(Top Banner Ad)
punctuality
B2
noun B2 Quản lý thời gian, Kỹ năng mềm

punctuality

UK: /ˌpʌŋktʃuˈæləti/ • US: /ˌpʌŋktʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đúng giờ sự đúng giờ đức tính đúng giờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being on time; promptness.

Vietnamese Meaning

Sự đúng giờ; tính đúng giờ; đức tính đúng giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Punctuality is highly valued in this company."

    "Sự đúng giờ được đánh giá cao trong công ty này."

  • "Her punctuality is admirable; she's never late for a meeting."

    "Sự đúng giờ của cô ấy rất đáng ngưỡng mộ; cô ấy chưa bao giờ trễ một cuộc họp nào."

  • "Punctuality is a sign of respect."

    "Đúng giờ là một dấu hiệu của sự tôn trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective punctual đúng giờ, đúng hẹn
Adverb punctually một cách đúng giờ, đúng hẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Kỹ năng mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctum
Late Latin
punctualis
Old French
ponctuel
English
punctual
English
punctuality

Nguồn gốc của 'đúng giờ'

Từ 'punctuality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'punctum', có nghĩa là 'một điểm'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'punctualis' (chính xác như một điểm, đúng thời điểm), rồi sang tiếng Pháp cổ 'ponctuel' (đúng giờ, chính xác). Cuối cùng, nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'đúng giờ, đúng hẹn' và 'punctuality' là danh từ chỉ phẩm chất đó.

Usage Note

Punctuality nhấn mạnh đến việc tuân thủ thời gian biểu hoặc thời gian đã hẹn. Nó thường liên quan đến các tình huống trang trọng hơn hoặc các cam kết quan trọng. Khác với 'promptness', punctuality tập trung vào việc không trễ giờ hơn là bắt đầu ngay lập tức.

Prepositions

in with

In punctuality: 'He believes in punctuality'. Với: 'He is very strict with punctuality'. Tuy nhiên 'with' ít được sử dụng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + punctuality
  • strict strict punctuality
    (sự đúng giờ nghiêm ngặt)
  • excellent excellent punctuality
    (sự đúng giờ xuất sắc)
  • poor poor punctuality
    (sự đúng giờ kém)
Verb + punctuality
  • demonstrate demonstrate punctuality
    (thể hiện sự đúng giờ)
  • value value punctuality
    (đề cao sự đúng giờ)
  • improve improve punctuality
    (cải thiện sự đúng giờ)
Expressions with punctuality
  • record of record of punctuality
    (lịch sử/thành tích đúng giờ)
  • lack of lack of punctuality
    (sự thiếu đúng giờ)
  • the importance of the importance of punctuality
    (tầm quan trọng của sự đúng giờ)

Idioms

  • Punctuality is the politeness of kings.

    Đúng giờ là phép lịch sự của các vị vua.

    "In many formal settings, punctuality is the politeness of kings; arriving late is disrespectful."

    (Trong nhiều bối cảnh trang trọng, đúng giờ là phép lịch sự của các vị vua; đến muộn là thiếu tôn trọng.)

  • Punctuality is a virtue.

    Đúng giờ là một đức tính tốt.

    "My grandfather always taught me that punctuality is a virtue, essential for success."

    (Ông tôi luôn dạy tôi rằng đúng giờ là một đức tính tốt, cần thiết cho thành công.)

  • Punctuality is the soul of business.

    Đúng giờ là linh hồn của kinh doanh.

    "In the corporate world, punctuality is the soul of business; meetings must start on time."

    (Trong thế giới doanh nghiệp, đúng giờ là linh hồn của kinh doanh; các cuộc họp phải bắt đầu đúng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

punctuality

noun
Lật mặt

Sự đúng giờ; tính đúng giờ; đức tính đúng giờ.

"Punctuality is highly valued in this company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always punctual for her appointments.
Cô ấy luôn đúng giờ cho các cuộc hẹn của mình.
Phủ định
He isn't usually punctual when meeting friends.
Anh ấy thường không đúng giờ khi gặp gỡ bạn bè.
Nghi vấn
Are they generally punctual for work?
Họ có thường xuyên đi làm đúng giờ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the team will have been emphasizing punctuality for a week to improve their work ethic.
Vào thời điểm quản lý đến, nhóm sẽ đã nhấn mạnh tính đúng giờ trong một tuần để cải thiện đạo đức làm việc của họ.
Phủ định
She won't have been stressing punctuality for long when they finally start arriving on time.
Cô ấy sẽ không còn nhấn mạnh tính đúng giờ lâu nữa khi họ cuối cùng cũng bắt đầu đến đúng giờ.
Nghi vấn
Will they have been monitoring employee punctuality closely by the end of the quarter?
Liệu họ có đã theo dõi sát sao tính đúng giờ của nhân viên vào cuối quý không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been emphasizing punctuality in her team meetings because deadlines were consistently missed.
Cô ấy đã và đang nhấn mạnh tính đúng giờ trong các cuộc họp nhóm vì các thời hạn liên tục bị bỏ lỡ.
Phủ định
He hadn't been expecting such punctuality from the new recruits, given their previous performance records.
Anh ấy đã không kỳ vọng vào sự đúng giờ như vậy từ những tân binh mới, xét đến thành tích làm việc trước đây của họ.
Nghi vấn
Had the manager been stressing the importance of being punctual before the client complained?
Có phải người quản lý đã và đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ trước khi khách hàng phàn nàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punctuality".

Thời gian là tiền bạc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, 'thời gian là tiền bạc'. Vì vậy, sự đúng giờ được đánh giá rất cao, thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và sự chuyên nghiệp.

Đúng giờ trong các cuộc hẹn xã giao

Trong khi đúng giờ là điều bắt buộc trong công việc, ở một số quốc gia phương Tây, việc đến 'muộn một chút có phong cách' (fashionably late) có thể được chấp nhận hoặc thậm chí mong đợi trong các buổi tiệc hoặc sự kiện xã giao không quá trang trọng. Tuy nhiên, điều này thay đổi tùy theo văn hóa và bối cảnh cụ thể.