(Top Banner Ad)
dentistry
C1
Danh từ C1 Y học

dentistry

UK: /ˈdentɪstri/ • US: /ˈdentɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

nha khoa răng hàm mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine dealing with the teeth, gums, and related structures of the mouth, including the diagnosis, prevention, and treatment of diseases and disorders.

Vietnamese Meaning

Ngành y học chuyên về răng, nướu và các cấu trúc liên quan của miệng, bao gồm chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các bệnh và rối loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to pursue a career in dentistry after volunteering at a dental clinic."

    "Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp nha khoa sau khi làm tình nguyện viên tại một phòng khám nha khoa."

  • "Modern dentistry has made significant advancements in pain management."

    "Nha khoa hiện đại đã có những tiến bộ đáng kể trong việc kiểm soát cơn đau."

  • "The field of dentistry is constantly evolving with new technologies and techniques."

    "Lĩnh vực nha khoa không ngừng phát triển với các công nghệ và kỹ thuật mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dentist nha sĩ
Adjective dental thuộc về răng, nha khoa
Noun denture răng giả
Noun dent vết lõm, vết móp (liên quan đến 'răng' trong cấu trúc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dens, dentis
Old French
dentiste
English
dentist
English
dentistry

Nguồn gốc từ Răng

Từ 'dentistry' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dens', nghĩa là 'răng'. Qua tiếng Pháp cổ, từ 'dentiste' xuất hiện để chỉ người chuyên điều trị răng. Sau đó, tiếng Anh đã tiếp nhận 'dentist' và tạo ra 'dentistry' bằng cách thêm hậu tố '-ry', biến nó thành danh từ chỉ toàn bộ lĩnh vực và nghề nghiệp liên quan đến răng miệng.

Usage Note

Dentistry nhấn mạnh vào việc duy trì sức khỏe răng miệng tổng thể, bao gồm cả thẩm mỹ và chức năng. Nó bao gồm nhiều chuyên khoa như nha chu, chỉnh nha, nội nha, và nha khoa trẻ em.

Prepositions

in of

* **in dentistry:** đề cập đến một sự nghiệp hoặc vai trò trong ngành nha khoa (ví dụ: a career in dentistry). * **of dentistry:** thường dùng để chỉ một khía cạnh hoặc phần cụ thể của nha khoa (ví dụ: the ethics of dentistry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dentistry
  • general general dentistry
    (nha khoa tổng quát)
  • cosmetic cosmetic dentistry
    (nha khoa thẩm mỹ)
  • preventive preventive dentistry
    (nha khoa dự phòng)
  • pediatric pediatric dentistry
    (nha khoa nhi)
Verb + dentistry
  • practice practice dentistry
    (hành nghề nha khoa)
  • study study dentistry
    (học nha khoa)
Noun + of + dentistry
  • field field of dentistry
    (lĩnh vực nha khoa)
  • future future of dentistry
    (tương lai của nha khoa)

Idioms

  • cosmetic dentistry

    nha khoa thẩm mỹ (ngành chuyên về cải thiện vẻ ngoài của răng)

    "Many people opt for cosmetic dentistry to improve their smile and confidence."

    (Nhiều người lựa chọn nha khoa thẩm mỹ để cải thiện nụ cười và sự tự tin của họ.)

  • preventive dentistry

    nha khoa dự phòng (ngành tập trung vào việc ngăn ngừa bệnh răng miệng)

    "Regular check-ups and good oral hygiene are key components of preventive dentistry."

    (Kiểm tra định kỳ và vệ sinh răng miệng tốt là những thành phần chính của nha khoa dự phòng.)

  • the art and science of dentistry

    nghệ thuật và khoa học nha khoa (cụm từ nhấn mạnh cả khía cạnh kỹ thuật và sáng tạo của nha khoa)

    "Modern dentistry truly embodies the art and science of dentistry, combining precision with aesthetic considerations."

    (Nha khoa hiện đại thực sự thể hiện nghệ thuật và khoa học của nha khoa, kết hợp sự chính xác với các cân nhắc về thẩm mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dentistry

Danh từ
Lật mặt

Ngành y học chuyên về răng, nướu và các cấu trúc liên quan của miệng, bao gồm chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các bệnh và rối loạn.

"She decided to pursue a career in dentistry after volunteering at a dental clinic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had always wanted to pursue a career in dentistry.
Cô ấy luôn muốn theo đuổi sự nghiệp trong ngành nha khoa.
Phủ định
He had not considered dental hygiene until his dentist recommended it.
Anh ấy đã không cân nhắc đến việc vệ sinh răng miệng cho đến khi nha sĩ của anh ấy khuyên dùng.
Nghi vấn
Had they known about the advancements in dentistry before making their decision?
Họ đã biết về những tiến bộ trong nha khoa trước khi đưa ra quyết định của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dentistry".

Nỗi Sợ Nha Sĩ (Dental Phobia)

Ở các nước phương Tây, nỗi sợ hãi nha sĩ (dental phobia hoặc dentophobia) là một hiện tượng khá phổ biến. Nỗi sợ này thường bắt nguồn từ những trải nghiệm đau đớn trong quá khứ, lo lắng về các thủ thuật, hoặc cảm giác mất kiểm soát khi nằm trên ghế nha khoa. Hiện nay, các phòng khám nha khoa đã có nhiều phương pháp để giúp bệnh nhân giảm bớt lo lắng.

Tầm Quan Trọng của Vệ Sinh Răng Miệng

Trong văn hóa phương Tây, vệ sinh răng miệng được coi trọng như một phần thiết yếu của sức khỏe tổng thể và vẻ đẹp cá nhân. Việc đánh răng hai lần một ngày, dùng chỉ nha khoa, và kiểm tra răng định kỳ 6 tháng một lần là những lời khuyên chuẩn mực từ các chuyên gia. Nhiều chiến dịch giáo dục công chúng được thực hiện để nhấn mạnh tầm quan trọng này, đặc biệt đối với trẻ em.