(Top Banner Ad)
alveoli
C1
Danh từ C1 Y học

alveoli

UK: /ælˈviːəlaɪ/ • US: /ælˈviːəlaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phế nang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tiny air sacs in the lungs through which gases are exchanged between the air and the blood.

Vietnamese Meaning

Các túi khí nhỏ trong phổi, nơi diễn ra sự trao đổi khí giữa không khí và máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxygen passes into the blood through the walls of the alveoli."

    "Oxy đi vào máu qua thành của các phế nang."

  • "Damage to the alveoli can lead to breathing difficulties."

    "Tổn thương phế nang có thể dẫn đến khó thở."

  • "The alveoli are responsible for the exchange of oxygen and carbon dioxide."

    "Các phế nang chịu trách nhiệm cho việc trao đổi oxy và carbon dioxide."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alveolar Liên quan đến phế nang (trong phổi) hoặc các hốc răng.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alveolus

Nguồn gốc từ "alveolus"

Từ "alveoli" xuất phát từ tiếng Latinh "alveolus", có nghĩa là "hốc nhỏ" hoặc "ổ nhỏ". Trong tiếng Latinh, nó thường được dùng để chỉ các ngăn nhỏ trong tổ ong. Khi khoa học phát triển, người ta nhận thấy phổi của chúng ta chứa vô số các túi khí nhỏ giống như các "ổ nhỏ" này, và từ đó thuật ngữ "alveoli" được dùng để mô tả chúng.

Usage Note

Alveoli là các đơn vị chức năng cơ bản của phổi, chịu trách nhiệm cho việc trao đổi oxy và carbon dioxide. Số lượng lớn (hàng triệu) các alveoli làm tăng diện tích bề mặt có sẵn cho sự trao đổi khí hiệu quả. Thuật ngữ 'alveoli' là số nhiều của 'alveolus'.

Prepositions

in of

‘Alveoli in the lungs’ chỉ vị trí của các alveoli. ‘Alveoli of the lungs’ cũng chỉ sự thuộc về, ‘các alveoli thuộc phổi’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alveoli
  • tiny tiny alveoli
    (phế nang rất nhỏ)
  • healthy healthy alveoli
    (phế nang khỏe mạnh)
  • damaged damaged alveoli
    (phế nang bị tổn thương)
Verb + alveoli
  • damage damage the alveoli
    (làm tổn thương phế nang)
  • affect affect the alveoli
    (ảnh hưởng đến phế nang)
  • inflate inflate the alveoli
    (làm phồng phế nang)

Idioms

  • As delicate as alveoli

    Mỏng manh như phế nang (ý chỉ một cái gì đó rất dễ bị tổn thương)

    "The ecosystem in that region is as delicate as alveoli, any small change could destroy it."

    (Hệ sinh thái ở khu vực đó mỏng manh như phế nang, bất kỳ thay đổi nhỏ nào cũng có thể phá hủy nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alveoli

Danh từ
Lật mặt

Các túi khí nhỏ trong phổi, nơi diễn ra sự trao đổi khí giữa không khí và máu.

"Oxygen passes into the blood through the walls of the alveoli."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alveoli".

Tầm quan trọng của việc bỏ thuốc lá

Ở các nước phương Tây, cũng như trên toàn thế giới, có rất nhiều chiến dịch khuyến khích mọi người bỏ thuốc lá vì thuốc lá gây hại nghiêm trọng đến phế nang (alveoli), dẫn đến các bệnh như khí phế thũng và ung thư phổi. Việc bảo vệ sức khỏe lá phổi rất được coi trọng.