(Top Banner Ad)
unpublished work
C1
Danh từ C1 Học thuật, Luật bản quyền

unpublished work

UK: /ˌʌnˈpʌblɪʃt wɜːk/ • US: /ˌʌnˈpʌblɪʃt wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm chưa công bố tác phẩm chưa được xuất bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work (such as a manuscript, musical composition, or design) that has not been made available to the public through commercial distribution or other means.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm (ví dụ như bản thảo, tác phẩm âm nhạc, hoặc thiết kế) mà chưa được công bố cho công chúng thông qua phân phối thương mại hoặc các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author kept the manuscript as an unpublished work for many years before finally deciding to release it."

    "Tác giả giữ bản thảo như một tác phẩm chưa được công bố trong nhiều năm trước khi cuối cùng quyết định phát hành nó."

  • "The artist's studio was filled with unpublished works, sketches and prototypes."

    "Studio của nghệ sĩ chứa đầy những tác phẩm chưa được công bố, bản phác thảo và nguyên mẫu."

  • "Copyright protection can extend to an unpublished work."

    "Bảo hộ bản quyền có thể mở rộng đến một tác phẩm chưa được công bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publisher nhà xuất bản
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun publishing ngành xuất bản, hoạt động xuất bản
Adjective published đã xuất bản, đã công bố
Noun work công việc, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Noun rework sự làm lại, sản phẩm làm lại
Noun workshop xưởng, hội thảo
Adjective workable có thể làm được, khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Luật bản quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
publicare (to make public)
Old French
publier
Middle English
publish
Old English
-ed (past participle suffix)
Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werka-
Old English
weorc, worc
Modern English
unpublished work

Nguồn gốc của 'unpublished work'

'Unpublished work' là một cụm từ ghép, mô tả một tác phẩm chưa được công bố rộng rãi. Từ 'un-' mang nghĩa phủ định, đến từ tiếng Anh cổ 'un-' và gốc Ấn-Âu nguyên thủy. 'Publish' (công bố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicare' (làm cho công khai), qua tiếng Pháp cổ. '-ed' là hậu tố chỉ thể bị động hoặc quá khứ. Còn 'work' (tác phẩm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc' và tiếng Ấn-Âu nguyên thủy 'werg-' (làm việc). Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả bất kỳ sản phẩm sáng tạo nào (sách, bài báo, tranh, nhạc...) vẫn còn trong giai đoạn riêng tư, chưa được đưa ra công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật bản quyền, quyền tác giả và sở hữu trí tuệ để phân biệt với các tác phẩm đã được công bố. Nó nhấn mạnh sự bảo mật và quyền kiểm soát của tác giả/chủ sở hữu đối với tác phẩm của mình trước khi chính thức phát hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpublished work
  • significant significant unpublished work
    (tác phẩm chưa công bố quan trọng)
  • extensive extensive unpublished work
    (tác phẩm chưa công bố phong phú/mở rộng)
  • early early unpublished work
    (tác phẩm chưa công bố ban đầu)
  • vast vast unpublished work
    (lượng lớn tác phẩm chưa công bố)
  • posthumous posthumous unpublished work
    (tác phẩm chưa công bố (được tìm thấy và xuất bản) sau khi tác giả mất)
Verb + unpublished work
  • discover discover unpublished work
    (phát hiện tác phẩm chưa công bố)
  • access access unpublished work
    (truy cập tác phẩm chưa công bố)
  • study study unpublished work
    (nghiên cứu tác phẩm chưa công bố)
  • review review unpublished work
    (đánh giá tác phẩm chưa công bố)
  • publish publish unpublished work
    (xuất bản tác phẩm chưa công bố (chuyển nó thành tác phẩm đã công bố))

Idioms

  • a body of unpublished work

    một khối lượng/tập hợp các tác phẩm chưa công bố

    "Scholars are excited by the discovery of a significant body of unpublished work by the famous author."

    (Các học giả rất hào hứng với việc khám phá một khối lượng lớn tác phẩm chưa công bố của tác giả nổi tiếng.)

  • to bring unpublished work to light

    đưa tác phẩm chưa công bố ra ánh sáng (phát hiện và công khai)

    "Her mission was to bring the forgotten artist's unpublished work to light."

    (Nhiệm vụ của cô là đưa những tác phẩm chưa công bố của người nghệ sĩ bị lãng quên ra ánh sáng.)

  • sitting on unpublished work

    đang giữ/chưa công bố tác phẩm (thường ngụ ý có nhiều hoặc đang chờ thời điểm thích hợp)

    "Many academics are sitting on unpublished work, waiting for the right moment to submit it."

    (Nhiều học giả vẫn đang 'giữ' các tác phẩm chưa công bố, chờ đợi thời điểm thích hợp để gửi đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpublished work

Danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm (ví dụ như bản thảo, tác phẩm âm nhạc, hoặc thiết kế) mà chưa được công bố cho công chúng thông qua phân phối thương mại hoặc các phương tiện khác.

"The author kept the manuscript as an unpublished work for many years before finally deciding to release it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Submit your unpublished work to the contest.
Hãy nộp tác phẩm chưa xuất bản của bạn cho cuộc thi.
Phủ định
Don't share your unpublished work online before it's copyrighted.
Đừng chia sẻ tác phẩm chưa xuất bản của bạn trực tuyến trước khi nó được bảo vệ bản quyền.
Nghi vấn
Please consider publishing your work, it's brilliant.
Làm ơn cân nhắc xuất bản tác phẩm của bạn, nó thật sự xuất sắc.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She submitted her unpublished work to the journal, didn't she?
Cô ấy đã nộp công trình chưa xuất bản của mình cho tạp chí, phải không?
Phủ định
They haven't considered the unpublished work, have they?
Họ đã không xem xét công trình chưa xuất bản, phải không?
Nghi vấn
Is his unpublished work a masterpiece, isn't it?
Công trình chưa xuất bản của anh ấy có phải là một kiệt tác, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already completed her unpublished work before the deadline.
Cô ấy đã hoàn thành công việc chưa được xuất bản của mình trước thời hạn.
Phủ định
He had not submitted his unpublished work for review before the conference.
Anh ấy đã không nộp công trình chưa được xuất bản của mình để đánh giá trước hội nghị.
Nghi vấn
Had they finished editing the unpublished work before sending it to the publisher?
Họ đã chỉnh sửa xong công trình chưa được xuất bản trước khi gửi cho nhà xuất bản chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpublished work".

Bản quyền và tài sản trí tuệ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một tác phẩm (dù là văn học, âm nhạc, nghệ thuật) tự động được bảo vệ bởi luật bản quyền ngay khi nó được tạo ra, ngay cả khi nó chưa được công bố. Điều này có nghĩa là tác giả có quyền kiểm soát việc sao chép, phân phối hoặc biểu diễn tác phẩm của mình, bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo ngay cả khi tác phẩm đó vẫn còn là 'unpublished work'.

Áp lực học thuật: 'Xuất bản hoặc bị đào thải'

Trong giới học thuật, đặc biệt ở các trường đại học phương Tây, có một áp lực lớn đối với các nhà nghiên cứu và giáo sư phải liên tục công bố các công trình của mình để thăng tiến sự nghiệp, một triết lý được gọi là 'Publish or Perish' (Xuất bản hoặc bị đào thải). Điều này khiến cho nhiều 'unpublished work' trong môi trường này có thể là các dự án đang dang dở, bị từ chối hoặc đang được chuẩn bị kỹ lưỡng để đáp ứng tiêu chuẩn cao của các tạp chí khoa học hàng đầu.