(Top Banner Ad)
geocentric model
C1
noun C1 Thiên văn học, Lịch sử khoa học

geocentric model

UK: /ˌdʒiːəʊˈsentrɪk ˈmɒdl/ • US: /ˌdʒiːoʊˈsentrɪk ˈmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình địa tâm thuyết địa tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A superseded astronomical theory which held that the Earth is the center of the universe and all other celestial bodies orbit it.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết thiên văn học đã lỗi thời, cho rằng Trái Đất là trung tâm của vũ trụ và tất cả các thiên thể khác đều quay quanh nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geocentric model was widely accepted before the scientific revolution."

    "Mô hình địa tâm đã được chấp nhận rộng rãi trước cuộc cách mạng khoa học."

  • "The ancient Greeks developed the geocentric model to explain the movement of the planets."

    "Người Hy Lạp cổ đại đã phát triển mô hình địa tâm để giải thích chuyển động của các hành tinh."

  • "The shift from a geocentric to a heliocentric view of the universe was a major paradigm shift in science."

    "Sự thay đổi từ quan điểm địa tâm sang nhật tâm về vũ trụ là một sự thay đổi mô hình lớn trong khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective geocentric thuộc địa tâm; có Trái Đất làm trung tâm
Noun geocentrism thuyết địa tâm (quan niệm Trái Đất là trung tâm vũ trụ)
Noun geocentrist người theo thuyết địa tâm
Noun model mô hình; mẫu; người mẫu
Verb model làm mẫu; mô phỏng; tạo hình
Noun modelling sự mô phỏng; nghề người mẫu; sự tạo hình
Noun modeller người làm mô hình; người mô phỏng; người mẫu

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Lịch sử khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gē (γῆ 'earth')
Greek
kentron (κέντρον 'center')
Latin
modulus ('small measure')
Old French
modelle ('pattern')
English
geocentric (mid-17th C)
English
model (late 16th C)
English
geocentric model (combination)

Trái Đất là Trung Tâm Vũ Trụ?

Thuật ngữ 'geocentric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'geo' có nghĩa là 'trái đất' và 'kentron' nghĩa là 'trung tâm'. 'Model' (mô hình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modulus', nghĩa là 'thước đo nhỏ'. 'Geocentric model' (mô hình địa tâm) là ý tưởng rằng Trái Đất nằm ở trung tâm vũ trụ và tất cả các thiên thể khác, bao gồm Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh, đều quay quanh nó. Đây là quan niệm thống trị trong hàng nghìn năm, được ủng hộ bởi các triết gia Hy Lạp cổ đại như Aristotle và Ptolemy.

Usage Note

Mô hình địa tâm là một khái niệm lịch sử quan trọng, trái ngược với mô hình nhật tâm (heliocentric model) hiện đại. Nó thể hiện một giai đoạn trong sự hiểu biết của con người về vũ trụ. Trong mô hình địa tâm, Mặt Trời, Mặt Trăng và các ngôi sao đều được cho là quay quanh Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geocentric model
  • ancient the ancient geocentric model
    (mô hình địa tâm cổ đại)
  • Ptolemaic the Ptolemaic geocentric model
    (mô hình địa tâm Ptolemy)
  • flawed a flawed geocentric model
    (một mô hình địa tâm có sai sót)
  • traditional the traditional geocentric model
    (mô hình địa tâm truyền thống)
Verb + geocentric model
  • propose to propose a geocentric model
    (đề xuất một mô hình địa tâm)
  • support to support the geocentric model
    (ủng hộ mô hình địa tâm)
  • challenge to challenge the geocentric model
    (thách thức mô hình địa tâm)
  • disprove to disprove the geocentric model
    (chứng minh mô hình địa tâm là sai)
  • abandon to abandon the geocentric model
    (từ bỏ mô hình địa tâm)
  • replace to replace the geocentric model
    (thay thế mô hình địa tâm)
Noun phrases with geocentric model
  • proponents proponents of the geocentric model
    (những người ủng hộ mô hình địa tâm)
  • rejection the rejection of the geocentric model
    (sự bác bỏ mô hình địa tâm)
  • shift the shift from the geocentric model
    (sự chuyển đổi từ mô hình địa tâm)

Idioms

  • adhere to the geocentric model

    tuân thủ/giữ vững mô hình địa tâm (tin rằng Trái Đất là trung tâm)

    "For centuries, most scholars continued to adhere to the geocentric model."

    (Trong nhiều thế kỷ, hầu hết các học giả vẫn tiếp tục tuân thủ mô hình địa tâm.)

  • challenge the geocentric model

    thách thức/nghi ngờ mô hình địa tâm

    "Copernicus was among the first to formally challenge the geocentric model with his heliocentric theory."

    (Copernicus là một trong những người đầu tiên chính thức thách thức mô hình địa tâm bằng lý thuyết nhật tâm của mình.)

  • overthrow the geocentric model

    lật đổ/bác bỏ hoàn toàn mô hình địa tâm

    "Galileo's observations significantly contributed to overthrowing the geocentric model."

    (Các quan sát của Galileo đã đóng góp đáng kể vào việc lật đổ mô hình địa tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geocentric model

noun
Lật mặt

Một lý thuyết thiên văn học đã lỗi thời, cho rằng Trái Đất là trung tâm của vũ trụ và tất cả các thiên thể khác đều quay quanh nó.

"The geocentric model was widely accepted before the scientific revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geocentric model".

Thuyết địa tâm Ptolemy

Mô hình địa tâm phức tạp và có ảnh hưởng nhất được phát triển bởi nhà thiên văn học Hy Lạp cổ đại Claudius Ptolemy vào thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên. Mô hình Ptolemy, với các quỹ đạo phụ và quỹ đạo hình elip để giải thích chuyển động phức tạp của các hành tinh, đã trở thành mô hình vũ trụ được chấp nhận rộng rãi trong suốt 1.400 năm ở châu Âu và thế giới Hồi giáo.

Xung đột với Giáo hội

Việc bác bỏ mô hình địa tâm và ủng hộ mô hình nhật tâm (Mặt Trời là trung tâm) của các nhà khoa học như Copernicus và Galileo đã gây ra một cuộc xung đột lớn với Giáo hội Công giáo. Giáo hội coi mô hình địa tâm là phù hợp với Kinh thánh và niềm tin thần học rằng Trái Đất và con người là trung tâm của sự sáng tạo thiêng liêng. Cuộc đấu tranh này là một ví dụ nổi bật về sự căng thẳng giữa khoa học và tôn giáo trong lịch sử.