(Top Banner Ad)
tardiness
B2
danh từ B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là quản lý, giáo dục, và các tình huống yêu cầu đúng giờ)

tardiness

UK: /ˈtɑːdinəs/ • US: /ˈtɑːrdinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chậm trễ tình trạng chậm trễ sự đi muộn việc đến muộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being late; lateness.

Vietnamese Meaning

Sự chậm trễ; tình trạng muộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His tardiness caused him to miss the beginning of the movie."

    "Sự chậm trễ của anh ấy khiến anh ấy bỏ lỡ phần đầu của bộ phim."

  • "The company has a strict policy regarding tardiness."

    "Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về sự chậm trễ."

  • "Repeated tardiness can lead to disciplinary action."

    "Sự chậm trễ lặp đi lặp lại có thể dẫn đến hành động kỷ luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tardy chậm trễ, muộn
Adverb tardily một cách chậm trễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là quản lý, giáo dục, và các tình huống yêu cầu đúng giờ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tardus (slow)
Latin
tarditas (slowness)
English
tardiness

Từ 'Tardiness' Đến Với Chúng Ta Như Thế Nào?

Từ 'tardiness' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tardus', có nghĩa là 'chậm chạp'. Sau đó, nó phát triển thành 'tarditas', nghĩa là 'sự chậm trễ'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh như 'tardiness', mang ý nghĩa sự chậm trễ, trễ nải như chúng ta biết ngày nay. Nó cho thấy rằng ngay cả trong thời La Mã cổ đại, mọi người cũng đã phải đối mặt với vấn đề đi muộn!

Usage Note

Tardiness thường được dùng để chỉ việc không đến đúng giờ cho một sự kiện, cuộc hẹn hoặc công việc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'lateness' và thường ám chỉ sự vi phạm quy tắc hoặc kỳ vọng về thời gian. Ví dụ, 'chronic tardiness' (chậm trễ kinh niên) ám chỉ một thói quen xấu kéo dài.

Prepositions

for in

* **tardiness for:** Chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho sự chậm trễ. Ví dụ: 'His tardiness for the meeting was due to traffic.' (Sự chậm trễ của anh ấy cho cuộc họp là do tắc đường.)
* **tardiness in:** Thường dùng để chỉ sự chậm trễ trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc. Ví dụ: 'Tardiness in submitting the report resulted in a penalty.' (Sự chậm trễ trong việc nộp báo cáo dẫn đến một hình phạt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tardiness
  • habitual habitual tardiness
    (sự chậm trễ thường xuyên, mãn tính)
  • chronic chronic tardiness
    (sự chậm trễ kinh niên)
Verb + tardiness
  • excuse excuse tardiness
    (xin lỗi vì sự chậm trễ)
  • explain explain tardiness
    (giải thích lý do chậm trễ)
  • tolerate tolerate tardiness
    (chấp nhận/tha thứ cho sự chậm trễ)

Idioms

  • Better late than never

    Muộn còn hơn không

    "I know I'm late submitting the report, but better late than never."

    (Tôi biết tôi nộp báo cáo muộn, nhưng muộn còn hơn không.)

  • Punctuality is the politeness of kings

    Đúng giờ là phép lịch sự của vua chúa (nghĩa là người quan trọng luôn đúng giờ)

    "Remember, punctuality is the politeness of kings. Don't let tardiness become a habit."

    (Hãy nhớ rằng, đúng giờ là phép lịch sự của vua chúa. Đừng để sự chậm trễ trở thành thói quen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tardiness

danh từ
Lật mặt

Sự chậm trễ; tình trạng muộn.

"His tardiness caused him to miss the beginning of the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tardiness".

Văn Hóa Đúng Giờ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Đức và Nhật Bản, sự đúng giờ được coi trọng và đánh giá cao. Đi muộn thường bị coi là thiếu tôn trọng người khác và thời gian của họ. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, thời gian có thể linh hoạt hơn một chút.