(Top Banner Ad)
heliocentric model
C1
noun C1 Thiên văn học, Lịch sử khoa học

heliocentric model

UK: /ˌhiːlɪəʊˈsentrɪk ˈmɒdl/ • US: /ˌhiːlioʊˈsentrɪk ˈmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình nhật tâm thuyết nhật tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmological model in which the Sun is assumed to lie at or near a central point (e.g., of the solar system or of the universe) while the Earth and other bodies revolve around it.

Vietnamese Meaning

Một mô hình vũ trụ trong đó Mặt Trời được giả định nằm ở hoặc gần một điểm trung tâm (ví dụ: của hệ Mặt Trời hoặc của vũ trụ), trong khi Trái Đất và các thiên thể khác quay quanh nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heliocentric model, championed by Copernicus, revolutionized our understanding of the solar system."

    "Mô hình nhật tâm, được ủng hộ bởi Copernicus, đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về hệ Mặt Trời."

  • "The evidence strongly supports the heliocentric model of the solar system."

    "Bằng chứng ủng hộ mạnh mẽ mô hình nhật tâm của hệ Mặt Trời."

  • "Before the heliocentric model was widely accepted, the geocentric model was the dominant view."

    "Trước khi mô hình nhật tâm được chấp nhận rộng rãi, mô hình địa tâm là quan điểm thống trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heliocentric thuộc về nhật tâm, có mặt trời làm trung tâm
Noun heliocentrism thuyết nhật tâm

Synonyms

Copernican model (Mô hình Copernic)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Lịch sử khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
helios (ἥλιος)
Ancient Greek
kentron (κέντρον)
Ancient Greek
heliokentrikos (ἡλιοκεντρικός)
Latin
modulus
Old French
modelle
English
heliocentric
English
model
English
heliocentric model

Nguồn gốc 'Mặt trời làm trung tâm'

Cụm từ 'heliocentric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Helios' (ἥλιος) có nghĩa là 'mặt trời' và 'kentron' (κέντρον) có nghĩa là 'trung tâm'. Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa 'có mặt trời làm trung tâm'. Từ 'model' (mô hình) xuất phát từ tiếng Latin 'modulus', ban đầu có nghĩa là một thước đo nhỏ hoặc một mẫu. Do đó, 'heliocentric model' miêu tả một mô hình vũ trụ mà trong đó Mặt trời, chứ không phải Trái đất, là trung tâm.

Usage Note

Mô hình nhật tâm là một sự thay đổi mô hình quan trọng trong lịch sử khoa học, thay thế mô hình địa tâm trước đó. Nó không chỉ đơn thuần là một lý thuyết thiên văn học mà còn có những hệ quả sâu rộng đối với triết học và tôn giáo. Thuật ngữ này thường được sử dụng để so sánh với các mô hình khác và để thảo luận về sự phát triển của kiến thức khoa học.

Prepositions

of for

* **of:** Sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của mô hình. Ví dụ: 'the implications *of* the heliocentric model'.
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà mô hình được sử dụng. Ví dụ: 'a key argument *for* the heliocentric model'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + heliocentric model
  • propose propose the heliocentric model
    (đề xuất mô hình nhật tâm)
  • adopt adopt the heliocentric model
    (chấp nhận/áp dụng mô hình nhật tâm)
  • reject reject the heliocentric model
    (bác bỏ mô hình nhật tâm)
  • embrace embrace the heliocentric model
    (đón nhận/ủng hộ mô hình nhật tâm)
Adjective + heliocentric model
  • Copernican Copernican heliocentric model
    (mô hình nhật tâm của Copernicus)
  • early early heliocentric model
    (mô hình nhật tâm sơ khai)
Noun + of + heliocentric model
  • theory theory of the heliocentric model
    (lý thuyết về mô hình nhật tâm)

Idioms

  • usher in the heliocentric model

    mở ra/dẫn đến mô hình nhật tâm (khởi đầu một kỷ nguyên mới)

    "Copernicus's groundbreaking work helped usher in the heliocentric model, challenging millennia of geocentric thought."

    (Công trình đột phá của Copernicus đã giúp mở ra mô hình nhật tâm, thách thức hàng ngàn năm tư duy địa tâm.)

  • a paradigm shift towards the heliocentric model

    một sự thay đổi mô hình/nhận thức lớn sang mô hình nhật tâm

    "The acceptance of the heliocentric model represented a major paradigm shift in scientific understanding of the universe."

    (Việc chấp nhận mô hình nhật tâm đại diện cho một sự thay đổi lớn trong nhận thức khoa học về vũ trụ.)

  • revolutionize astronomy with the heliocentric model

    cách mạng hóa ngành thiên văn học với mô hình nhật tâm

    "Galileo's telescopic observations provided crucial evidence that helped to revolutionize astronomy with the heliocentric model."

    (Những quan sát bằng kính thiên văn của Galileo đã cung cấp bằng chứng quan trọng giúp cách mạng hóa ngành thiên văn học với mô hình nhật tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heliocentric model

noun
Lật mặt

Một mô hình vũ trụ trong đó Mặt Trời được giả định nằm ở hoặc gần một điểm trung tâm (ví dụ: của hệ Mặt Trời hoặc của vũ trụ), trong khi Trái Đất và các thiên thể khác quay quanh nó.

"The heliocentric model, championed by Copernicus, revolutionized our understanding of the solar system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heliocentric model".

Cuộc Cách mạng Copernicus

Mô hình nhật tâm, với Mặt trời làm trung tâm của hệ mặt trời, là một cuộc cách mạng khoa học vĩ đại do nhà thiên văn học Nicolaus Copernicus đề xuất vào thế kỷ 16. Nó đã lật đổ mô hình địa tâm (Trái đất làm trung tâm) đã được chấp nhận hàng ngàn năm, mở ra một kỷ nguyên mới cho thiên văn học và vật lý hiện đại.

Xung đột với Giáo hội

Việc chấp nhận mô hình nhật tâm không hề dễ dàng và đã gây ra xung đột lớn với Giáo hội Công giáo, vốn ủng hộ quan điểm địa tâm dựa trên kinh thánh. Trường hợp nổi tiếng nhất là của Galileo Galilei, người đã bị Tòa án dị giáo buộc phải rút lại quan điểm ủng hộ mô hình nhật tâm. Câu chuyện này minh họa sự căng thẳng lịch sử giữa khám phá khoa học và tín ngưỡng tôn giáo.