nói về việc điều trị với bác sĩ tâm thần hoặc làm việc cùng với bác sĩ tâm thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychiatrist
  • leading leading psychiatrist
    (bác sĩ tâm thần hàng đầu)
  • forensic forensic psychiatrist
    (bác sĩ tâm thần pháp y)
  • child child psychiatrist
    (bác sĩ tâm thần trẻ em)
Verb + psychiatrist
  • consult consult a psychiatrist
    (tham khảo ý kiến bác sĩ tâm thần)
  • see see a psychiatrist
    (gặp bác sĩ tâm thần)
  • refer refer someone to a psychiatrist
    (giới thiệu ai đó đến bác sĩ tâm thần)

Idioms

  • shrink (slang for psychiatrist)

    cách gọi lóng của bác sĩ tâm thần

    "He's been seeing a shrink to deal with his anxiety."

    (Anh ấy đang đi gặp bác sĩ tâm thần để đối phó với chứng lo âu.)

  • headshrinker (offensive slang for psychiatrist)

    cách gọi lóng (mang tính xúc phạm) của bác sĩ tâm thần

    "Some people still use the term headshrinker, but it's considered very insensitive."

    (Một số người vẫn dùng từ 'headshrinker', nhưng nó được coi là rất thiếu tế nhị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychiatrist

noun
Lật mặt

Bác sĩ chuyên khoa tâm thần, chuyên chẩn đoán và điều trị bệnh tâm thần.

"She went to a psychiatrist for help with her anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychiatrist listened attentively to the patient's concerns.
Nhà tâm thần học lắng nghe chăm chú những lo lắng của bệnh nhân.
Phủ định
She is not a psychiatrist; she is a psychologist.
Cô ấy không phải là bác sĩ tâm thần; cô ấy là một nhà tâm lý học.
Nghi vấn
Is the psychiatrist available for an appointment next week?
Bác sĩ tâm thần có lịch hẹn vào tuần tới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has a dedicated psychiatrist: she specializes in treating adolescents with anxiety disorders.
Bệnh viện có một bác sĩ tâm thần chuyên trách: cô ấy chuyên điều trị thanh thiếu niên mắc chứng rối loạn lo âu.
Phủ định
He isn't just a therapist: he's a psychiatrist with the authority to prescribe medication.
Anh ấy không chỉ là một nhà trị liệu tâm lý: anh ấy là một bác sĩ tâm thần có thẩm quyền kê đơn thuốc.
Nghi vấn
Is she a qualified professional: a psychiatrist with years of experience in the field?
Cô ấy có phải là một chuyên gia có trình độ không: một bác sĩ tâm thần với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had gone to the psychiatrist earlier, she might have received the help she needed.
Nếu cô ấy đã đi khám bác sĩ tâm thần sớm hơn, cô ấy có lẽ đã nhận được sự giúp đỡ mà cô ấy cần.
Phủ định
If he hadn't consulted a psychiatrist, his condition might not have improved so dramatically.
Nếu anh ấy không tham khảo ý kiến của bác sĩ tâm thần, tình trạng của anh ấy có lẽ đã không cải thiện đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would the patient have recovered faster if the psychiatrist had prescribed a different medication?
Bệnh nhân có hồi phục nhanh hơn không nếu bác sĩ tâm thần đã kê một loại thuốc khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychiatrist".

Tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ tâm thần khi gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần ngày càng trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Đây không còn là điều cấm kỵ mà được xem là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe toàn diện.

Sự kỳ thị liên quan đến sức khỏe tâm thần

Mặc dù nhận thức về sức khỏe tâm thần đã được nâng cao, nhưng ở nhiều quốc gia, vẫn còn tồn tại sự kỳ thị đối với những người tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ tâm thần. Điều này có thể khiến mọi người ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ cần thiết.