(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ puff
B1

puff

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

làn khói hơi thở phì phò thở hổn hển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Puff'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đám nhỏ, nhẹ của khói, bột hoặc hơi thở.

Definition (English Meaning)

A small, light cloud of smoke, powder, or breath.

Ví dụ Thực tế với 'Puff'

  • "A puff of smoke rose from the chimney."

    "Một làn khói bốc lên từ ống khói."

  • "She gave a little puff of laughter."

    "Cô ấy bật ra một tiếng cười khúc khích."

  • "The engine gave a puff of black smoke."

    "Động cơ phụt ra một làn khói đen."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Puff'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

smoke(khói)
breathe(thở)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Puff'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một lượng nhỏ và nhẹ của vật chất hoặc hơi. Thường dùng để miêu tả những thứ thoáng qua và dễ bay đi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

"Puff of" được dùng để chỉ vật chất tạo nên đám khói, bột hoặc hơi thở đó. Ví dụ: a puff of smoke (một làn khói).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Puff'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)