(Top Banner Ad)
freedom of information
C1
noun phrase C1 Luật, Chính trị, Truyền thông

freedom of information

UK: /ˈfriːdəm əv ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈfriːdəm əv ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự do thông tin quyền tự do thông tin tiếp cận thông tin công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right to access information held by public authorities; also, laws designed to guarantee this right.

Vietnamese Meaning

Quyền được tiếp cận thông tin do các cơ quan công quyền nắm giữ; đồng thời, các luật được thiết kế để đảm bảo quyền này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist filed a freedom of information request to obtain the documents."

    "Nhà báo đã nộp yêu cầu cung cấp thông tin theo luật tự do thông tin để có được các tài liệu."

  • "Freedom of information laws vary from country to country."

    "Luật tự do thông tin khác nhau giữa các quốc gia."

  • "The public has a right to know under freedom of information principles."

    "Công chúng có quyền được biết theo các nguyên tắc tự do thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom Sự tự do, quyền tự do
Adjective free Tự do, không bị ràng buộc
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Noun information Thông tin, tin tức
Adjective informative Giàu thông tin, mang tính thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēodōm
Proto-Germanic
*frijadōmaz
Latin
īnformātiō
Old French
information
Middle English
informacion

Sự Ra Đời Của Một Khái Niệm Quan Trọng

Khái niệm 'tự do thông tin' như một quyền hợp pháp để tiếp cận hồ sơ chính phủ không phải là điều gì quá cổ xưa. Thụy Điển là quốc gia đầu tiên ban hành đạo luật về tự do báo chí và tiếp cận thông tin vào thế kỷ 18. Tuy nhiên, nó chỉ thực sự trở nên phổ biến và được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng thành luật, điển hình là Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA) của Hoa Kỳ năm 1966, sau giữa thế kỷ 20. Khái niệm này nhấn mạnh sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động của chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến các đạo luật hoặc chính sách cho phép công dân tiếp cận thông tin của chính phủ và các tổ chức công cộng. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ. Khác với 'access to information' có nghĩa rộng hơn, 'freedom of information' thường đề cập đến khuôn khổ pháp lý.

Prepositions

under for

Under: Dưới sự bảo vệ/quy định của luật FOI. For: Yêu cầu FOI cho mục đích gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + freedom of information
  • exercise exercise freedom of information
    (thực thi quyền tự do thông tin)
  • promote promote freedom of information
    (thúc đẩy quyền tự do thông tin)
  • restrict restrict freedom of information
    (hạn chế quyền tự do thông tin)
Adjective + freedom of information
  • fundamental fundamental freedom of information
    (quyền tự do thông tin cơ bản)
  • universal universal freedom of information
    (quyền tự do thông tin phổ quát)
  • enhanced enhanced freedom of information
    (quyền tự do thông tin được tăng cường)
Noun/Phrase + freedom of information
  • right to right to freedom of information
    (quyền được tự do thông tin)
  • principles of principles of freedom of information
    (các nguyên tắc tự do thông tin)
  • violations of violations of freedom of information
    (các vi phạm quyền tự do thông tin)

Idioms

  • Freedom of Information Act (FOIA)

    Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA)

    "She filed a request under the Freedom of Information Act to access the government's records."

    (Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu theo Đạo luật Tự do Thông tin để tiếp cận hồ sơ của chính phủ.)

  • right to freedom of information

    quyền được tự do thông tin

    "Citizens have a fundamental right to freedom of information regarding public services."

    (Công dân có quyền cơ bản được tự do thông tin liên quan đến các dịch vụ công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freedom of information

noun phrase
Lật mặt

Quyền được tiếp cận thông tin do các cơ quan công quyền nắm giữ; đồng thời, các luật được thiết kế để đảm bảo quyền này.

"The journalist filed a freedom of information request to obtain the documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The law, which guarantees freedom of information, is crucial for a transparent government.
Luật, cái mà đảm bảo quyền tự do thông tin, là rất quan trọng cho một chính phủ minh bạch.
Phủ định
There isn't a country where freedom of information isn't considered a fundamental right.
Không có quốc gia nào mà quyền tự do thông tin không được coi là một quyền cơ bản.
Nghi vấn
Is there a limit to the information which falls under freedom of information acts?
Có giới hạn nào đối với thông tin thuộc phạm vi của các đạo luật tự do thông tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freedom of information".

Minh Bạch Chính Phủ

Quyền tự do thông tin là nền tảng của một chính phủ minh bạch. Nó cho phép công dân biết được cách thức chính phủ hoạt động, đưa ra quyết định và sử dụng tiền thuế của họ, từ đó thúc đẩy trách nhiệm giải trình và ngăn ngừa tham nhũng. Đây là một khái niệm quan trọng trong các xã hội dân chủ hiện đại, nơi công chúng có quyền yêu cầu thông tin từ các cơ quan công quyền.

Dân Chủ và Giám Sát

Trong các xã hội dân chủ, tự do thông tin giúp công chúng giám sát các hoạt động của chính phủ và các tổ chức công. Nó trao quyền cho công dân tham gia vào quá trình ra quyết định, thể hiện tiếng nói của mình và giữ cho các nhà lãnh đạo phải chịu trách nhiệm trước cử tri. Điều này làm cho hệ thống chính trị trở nên cởi mở và phản ánh tốt hơn ý chí của người dân.