public information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that is available to any member of the public.
Vietnamese Meaning
Thông tin công khai, thông tin mà bất kỳ thành viên nào của công chúng đều có thể tiếp cận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is committed to providing public information on its policies."
"Chính phủ cam kết cung cấp thông tin công khai về các chính sách của mình."
-
"Citizens have the right to access public information held by government agencies."
"Công dân có quyền truy cập thông tin công khai do các cơ quan chính phủ nắm giữ."
-
"The library provides public information resources for students and researchers."
"Thư viện cung cấp các nguồn thông tin công khai cho sinh viên và nhà nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | publicly | một cách công khai, trước công chúng |
| Verb | publicize | công bố, quảng bá rộng rãi, làm cho công khai |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm, việc công bố |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin cho |
| Adjective | informative | mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin bổ ích |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin (thường là bí mật hoặc trong cuộc điều tra) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những thông tin chính thức được cung cấp bởi chính phủ, tổ chức hoặc các nguồn đáng tin cậy khác. Khác với 'private information' (thông tin cá nhân) và 'confidential information' (thông tin mật). 'Public information' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị và quản lý nhà nước, nhấn mạnh quyền tiếp cận thông tin của công dân và sự minh bạch của chính phủ.
Prepositions
‘Public information about’ đề cập đến thông tin công khai liên quan đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Public information about the new law is available online.' ‘Public information on’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào nguồn cung cấp thông tin. Ví dụ: 'Public information on healthcare can be found on the government website.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
vital vital public information (thông tin công khai cực kỳ quan trọng)
-
sensitive sensitive public information (thông tin công khai nhạy cảm)
-
accurate accurate public information (thông tin công khai chính xác)
-
readily available readily available public information (thông tin công khai có sẵn một cách dễ dàng)
-
official official public information (thông tin công khai chính thức)
-
release release public information (công bố/phát hành thông tin công khai)
-
provide provide public information (cung cấp thông tin công khai)
-
disseminate disseminate public information (phổ biến thông tin công khai)
-
request request public information (yêu cầu thông tin công khai)
-
access access public information (tiếp cận thông tin công khai)
-
department of department of public information (cục/phòng thông tin công chúng)
-
access to access to public information (quyền tiếp cận thông tin công khai)
Idioms
-
Freedom of Information Act (FOIA)
Đạo luật Tự do Thông tin (một đạo luật cho phép công chúng tiếp cận thông tin do chính phủ hoặc các cơ quan công quyền nắm giữ)
"Journalists often use the Freedom of Information Act to uncover important stories and ensure transparency."
(Các nhà báo thường sử dụng Đạo luật Tự do Thông tin để khám phá những câu chuyện quan trọng và đảm bảo tính minh bạch.)
-
Right to public information
Quyền được tiếp cận thông tin công khai (quyền cơ bản của công dân được biết thông tin từ các cơ quan công quyền để giám sát và tham gia vào xã hội)
"Many countries recognize the right to public information as a cornerstone of democracy and good governance."
(Nhiều quốc gia công nhận quyền được tiếp cận thông tin công khai là nền tảng của nền dân chủ và quản trị tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public information
NounThông tin công khai, thông tin mà bất kỳ thành viên nào của công chúng đều có thể tiếp cận được.
"The government is committed to providing public information on its policies."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government provides public information: statistics, reports, and announcements are readily available online. |
Chính phủ cung cấp thông tin công khai: số liệu thống kê, báo cáo và thông báo có sẵn trực tuyến. |
| Phủ định | The organization does not withhold public information: all documents are accessible unless classified for national security. |
Tổ chức không giữ lại thông tin công khai: tất cả các tài liệu đều có thể truy cập trừ khi được phân loại vì lý do an ninh quốc gia. |
| Nghi vấn | Is this considered public information: data that is accessible to everyone? |
Đây có được coi là thông tin công khai không: dữ liệu mà mọi người đều có thể truy cập? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had released the public information earlier, the crisis would have been mitigated more effectively. |
Nếu chính phủ đã công bố thông tin công khai sớm hơn, cuộc khủng hoảng đã có thể được giảm thiểu hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the company had not withheld public information about the product's defects, consumers would not have suffered such significant losses. |
Nếu công ty không che giấu thông tin công khai về các khiếm khuyết của sản phẩm, người tiêu dùng đã không phải chịu những tổn thất đáng kể như vậy. |
| Nghi vấn | Would the public have reacted differently if they had had access to all the relevant public information? |
Công chúng có phản ứng khác đi nếu họ đã được tiếp cận tất cả thông tin công khai liên quan hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public information".
