(Top Banner Ad)
public figure
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

public figure

UK: /ˈpʌblɪk ˈfɪɡə/ • US: /ˈpʌblɪk ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật của công chúng người nổi tiếng người của công chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, such as a politician, celebrity, or business leader, who is known to many people and is often written about in newspapers or magazines or appears on television or radio.

Vietnamese Meaning

Một người, chẳng hạn như một chính trị gia, người nổi tiếng hoặc nhà lãnh đạo doanh nghiệp, được nhiều người biết đến và thường được viết về trên báo hoặc tạp chí hoặc xuất hiện trên truyền hình hoặc đài phát thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a public figure, she has a responsibility to set a good example."

    "Là một nhân vật của công chúng, cô ấy có trách nhiệm làm gương tốt."

  • "The mayor is a prominent public figure in the city."

    "Thị trưởng là một nhân vật nổi tiếng trong thành phố."

  • "Public figures often face intense media scrutiny."

    "Các nhân vật của công chúng thường phải đối mặt với sự giám sát gay gắt của giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public thuộc về công chúng, công cộng
Adverb publicly một cách công khai, trước công chúng
Noun publicity sự công khai, sự chú ý của công chúng
Verb publicize công khai, quảng bá
Noun publisher nhà xuất bản, người công bố

Synonyms

Antonyms

private individual (cá nhân)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
figura
Old French
figure
English
figure
English (Modern)
public figure

Nguồn gốc của "public figure"

Từ "public" (công chúng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh *publicus*, mang ý nghĩa "thuộc về dân chúng, cộng đồng". Từ "figure" (nhân vật) lại đến từ tiếng Latinh *figura*, ban đầu chỉ "hình dáng, hình ảnh". Khi kết hợp, "public figure" mô tả một cá nhân có hình ảnh hoặc sự hiện diện nổi bật, được đông đảo công chúng biết đến và có tầm ảnh hưởng nhất định trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'public figure' thường được sử dụng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng và sự chú ý lớn từ công chúng. Nó thường liên quan đến những người có vai trò quan trọng trong xã hội và có thể ảnh hưởng đến dư luận. So với 'celebrity' (người nổi tiếng), 'public figure' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh đến vai trò công cộng của người đó, trong khi 'celebrity' chỉ đơn thuần là người nổi tiếng.

Prepositions

as of

'- as a public figure': Diễn tả vai trò hoặc vị trí của người đó. Ví dụ: 'He spoke as a public figure'. '- of a public figure': Diễn tả phẩm chất hoặc hành động liên quan đến vị thế công cộng. Ví dụ: 'The responsibilities of a public figure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public figure
  • prominent prominent public figure
    (nhân vật của công chúng nổi bật)
  • well-known well-known public figure
    (nhân vật của công chúng nổi tiếng)
  • controversial controversial public figure
    (nhân vật của công chúng gây tranh cãi)
  • leading leading public figure
    (nhân vật của công chúng hàng đầu)
Verb + public figure
  • become become a public figure
    (trở thành nhân vật của công chúng)
  • interview interview a public figure
    (phỏng vấn một nhân vật của công chúng)
  • criticize criticize a public figure
    (chỉ trích một nhân vật của công chúng)
  • portray portray a public figure
    (miêu tả một nhân vật của công chúng)
Public figure + Noun/Possessive
  • reputation a public figure's reputation
    (danh tiếng của một nhân vật của công chúng)
  • image a public figure's image
    (hình ảnh của một nhân vật của công chúng)

Idioms

  • the private life of a public figure

    đời tư của một nhân vật của công chúng

    "The media often scrutinizes the private life of a public figure."

    (Truyền thông thường soi mói đời tư của một nhân vật của công chúng.)

  • live life as a public figure

    sống cuộc đời của một nhân vật của công chúng

    "She found it challenging to live life as a public figure under constant media attention."

    (Cô ấy cảm thấy rất khó khăn khi sống cuộc đời của một nhân vật của công chúng dưới sự chú ý liên tục của truyền thông.)

  • the burden of being a public figure

    gánh nặng khi là một nhân vật của công chúng

    "Many celebrities talk about the burden of being a public figure."

    (Nhiều người nổi tiếng nói về gánh nặng khi là một nhân vật của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public figure

Danh từ
Lật mặt

Một người, chẳng hạn như một chính trị gia, người nổi tiếng hoặc nhà lãnh đạo doanh nghiệp, được nhiều người biết đến và thường được viết về trên báo hoặc tạp chí hoặc xuất hiện trên truyền hình hoặc đài phát thanh.

"As a public figure, she has a responsibility to set a good example."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has been constantly scrutinizing the public figure's actions.
Giới truyền thông đã liên tục xem xét kỹ lưỡng các hành động của nhân vật của công chúng.
Phủ định
She hasn't been aspiring to be a public figure her whole life.
Cô ấy đã không khao khát trở thành một nhân vật của công chúng cả đời.
Nghi vấn
Has the public figure been addressing the recent criticisms effectively?
Nhân vật của công chúng đã giải quyết những chỉ trích gần đây một cách hiệu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public figure".

Quyền riêng tư và sự giám sát

Trong văn hóa phương Tây, những nhân vật của công chúng thường phải chấp nhận mất đi một phần đáng kể quyền riêng tư của mình. Họ bị truyền thông và công chúng giám sát chặt chẽ, và mọi hành động của họ thường được đánh giá dưới góc độ đạo đức và trách nhiệm xã hội.

Ảnh hưởng và trách nhiệm xã hội

Các nhân vật của công chúng thường được kỳ vọng trở thành hình mẫu và có trách nhiệm xã hội cao. Lời nói và hành động của họ có thể ảnh hưởng lớn đến dư luận và xu hướng văn hóa, do đó họ thường phải rất cẩn trọng với những gì mình phát biểu hoặc làm.