(Top Banner Ad)
timeliness
B2
noun B2 Quản lý, Kinh doanh, Giao tiếp

timeliness

UK: /ˈtaɪmlɪnəs/ • US: /ˈtaɪmlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự đúng lúc tính kịp thời thời điểm thích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact of being done or occurring at a favorable or useful time.

Vietnamese Meaning

Sự đúng lúc, sự kịp thời; việc xảy ra hoặc được thực hiện vào một thời điểm thuận lợi hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The timeliness of the information allowed us to make a quick decision."

    "Tính kịp thời của thông tin cho phép chúng tôi đưa ra quyết định nhanh chóng."

  • "Timeliness is crucial in emergency situations."

    "Tính kịp thời là rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp."

  • "The company values timeliness and efficiency."

    "Công ty coi trọng tính kịp thời và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian; lần
Verb time định thời gian; bấm giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adverb timely kịp thời, đúng lúc (rất ít dùng; thường là 'in a timely manner')
Noun untimeliness sự không đúng lúc, sự không kịp thời
Adjective untimely không đúng lúc, không kịp thời
Adverb untimely không đúng lúc, không kịp thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₂-
Proto-Germanic
*tīmô
Old English
tīma
Middle English
time
English
time
English
timely
English
timeliness

Thời gian và sự kịp thời

Từ 'timeliness' là một từ khá hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ tính từ 'timely' và hậu tố '-ness'. 'Timely' có nghĩa là 'đúng lúc, kịp thời', xuất phát từ danh từ 'time' (thời gian) cùng hậu tố '-ly' biến danh từ thành tính từ (như 'friendly' từ 'friend'). Hậu tố '-ness' thường dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng (như 'happiness' từ 'happy'). Vì vậy, 'timeliness' đơn giản có nghĩa là 'trạng thái hoặc chất lượng của sự đúng lúc, kịp thời'.

Usage Note

Tính đúng lúc nhấn mạnh đến việc một hành động, sự kiện xảy ra vào thời điểm thích hợp nhất, mang lại hiệu quả cao nhất. Khác với 'punctuality' (tính đúng giờ) chỉ đơn thuần là việc tuân thủ thời gian biểu, 'timeliness' liên quan đến sự phù hợp của thời điểm. Ví dụ, 'punctuality' là đến cuộc họp đúng giờ, còn 'timeliness' là đưa ra quyết định vào đúng thời điểm cần thiết.

Prepositions

in of

* **in timeliness:** Nhấn mạnh hành động được thực hiện đúng thời điểm, trong khuôn khổ thời gian cho phép. Ví dụ: 'The report was submitted in timeliness.' (Báo cáo đã được nộp đúng hạn.)
* **of timeliness:** Thường dùng để mô tả một phẩm chất hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc. Ví dụ: 'The timeliness of the response was appreciated.' (Sự kịp thời của phản hồi đã được đánh giá cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timeliness
  • good good timeliness
    (sự kịp thời tốt)
  • excellent excellent timeliness
    (sự kịp thời xuất sắc)
  • crucial crucial timeliness
    (sự kịp thời mang tính quyết định)
  • critical critical timeliness
    (sự kịp thời rất quan trọng)
  • poor poor timeliness
    (sự kịp thời kém)
  • questionable questionable timeliness
    (sự kịp thời đáng nghi ngờ)
Verb + timeliness
  • ensure ensure timeliness
    (đảm bảo sự kịp thời)
  • improve improve timeliness
    (cải thiện sự kịp thời)
  • assess assess timeliness
    (đánh giá sự kịp thời)
  • question question the timeliness
    (đặt nghi vấn về sự kịp thời)
Noun + of timeliness
  • lack lack of timeliness
    (thiếu sự kịp thời)
  • importance importance of timeliness
    (tầm quan trọng của sự kịp thời)
  • value value of timeliness
    (giá trị của sự kịp thời)

Idioms

  • the importance of timeliness

    tầm quan trọng của sự kịp thời

    "The manager emphasized the importance of timeliness in project delivery."

    (Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kịp thời trong việc bàn giao dự án.)

  • a matter of timeliness

    một vấn đề về sự đúng lúc/kịp thời

    "Deciding on the funding was not a question of budget, but a matter of timeliness."

    (Việc quyết định tài trợ không phải là vấn đề ngân sách, mà là vấn đề về sự đúng lúc.)

  • for the sake of timeliness

    vì lý do/để đảm bảo sự kịp thời

    "We had to expedite the process for the sake of timeliness."

    (Chúng tôi phải đẩy nhanh quy trình để đảm bảo sự kịp thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timeliness

noun
Lật mặt

Sự đúng lúc, sự kịp thời; việc xảy ra hoặc được thực hiện vào một thời điểm thuận lợi hoặc hữu ích.

"The timeliness of the information allowed us to make a quick decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Timeliness is key to success: submitting reports on time, attending meetings punctually, and responding to emails promptly are crucial.
Tính kịp thời là chìa khóa thành công: nộp báo cáo đúng hạn, tham dự các cuộc họp đúng giờ và trả lời email kịp thời là rất quan trọng.
Phủ định
Lack of timely responses can be detrimental: projects get delayed, clients become frustrated, and opportunities are missed.
Việc thiếu phản hồi kịp thời có thể gây bất lợi: các dự án bị trì hoãn, khách hàng trở nên thất vọng và các cơ hội bị bỏ lỡ.
Nghi vấn
Is timely communication a priority: does everyone understand the importance of responding quickly to inquiries and meeting deadlines?
Giao tiếp kịp thời có phải là ưu tiên hàng đầu không: mọi người có hiểu tầm quan trọng của việc trả lời nhanh chóng các câu hỏi và đáp ứng thời hạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The timeliness of the report ensured its immediate impact on the decision-making process.
Sự kịp thời của bản báo cáo đảm bảo tác động ngay lập tức của nó đến quá trình ra quyết định.
Phủ định
The manager was not pleased with the lack of timeliness in completing the project; deadlines were missed.
Người quản lý không hài lòng với việc thiếu tính kịp thời trong việc hoàn thành dự án; các thời hạn đã bị bỏ lỡ.
Nghi vấn
Is the timeliness of our response crucial for securing this contract?
Tính kịp thời của phản hồi của chúng ta có quan trọng để đảm bảo hợp đồng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timeliness".

Giá trị của sự đúng giờ và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp, 'timeliness' (sự kịp thời, đúng lúc) được đánh giá rất cao. Điều này liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'time is money' (thời gian là tiền bạc) và sự coi trọng hiệu quả. Việc hoàn thành công việc hoặc có mặt đúng lúc không chỉ thể hiện sự tôn trọng người khác mà còn là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Chậm trễ có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thiếu trách nhiệm.

Ngày lễ và Mùa vụ

Sự kịp thời cũng đóng vai trò quan trọng trong các truyền thống và hoạt động văn hóa. Ví dụ, việc gửi thiệp chúc mừng Giáng sinh hay quà sinh nhật vào đúng thời điểm thể hiện sự quan tâm. Trong nông nghiệp, sự kịp thời trong gieo trồng và thu hoạch là yếu tố then chốt cho một mùa màng bội thu. Các lễ hội thường được tổ chức vào những thời điểm cụ thể trong năm để đánh dấu các sự kiện quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị và diễn ra đúng lúc.