(Top Banner Ad)
open information
B2
Danh từ ghép (Noun phrase) B2 Công nghệ thông tin, Khoa học thông tin, Chính trị

open information

UK: /ˈəʊpən ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈoʊpən ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin công khai thông tin mở thông tin tự do tiếp cận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is freely available and accessible to everyone, without restrictions on its use or distribution.

Vietnamese Meaning

Thông tin được tự do cung cấp và truy cập cho tất cả mọi người, không có hạn chế về việc sử dụng hoặc phân phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to providing open information to the public."

    "Chính phủ cam kết cung cấp thông tin công khai cho công chúng."

  • "The university promotes open information sharing among researchers."

    "Trường đại học khuyến khích chia sẻ thông tin công khai giữa các nhà nghiên cứu."

  • "Open information initiatives can improve public trust in institutions."

    "Các sáng kiến thông tin công khai có thể cải thiện lòng tin của công chúng vào các tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, bắt đầu, khai trương
Noun opener dụng cụ mở (đồ hộp, chai); người/vật mở màn
Adjective open mở, công khai, dễ tiếp cận, thẳng thắn
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin cho
Noun information thông tin, dữ liệu
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, bổ ích
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là cho cảnh sát, nhà báo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học thông tin, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo-
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Latin
informare
Old French
informacion
Middle English
information

Nguồn gốc của 'Open'

Từ 'open' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *upo- (nghĩa là 'dưới' hoặc 'lên từ dưới'), sau đó phát triển qua tiếng Proto-Germanic *upanaz ('đã mở') và tiếng Old English 'open'. Ban đầu, nó chỉ trạng thái 'không đóng kín', dần dần phát triển thêm nghĩa 'công khai, dễ tiếp cận'.

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'informare' (có nghĩa là 'định hình, hướng dẫn, dạy dỗ'). Sau đó, nó trở thành danh từ 'informatio' (khái niệm, ý tưởng, sự hướng dẫn) trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Old French là 'informacion' và tiếng Middle English là 'information', mang ý nghĩa 'kiến thức, dữ liệu được truyền đạt'.

Sự kết hợp của 'Open Information'

Cụm từ 'open information' là một sự kết hợp tương đối hiện đại của hai từ này, đặc biệt phổ biến trong thời đại kỹ thuật số. Nó dùng để chỉ những thông tin được công khai, dễ dàng truy cập và sử dụng bởi bất kỳ ai, phản ánh sự kết hợp giữa tính 'mở, công khai' và 'dữ liệu, kiến thức'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, khoa học, và công nghệ để chỉ các nỗ lực nhằm tăng cường tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin. Nó nhấn mạnh vào sự sẵn có công khai và quyền tự do sử dụng thông tin.

Prepositions

about on

Ví dụ: 'open information about government spending' (thông tin công khai về chi tiêu chính phủ), 'open information on scientific research' (thông tin công khai về nghiên cứu khoa học). 'About' được dùng khi thông tin là chủ đề. 'On' được dùng khi thông tin liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open information
  • public public open information
    (thông tin công khai rộng rãi (cho mọi người))
  • accessible accessible open information
    (thông tin công khai dễ dàng truy cập)
  • reliable reliable open information
    (thông tin công khai đáng tin cậy)
Verb + open information
  • share share open information
    (chia sẻ thông tin công khai)
  • provide provide open information
    (cung cấp thông tin công khai)
  • access access open information
    (truy cập thông tin công khai)
  • disseminate disseminate open information
    (phổ biến thông tin công khai)
Noun + open information
  • source of source of open information
    (nguồn thông tin công khai)
  • principle of principle of open information
    (nguyên tắc thông tin công khai)

Idioms

  • The principle of open information

    Nguyên tắc thông tin công khai

    "Many governments advocate for the principle of open information to foster transparency."

    (Nhiều chính phủ ủng hộ nguyên tắc thông tin công khai để thúc đẩy sự minh bạch.)

  • To promote open information

    Thúc đẩy thông tin công khai

    "The organization's mission is to promote open information and knowledge sharing."

    (Sứ mệnh của tổ chức là thúc đẩy thông tin công khai và chia sẻ kiến thức.)

  • Access to open information

    Quyền truy cập thông tin công khai

    "Citizens demand easier access to open information about public spending."

    (Công dân yêu cầu quyền truy cập dễ dàng hơn vào thông tin công khai về chi tiêu công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open information

Danh từ ghép (Noun phrase)
Lật mặt

Thông tin được tự do cung cấp và truy cập cho tất cả mọi người, không có hạn chế về việc sử dụng hoặc phân phối.

"The government is committed to providing open information to the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open information".

Luật Tự do Thông tin (Freedom of Information Acts - FOIA)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, có những đạo luật như FOIA cho phép công dân yêu cầu và tiếp cận các tài liệu chính phủ. Điều này thể hiện một cam kết pháp lý đối với nguyên tắc 'open information', nhằm thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính quyền.

Văn hóa Minh bạch và Chia sẻ trong Thời đại Số

Với sự phát triển của internet, giá trị của 'open information' ngày càng được đề cao. Các phong trào như 'Open Source' (mã nguồn mở) trong lĩnh vực công nghệ, 'Open Access' (truy cập mở) trong nghiên cứu khoa học, và các nền tảng như Wikipedia đều dựa trên ý tưởng rằng việc chia sẻ thông tin một cách tự do và công khai sẽ mang lại lợi ích lớn cho toàn xã hội.