(Top Banner Ad)
slurry
B2
noun B2 Công nghiệp, Nông nghiệp, Xây dựng

slurry

UK: /ˈslʌri/ • US: /ˈslɜːri/

Nghĩa tiếng Việt

bột nhão hỗn hợp sệt hỗn hợp lỏng (thường chứa chất thải) huyền phù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semi-liquid mixture, typically of fine particles of manure, cement, or coal suspended in water.

Vietnamese Meaning

Hỗn hợp bán lỏng, thường là các hạt mịn của phân, xi măng hoặc than lơ lửng trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers used a slurry of cement and water to fill the cracks."

    "Các công nhân xây dựng đã sử dụng hỗn hợp xi măng và nước để lấp đầy các vết nứt."

  • "The pig farm produces a lot of slurry that needs to be managed properly."

    "Trang trại lợn tạo ra rất nhiều phân lỏng cần được quản lý đúng cách."

  • "The gold mine processed ore using a slurry containing cyanide."

    "Mỏ vàng đã xử lý quặng bằng cách sử dụng hỗn hợp lỏng chứa xyanua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slurry Bùn lỏng, bột nhão, huyền phù (hỗn hợp của chất rắn dạng hạt mịn trong chất lỏng).
Verb slurry Trộn thành bùn lỏng hoặc bột nhão; phủ bằng bùn lỏng.
Noun (plural) slurries Các loại bùn lỏng, bột nhão.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Nông nghiệp, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
slur (verb)
English
slurry (noun)

Nguồn gốc của 'Slurry'

Từ 'slurry' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 18, có khả năng bắt nguồn từ động từ tiếng Anh 'slur' (nghĩa là trượt, làm nhòe, hoặc nói lắp). Ban đầu, nó có thể ám chỉ một chất lỏng sệt hoặc bùn lỏng mà dễ trượt hay vương vãi. Dạng danh từ 'slurry' sau đó được hình thành với hậu tố '-y' để chỉ một hỗn hợp lỏng đặc, sệt.

Usage Note

Từ 'slurry' thường được sử dụng để mô tả một hỗn hợp lỏng sệt, không hoàn toàn là chất lỏng cũng không phải chất rắn hoàn toàn. Nó thường đề cập đến các chất thải hoặc vật liệu công nghiệp đã được trộn với nước để dễ dàng xử lý hoặc vận chuyển hơn. Sự khác biệt với 'mud' (bùn) là 'slurry' thường có nguồn gốc công nghiệp hoặc nông nghiệp và có thể bao gồm các thành phần hóa học hoặc hữu cơ cụ thể, trong khi 'mud' thường là đất ẩm ướt.

Prepositions

of with

'Slurry of [substance]' chỉ ra thành phần chính tạo nên hỗn hợp. Ví dụ: 'a slurry of cement'. 'Slurry with [substance]' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ việc trộn một chất với slurry. Ví dụ: 'mixing the soil with slurry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slurry
  • thick thick slurry
    (bùn lỏng đặc quánh)
  • thin thin slurry
    (bùn lỏng loãng)
  • cement cement slurry
    (bùn xi măng)
  • manure manure slurry
    (bùn phân chuồng)
Verb + slurry
  • pump pump slurry
    (bơm bùn lỏng)
  • mix mix slurry
    (trộn bùn lỏng)
  • dispose of dispose of slurry
    (xử lý bùn lỏng)
Slurry + Noun
  • slurry slurry pump
    (bơm bùn lỏng)
  • slurry slurry tank
    (bồn chứa bùn lỏng)
  • slurry slurry wall
    (tường chắn bùn/tường huyền phù)

Idioms

  • slurry seal

    Lớp phủ bùn đường (một kỹ thuật lát đường bằng hỗn hợp nhựa đường, cốt liệu mịn và nước). Đây là một cụm từ chuyên ngành.

    "The city council decided to apply a slurry seal to the worn-out roads to extend their lifespan."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định áp dụng kỹ thuật lớp phủ bùn đường cho những con đường bị hư hỏng để kéo dài tuổi thọ của chúng.)

  • slurry wall

    Tường chắn bùn/huyền phù (một loại tường ngầm được xây dựng bằng cách đào rãnh rồi đổ bùn bentonite để giữ ổn định, sau đó đổ bê tông). Đây là một cụm từ chuyên ngành trong xây dựng.

    "They used a slurry wall to prevent water infiltration during the construction of the underground parking lot."

    (Họ đã sử dụng tường chắn bùn để ngăn nước thấm vào trong quá trình xây dựng bãi đỗ xe ngầm.)

  • slurry pipeline

    Đường ống dẫn bùn lỏng (hệ thống đường ống chuyên dụng để vận chuyển các hỗn hợp bùn lỏng, thường là quặng nghiền mịn). Đây là một cụm từ chuyên ngành.

    "Mining companies often use slurry pipelines to transport ore concentrates over long distances."

    (Các công ty khai thác mỏ thường sử dụng đường ống dẫn bùn lỏng để vận chuyển quặng cô đặc qua những khoảng cách dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slurry

noun
Lật mặt

Hỗn hợp bán lỏng, thường là các hạt mịn của phân, xi măng hoặc than lơ lửng trong nước.

"The construction workers used a slurry of cement and water to fill the cracks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding slurry on the road is crucial for cyclists' safety.
Tránh vũng bùn trên đường là rất quan trọng cho sự an toàn của người đi xe đạp.
Phủ định
He dislikes walking through slurry on his way to work.
Anh ấy không thích đi bộ qua bùn trên đường đi làm.
Nghi vấn
Is tolerating slurry on the sidewalk a common occurrence in this city?
Việc chịu đựng bùn trên vỉa hè có phải là một chuyện thường xuyên xảy ra ở thành phố này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This slurry is what we use to fertilize the fields.
Loại bùn loãng này là thứ chúng tôi dùng để bón phân cho đồng ruộng.
Phủ định
That slurry isn't what they want to spread on their garden.
Loại bùn loãng đó không phải là thứ họ muốn bón lên vườn của họ.
Nghi vấn
Is this slurry what you meant?
Đây có phải là loại bùn loãng mà bạn muốn nói đến không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer spread slurry on the field.
Người nông dân rải bùn loãng trên cánh đồng.
Phủ định
The wastewater treatment plant does not discharge slurry into the river.
Nhà máy xử lý nước thải không xả bùn loãng ra sông.
Nghi vấn
Did the construction crew clean up the slurry after the project?
Đội xây dựng đã dọn dẹp bùn loãng sau dự án chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer spread the slurry on the field.
Người nông dân tưới bùn loãng lên cánh đồng.
Phủ định
The construction workers did not remove the slurry from the site.
Các công nhân xây dựng đã không loại bỏ bùn từ công trường.
Nghi vấn
Did the truck spill slurry on the highway?
Xe tải có làm tràn bùn loãng ra đường cao tốc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the farmer had spread the slurry on the field the previous day.
Cô ấy nói rằng người nông dân đã tưới bùn loãng lên cánh đồng vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that they did not pump the slurry into the tanker last week.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không bơm bùn loãng vào tàu chở dầu tuần trước.
Nghi vấn
She asked if the slurry was causing a strong odor.
Cô ấy hỏi liệu bùn loãng có gây ra mùi khó chịu hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slurry".

Slurry trong Nông nghiệp và Môi trường

Trong nông nghiệp, 'slurry' thường ám chỉ phân chuồng dạng lỏng, một hỗn hợp phân động vật, nước và chất thải. Đây là một nguồn phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng, nhưng việc lưu trữ và xử lý không đúng cách có thể gây ô nhiễm nguồn nước và phát tán mùi hôi khó chịu, dẫn đến các quy định chặt chẽ về môi trường và đôi khi là tranh cãi trong cộng đồng.

Slurry trong Xây dựng và Công nghiệp

Trong ngành xây dựng và công nghiệp, 'slurry' là một vật liệu thiết yếu. Ví dụ, bùn khoan (drilling slurry) được dùng trong khoan giếng dầu khí và địa nhiệt để ổn định thành giếng và mang các mảnh vụn lên. Bùn xi măng (cement slurry) là thành phần cơ bản trong bê tông, dùng cho móng, nền nhà và nhiều công trình khác, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại.