inhale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To breathe in air, gas, smoke, etc.
Vietnamese Meaning
Hít vào không khí, khí gas, khói, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She inhaled deeply, filling her lungs with fresh air."
"Cô ấy hít một hơi thật sâu, lấp đầy phổi bằng không khí trong lành."
-
"The doctor told him to inhale deeply."
"Bác sĩ bảo anh ấy hít thở sâu."
-
"Inhaling the fumes made her dizzy."
"Hít phải khói khiến cô ấy chóng mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inhale | hít vào, thở vào |
| Noun | inhalation | sự hít vào, sự thở vào |
| Noun | inhaler | máy xông, ống hít (dùng cho người bệnh hen suyễn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Inhale thường được sử dụng để mô tả hành động hít thở một cách chủ động. Nó có thể liên quan đến việc hít thở sâu, ví dụ như trong các bài tập yoga hoặc khi sử dụng thuốc xịt. So sánh với 'breathe in' (hít vào), 'inhale' có sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học hoặc khoa học.
Prepositions
Inhale into (something): Hít vào cái gì đó (ví dụ: inhale the medication into your lungs). Inhale from (something): Hít từ cái gì đó (ví dụ: inhale from an inhaler).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply inhale (hít sâu vào)
-
slowly slowly inhale (hít vào từ từ)
-
quickly quickly inhale (hít vào nhanh)
-
air inhale air (hít không khí)
-
smoke inhale smoke (hít khói)
-
fumes inhale fumes (hít phải khói độc, hơi độc)
-
take a deep take a deep inhale (hít một hơi thật sâu)
Idioms
-
inhale something (e.g., food/book)
nuốt chửng, ngốn ngấu (ăn/đọc rất nhanh)
"He inhaled his dinner in five minutes."
(Anh ấy nuốt chửng bữa tối trong năm phút.)
-
inhale the scent/aroma of something
hít hà mùi hương của cái gì đó
"She inhaled the sweet aroma of freshly baked bread."
(Cô ấy hít hà mùi thơm ngọt ngào của bánh mì mới nướng.)
-
inhale life/freedom (metaphorical)
tận hưởng, đón nhận cuộc sống/tự do một cách trọn vẹn
"After years in the city, she moved to the countryside to inhale the freedom."
(Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy chuyển về nông thôn để tận hưởng sự tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inhale
động từHít vào không khí, khí gas, khói, v.v.
"She inhaled deeply, filling her lungs with fresh air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhale".
