punctuality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being on time; promptness.
Vietnamese Meaning
Sự đúng giờ; tính đúng giờ; đức tính đúng giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Punctuality is highly valued in this company."
"Sự đúng giờ được đánh giá cao trong công ty này."
-
"Her punctuality is admirable; she's never late for a meeting."
"Sự đúng giờ của cô ấy rất đáng ngưỡng mộ; cô ấy chưa bao giờ trễ một cuộc họp nào."
-
"Punctuality is a sign of respect."
"Đúng giờ là một dấu hiệu của sự tôn trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | punctual | đúng giờ, đúng hẹn |
| Adverb | punctually | một cách đúng giờ, đúng hẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Punctuality nhấn mạnh đến việc tuân thủ thời gian biểu hoặc thời gian đã hẹn. Nó thường liên quan đến các tình huống trang trọng hơn hoặc các cam kết quan trọng. Khác với 'promptness', punctuality tập trung vào việc không trễ giờ hơn là bắt đầu ngay lập tức.
Prepositions
In punctuality: 'He believes in punctuality'. Với: 'He is very strict with punctuality'. Tuy nhiên 'with' ít được sử dụng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict punctuality (sự đúng giờ nghiêm ngặt)
-
excellent excellent punctuality (sự đúng giờ xuất sắc)
-
poor poor punctuality (sự đúng giờ kém)
-
demonstrate demonstrate punctuality (thể hiện sự đúng giờ)
-
value value punctuality (đề cao sự đúng giờ)
-
improve improve punctuality (cải thiện sự đúng giờ)
-
record of record of punctuality (lịch sử/thành tích đúng giờ)
-
lack of lack of punctuality (sự thiếu đúng giờ)
-
the importance of the importance of punctuality (tầm quan trọng của sự đúng giờ)
Idioms
-
Punctuality is the politeness of kings.
Đúng giờ là phép lịch sự của các vị vua.
"In many formal settings, punctuality is the politeness of kings; arriving late is disrespectful."
(Trong nhiều bối cảnh trang trọng, đúng giờ là phép lịch sự của các vị vua; đến muộn là thiếu tôn trọng.)
-
Punctuality is a virtue.
Đúng giờ là một đức tính tốt.
"My grandfather always taught me that punctuality is a virtue, essential for success."
(Ông tôi luôn dạy tôi rằng đúng giờ là một đức tính tốt, cần thiết cho thành công.)
-
Punctuality is the soul of business.
Đúng giờ là linh hồn của kinh doanh.
"In the corporate world, punctuality is the soul of business; meetings must start on time."
(Trong thế giới doanh nghiệp, đúng giờ là linh hồn của kinh doanh; các cuộc họp phải bắt đầu đúng giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
punctuality
nounSự đúng giờ; tính đúng giờ; đức tính đúng giờ.
"Punctuality is highly valued in this company."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is always punctual for her appointments. |
Cô ấy luôn đúng giờ cho các cuộc hẹn của mình. |
| Phủ định | He isn't usually punctual when meeting friends. |
Anh ấy thường không đúng giờ khi gặp gỡ bạn bè. |
| Nghi vấn | Are they generally punctual for work? |
Họ có thường xuyên đi làm đúng giờ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the manager arrives, the team will have been emphasizing punctuality for a week to improve their work ethic. |
Vào thời điểm quản lý đến, nhóm sẽ đã nhấn mạnh tính đúng giờ trong một tuần để cải thiện đạo đức làm việc của họ. |
| Phủ định | She won't have been stressing punctuality for long when they finally start arriving on time. |
Cô ấy sẽ không còn nhấn mạnh tính đúng giờ lâu nữa khi họ cuối cùng cũng bắt đầu đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | Will they have been monitoring employee punctuality closely by the end of the quarter? |
Liệu họ có đã theo dõi sát sao tính đúng giờ của nhân viên vào cuối quý không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been emphasizing punctuality in her team meetings because deadlines were consistently missed. |
Cô ấy đã và đang nhấn mạnh tính đúng giờ trong các cuộc họp nhóm vì các thời hạn liên tục bị bỏ lỡ. |
| Phủ định | He hadn't been expecting such punctuality from the new recruits, given their previous performance records. |
Anh ấy đã không kỳ vọng vào sự đúng giờ như vậy từ những tân binh mới, xét đến thành tích làm việc trước đây của họ. |
| Nghi vấn | Had the manager been stressing the importance of being punctual before the client complained? |
Có phải người quản lý đã và đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ trước khi khách hàng phàn nàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punctuality".
