(Top Banner Ad)
shapeless
B2
adjective B2 Mô tả, Tính chất

shapeless

UK: /ˈʃeɪpləs/ • US: /ˈʃeɪpləs/

Nghĩa tiếng Việt

không có hình dạng vô định hình mơ hồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no definite or regular shape; lacking a well-defined form.

Vietnamese Meaning

Không có hình dạng nhất định hoặc hình dạng thông thường; thiếu một hình thức được xác định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old coat was shapeless and worn."

    "Cái áo khoác cũ kỹ không có hình dạng và sờn rách."

  • "The dough was a shapeless mass."

    "Cục bột là một khối không có hình dạng."

  • "His ideas were still shapeless and unformed."

    "Những ý tưởng của anh ấy vẫn còn mơ hồ và chưa được hình thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape Hình dạng, hình thù; vóc dáng
Verb shape Định hình, tạo dáng; hình thành
Noun shaper Người hoặc vật định hình, tạo dáng
Adjective shapely Có hình dáng đẹp, cân đối
Adjective misshapen Biến dạng, méo mó, có hình dáng xấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Tính chất

Etymology (Nguồn gốc)

English
shape
English
-less

Nguồn gốc đơn giản

Từ "shapeless" được tạo thành từ hai thành phần tiếng Anh rất rõ ràng: "shape" (hình dạng, hình thù) và hậu tố "-less" (không có, thiếu). Ghép lại, nó có nghĩa là "không có hình dạng cụ thể" hoặc "thiếu hình thù rõ ràng". Đây là một cách hình thành từ rất phổ biến trong tiếng Anh, giúp người học dễ dàng suy luận nghĩa.

Usage Note

Từ 'shapeless' thường được dùng để mô tả những vật thể hoặc chất liệu không có hình dạng cụ thể hoặc dễ nhận biết. Nó mang ý nghĩa về sự mơ hồ, thiếu cấu trúc, và đôi khi là sự cẩu thả. So với 'formless', 'shapeless' có thể ngụ ý rằng vật thể vốn dĩ nên có hình dạng nhưng lại không có hoặc đã mất hình dạng đó. Ví dụ, 'a shapeless mass' có thể là một khối vật chất mà đáng lẽ phải có hình dạng nhưng lại không được định hình rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shapeless
  • amorphous amorphous and shapeless
    (Vô định hình và không có hình dạng rõ ràng)
  • vague vague and shapeless
    (Mơ hồ và không rõ hình dạng)
  • indistinct indistinct and shapeless
    (Không rõ ràng và vô định hình)
Verb + shapeless
  • become become shapeless
    (Trở nên vô định hình / mất dáng)
  • grow grow shapeless
    (Dần trở nên vô định hình / mất dáng)
  • remain remain shapeless
    (Giữ nguyên trạng thái vô định hình)
Shapeless + Noun
  • mass a shapeless mass
    (Một khối vật chất vô định hình)
  • blob a shapeless blob
    (Một cục/đốm vô định hình)
  • figure a shapeless figure
    (Một hình dáng không rõ nét, lờ mờ)
  • garment a shapeless garment
    (Một bộ quần áo không có dáng, rộng thùng thình)

Idioms

  • a shapeless mass/blob

    Một khối/đống vật chất không có hình thù rõ ràng, thường ám chỉ sự lộn xộn, vô tổ chức.

    "The artist started with a shapeless mass of clay and slowly gave it form."

    (Người nghệ sĩ bắt đầu với một khối đất sét vô định hình và dần dần tạo cho nó hình dạng.)

  • rendered shapeless

    Bị làm cho mất đi hình dạng, trở nên vô định hình, thường do tác động bên ngoài hoặc thời gian.

    "Years of neglect had rendered the old sofa shapeless."

    (Nhiều năm bỏ bê đã khiến chiếc ghế sofa cũ trở nên xẹp lép, mất dáng.)

  • shapeless and ill-fitting

    Không có dáng và không vừa vặn, thường dùng để tả quần áo trông lôi thôi, không tôn dáng.

    "She hated wearing the hospital gown; it was shapeless and ill-fitting."

    (Cô ấy ghét mặc áo choàng bệnh viện; nó rộng thùng thình và không vừa người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shapeless

adjective
Lật mặt

Không có hình dạng nhất định hoặc hình dạng thông thường; thiếu một hình thức được xác định rõ ràng.

"The old coat was shapeless and worn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clay was shapeless before the artist molded it.
Đất sét không có hình dạng trước khi người nghệ sĩ nặn nó.
Phủ định
The cloud wasn't shapeless; it looked like a dragon.
Đám mây không vô định hình; nó trông giống như một con rồng.
Nghi vấn
Was the sculpture shapeless before you added the final touches?
Tác phẩm điêu khắc có vô định hình trước khi bạn thêm những nét cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shapeless".

Nghệ thuật trừu tượng và sự vô định hình

Trong nghệ thuật, đặc biệt là nghệ thuật trừu tượng (abstract art), khái niệm "shapeless" (vô định hình) thường được sử dụng để thách thức các quy tắc truyền thống về hình dạng và bố cục. Các tác phẩm có thể cố tình loại bỏ hình dạng rõ ràng để khơi gợi cảm xúc, ý tưởng hoặc trải nghiệm thay vì mô tả thực tế, khuyến khích người xem tự diễn giải.

Thời trang "shapeless" và sự thoải mái

Trong thời trang, phong cách "shapeless" (quần áo không có đường nét rõ ràng, rộng rãi, thùng thình) trở nên phổ biến vào nhiều thời kỳ khác nhau, đặc biệt là vào những năm 1920 và cuối thế kỷ 20. Nó thường tượng trưng cho sự thoải mái, tự do cá nhân và đôi khi là sự phản kháng lại những khuôn mẫu thời trang bó buộc, nhấn mạnh đường cong cơ thể, mang lại cảm giác dễ chịu cho người mặc.