(Top Banner Ad)
pulmonary organs
C1
Danh từ C1 Y học

pulmonary organs

UK: /ˈpʊlmənəri ˈɔːɡənz/ • US: /ˈpʊlməˌneri ˈɔːrɡənz/

Nghĩa tiếng Việt

các cơ quan phổi phổi và các cơ quan liên quan đến hô hấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organs relating to or affecting the lungs.

Vietnamese Meaning

Các cơ quan liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diseases affecting the pulmonary organs can severely impact breathing."

    "Các bệnh ảnh hưởng đến các cơ quan phổi có thể tác động nghiêm trọng đến hô hấp."

  • "Damage to the pulmonary organs can result in chronic respiratory illnesses."

    "Tổn thương các cơ quan phổi có thể dẫn đến các bệnh hô hấp mãn tính."

  • "The doctor examined the patient's pulmonary organs to diagnose the cause of the cough."

    "Bác sĩ đã kiểm tra các cơ quan phổi của bệnh nhân để chẩn đoán nguyên nhân gây ho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj pulmonary thuộc về phổi, liên quan đến phổi
N pulmonologist bác sĩ chuyên khoa phổi
N pulmonology khoa phổi học, hô hấp học
N organ cơ quan (bộ phận trong cơ thể)
Adj organic hữu cơ, thuộc về cơ quan sống
N organism sinh vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulmo (lung)
Latin
pulmonarius (of the lungs)
English
pulmonary (related to the lungs)
Ancient Greek
organon (tool, instrument, body organ)
Latin
organum (instrument, tool, organ of the body)
English
organ (a part of an animal or plant body with a specific function)

Nguồn gốc của 'pulmonary organs'

Từ 'pulmonary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pulmo', có nghĩa là 'phổi'. Hậu tố '-ary' chỉ sự liên quan, nên 'pulmonary' nghĩa là 'thuộc về phổi'. Từ 'organ' (số nhiều là 'organs') lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'organum', và xa hơn nữa là tiếng Hy Lạp cổ 'organon', ban đầu dùng để chỉ 'công cụ' hoặc 'dụng cụ', sau này mới được dùng để chỉ các bộ phận chức năng trong cơ thể. Do đó, 'pulmonary organs' được hiểu là 'các cơ quan liên quan đến phổi' hoặc 'các cơ quan hô hấp'.

Usage Note

Cụm từ 'pulmonary organs' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ các cơ quan chức năng trong hệ hô hấp. Nó bao gồm phổi và các cấu trúc khác liên quan trực tiếp đến chức năng hô hấp. Khác với 'respiratory system', 'pulmonary organs' tập trung nhiều hơn vào các cơ quan thực tế hơn là toàn bộ hệ thống bao gồm cả các đường dẫn khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pulmonary organs
  • healthy healthy pulmonary organs
    (các cơ quan phổi khỏe mạnh)
  • damaged damaged pulmonary organs
    (các cơ quan phổi bị tổn thương)
  • diseased diseased pulmonary organs
    (các cơ quan phổi bị bệnh)
  • vital vital pulmonary organs
    (các cơ quan phổi thiết yếu)
Verb + pulmonary organs
  • protect protect pulmonary organs
    (bảo vệ các cơ quan phổi)
  • examine examine pulmonary organs
    (kiểm tra các cơ quan phổi)
  • affect affect pulmonary organs
    (ảnh hưởng đến các cơ quan phổi)
  • support support pulmonary organs
    (hỗ trợ các cơ quan phổi)

Idioms

  • The function of the pulmonary organs

    Chức năng của các cơ quan phổi

    "Understanding the function of the pulmonary organs is crucial for medical students."

    (Hiểu rõ chức năng của các cơ quan phổi là rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.)

  • Diseases affecting the pulmonary organs

    Các bệnh ảnh hưởng đến các cơ quan phổi

    "Smoking is a major cause of diseases affecting the pulmonary organs."

    (Hút thuốc là nguyên nhân chính gây ra các bệnh ảnh hưởng đến các cơ quan phổi.)

  • Maintaining healthy pulmonary organs

    Duy trì các cơ quan phổi khỏe mạnh

    "Regular exercise is key to maintaining healthy pulmonary organs."

    (Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để duy trì các cơ quan phổi khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulmonary organs

Danh từ
Lật mặt

Các cơ quan liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến phổi.

"Diseases affecting the pulmonary organs can severely impact breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he took better care of his body, his pulmonary organs would function more efficiently.
Nếu anh ấy chăm sóc cơ thể tốt hơn, các cơ quan phổi của anh ấy sẽ hoạt động hiệu quả hơn.
Phủ định
If she didn't have such a severe pulmonary disease, she wouldn't need to use an oxygen tank.
Nếu cô ấy không mắc bệnh phổi nghiêm trọng như vậy, cô ấy sẽ không cần phải sử dụng bình oxy.
Nghi vấn
Would the patient recover faster if the pulmonary treatment were more aggressive?
Bệnh nhân có phục hồi nhanh hơn không nếu phương pháp điều trị phổi tích cực hơn?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors had been studying the patient's pulmonary organs, observing the subtle changes in their function for hours before the diagnosis.
Các bác sĩ đã nghiên cứu các cơ quan phổi của bệnh nhân, quan sát những thay đổi nhỏ trong chức năng của chúng hàng giờ trước khi chẩn đoán.
Phủ định
The researchers hadn't been focusing solely on the pulmonary organs; they had also been examining the cardiovascular system.
Các nhà nghiên cứu đã không chỉ tập trung vào các cơ quan phổi; họ cũng đã kiểm tra hệ thống tim mạch.
Nghi vấn
Had the team been monitoring the pulmonary organs' response to the new medication closely before the unexpected side effect occurred?
Có phải đội ngũ đã theo dõi chặt chẽ phản ứng của các cơ quan phổi đối với loại thuốc mới trước khi tác dụng phụ bất ngờ xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulmonary organs".

Tầm quan trọng của hệ hô hấp trong đời sống

Trong nhiều nền văn hóa, hơi thở (liên quan trực tiếp đến các cơ quan phổi) được coi là biểu tượng của sự sống, sức sống và tinh thần. Các thành ngữ thông thường như 'take a deep breath' (hít thở sâu) không chỉ là hành động vật lý mà còn là lời khuyên để bình tĩnh lại, chứng tỏ tầm quan trọng của chức năng phổi đối với cả thể chất lẫn tinh thần. Một hệ hô hấp khỏe mạnh là nền tảng của sức khỏe tổng thể và khả năng chịu đựng.

Cơ quan phổi và các chiến dịch sức khỏe cộng đồng

Trong xã hội hiện đại, các cơ quan phổi thường là trọng tâm của nhiều chiến dịch sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Ví dụ, các chiến dịch chống hút thuốc lá nhấn mạnh tác hại nghiêm trọng của thuốc lá đối với phổi. Nâng cao nhận thức về ô nhiễm không khí và ảnh hưởng của nó đến các cơ quan phổi cũng là một phần quan trọng, thúc đẩy mọi người bảo vệ môi trường và thực hành lối sống lành mạnh để duy trì sức khỏe hô hấp.