(Top Banner Ad)
puff
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

puff

UK: /pʌf/ • US: /pʌf/

Nghĩa tiếng Việt

làn khói hơi thở phì phò thở hổn hển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, light cloud of smoke, powder, or breath.

Vietnamese Meaning

Một đám nhỏ, nhẹ của khói, bột hoặc hơi thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A puff of smoke rose from the chimney."

    "Một làn khói bốc lên từ ống khói."

  • "She gave a little puff of laughter."

    "Cô ấy bật ra một tiếng cười khúc khích."

  • "The engine gave a puff of black smoke."

    "Động cơ phụt ra một làn khói đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puff hơi thở, hơi khói, bánh su kem
Verb puff thở hổn hển, thổi, phì phèo (thuốc)
Adjective puffy sưng húp, phồng lên
Noun puffer cá nóc (puffer fish), áo phao (puffer jacket)
Noun puffery sự thổi phồng, sự ca ngợi quá mức (thường trong quảng cáo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pyffan
Middle English
puffen
Modern English
puff

Nguồn gốc thú vị

Từ 'puff' có một nguồn gốc rất đặc biệt: nó được hình thành dựa trên việc mô phỏng âm thanh! Nó bắt chước tiếng hơi thở hoặc tiếng thổi ra nhanh và mạnh, giống như khi bạn thổi nến, rít thuốc lá, hoặc thở hổn hển sau khi chạy. Điều này làm cho 'puff' trở thành một từ rất sống động và dễ hình dung.

Usage Note

Chỉ một lượng nhỏ và nhẹ của vật chất hoặc hơi. Thường dùng để miêu tả những thứ thoáng qua và dễ bay đi.

Prepositions

of

"Puff of" được dùng để chỉ vật chất tạo nên đám khói, bột hoặc hơi thở đó. Ví dụ: a puff of smoke (một làn khói).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + puff
  • take a take a puff
    (hít một hơi (thuốc lá))
  • puff out puff out your chest
    (ưỡn ngực (thể hiện sự kiêu hãnh hoặc tự mãn))
  • puff on puff on a cigarette
    (rít thuốc lá)
  • puff away puff away
    (phì phèo (thuốc lá/xì gà))
Noun phrases with puff
  • a puff of a puff of smoke
    (một làn khói)
  • a puff of a puff of wind
    (một làn gió nhẹ)
  • powder powder puff
    (bông phấn)

Idioms

  • puff oneself up

    tự mãn, khoe khoang, làm ra vẻ quan trọng

    "He puffed himself up with pride after getting the promotion."

    (Anh ấy tự mãn ra mặt sau khi được thăng chức.)

  • out of puff

    hết hơi, thở dốc

    "I ran so fast up the stairs that I was completely out of puff."

    (Tôi chạy vội lên cầu thang nên đã hết hơi hoàn toàn.)

  • (go up) in a puff of smoke

    biến mất trong chốc lát, tan biến

    "All their plans went up in a puff of smoke when the funding was withdrawn."

    (Tất cả kế hoạch của họ tan biến trong chốc lát khi nguồn tài trợ bị rút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puff

danh từ
Lật mặt

Một đám nhỏ, nhẹ của khói, bột hoặc hơi thở.

"A puff of smoke rose from the chimney."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puff".

Bánh su kem (Cream Puff)

Trong ẩm thực phương Tây, 'cream puff' là một loại bánh ngọt rất phổ biến. Nó được làm từ vỏ bánh pâte à choux phồng rỗng bên trong, thường có hình tròn nhỏ và được bơm đầy kem tươi hoặc kem trứng ngọt ngào. Đây là món tráng miệng được yêu thích ở nhiều nước.

Puff piece (Bài báo ca ngợi)

Trong giới báo chí, 'a puff piece' là một bài viết hoặc bài báo mang tính chất ca ngợi một cá nhân, sản phẩm, hoặc tổ chức nào đó một cách quá mức, đôi khi không hoàn toàn khách quan. Mục đích thường là để quảng cáo hoặc đánh bóng hình ảnh, chứ không phải để đưa tin một cách trung thực và phê bình.