(Top Banner Ad)
pudendum
C2
noun C2 Y học

pudendum

UK: /pjuːˈdɛndəm/ • US: /pjuˈdɛndəm/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận sinh dục ngoài âm hộ (ít trang trọng hơn)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The external genital organs of a female.

Vietnamese Meaning

Bộ phận sinh dục ngoài của nữ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's pudendum."

    "Bác sĩ đã kiểm tra bộ phận sinh dục ngoài của bệnh nhân."

  • "Inflammation of the pudendum can be a sign of infection."

    "Viêm bộ phận sinh dục ngoài có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pudendal liên quan đến bộ phận sinh dục ngoài
Adjective pudic đoan trang, khiêm tốn (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Noun pudicity sự đoan trang, sự khiêm tốn (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pudendum
English
pudendum

Nguồn Gốc Từ 'Sự Xấu Hổ'

Từ 'pudendum' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Trong tiếng Latin, 'pudendum' là dạng danh động từ (gerundive) của động từ 'pudere', có nghĩa là 'phải xấu hổ' hoặc 'là điều đáng xấu hổ'. Từ này được dùng để chỉ bộ phận sinh dục ngoài, phản ánh quan niệm lịch sử về sự kín đáo và khiêm tốn liên quan đến những bộ phận này của cơ thể con người.

Usage Note

Thuật ngữ 'pudendum' thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khoa học để chỉ một cách chính xác và khách quan các cơ quan sinh dục ngoài của phụ nữ. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày vì nó mang tính kỹ thuật và có thể được coi là trang trọng hoặc thậm chí là lạnh lùng. Các từ đồng nghĩa hoặc các cụm từ thông tục hơn có thể được sử dụng thay thế trong các tình huống khác nhau, tùy thuộc vào mức độ trang trọng và mục đích giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pudendum
  • female female pudendum
    (âm hộ nữ giới)
  • external external pudendum
    (bộ phận sinh dục ngoài)
Noun (relating to) + pudendum
  • human human pudendum
    (bộ phận sinh dục ngoài của con người)
  • mammalian mammalian pudendum
    (bộ phận sinh dục ngoài của động vật có vú)

Idioms

  • pudendal nerve

    Dây thần kinh thẹn (một thuật ngữ giải phẫu học, không phải thành ngữ phổ biến)

    "Damage to the pudendal nerve can cause pain in the perineum."

    (Tổn thương dây thần kinh thẹn có thể gây đau ở vùng đáy chậu.)

  • pudendal artery

    Động mạch thẹn (một thuật ngữ giải phẫu học khác)

    "The internal pudendal artery supplies blood to the external genitalia."

    (Động mạch thẹn trong cung cấp máu cho bộ phận sinh dục ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pudendum

noun
Lật mặt

Bộ phận sinh dục ngoài của nữ giới.

"The doctor examined the patient's pudendum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pudendum".

Sự Kín Đáo và Ngôn Ngữ Y Học

Từ 'pudendum' (và tính từ 'pudendal') chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, giải phẫu học và khoa học. Nguồn gốc Latin của nó, có nghĩa là 'điều đáng xấu hổ', phản ánh quan điểm xã hội lịch sử về sự kín đáo đối với những bộ phận này. Trong tiếng Anh hiện đại, việc sử dụng 'pudendum' giúp duy trì một giọng điệu lâm sàng, khách quan và hơi trang trọng, tránh các thuật ngữ thông tục hoặc thô tục. Nó hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.