puff
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Puff'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đám nhỏ, nhẹ của khói, bột hoặc hơi thở.
Definition (English Meaning)
A small, light cloud of smoke, powder, or breath.
Ví dụ Thực tế với 'Puff'
-
"A puff of smoke rose from the chimney."
"Một làn khói bốc lên từ ống khói."
-
"She gave a little puff of laughter."
"Cô ấy bật ra một tiếng cười khúc khích."
-
"The engine gave a puff of black smoke."
"Động cơ phụt ra một làn khói đen."
Từ loại & Từ liên quan của 'Puff'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Puff'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ một lượng nhỏ và nhẹ của vật chất hoặc hơi. Thường dùng để miêu tả những thứ thoáng qua và dễ bay đi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Puff of" được dùng để chỉ vật chất tạo nên đám khói, bột hoặc hơi thở đó. Ví dụ: a puff of smoke (một làn khói).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Puff'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.