(Top Banner Ad)
promptness
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giao tiếp

promptness

UK: /ˈprɒmptnəs/ • US: /ˈprɑːmptnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nhanh chóng tính kịp thời sự mau lẹ sự sốt sắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of doing something quickly and without delay; readiness.

Vietnamese Meaning

Sự nhanh chóng, sự mau lẹ, sự sẵn sàng; tính đúng giờ, tính kịp thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on the promptness of the team's response to the crisis."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự nhanh chóng trong phản ứng của đội đối với cuộc khủng hoảng."

  • "We were impressed by the promptness of his reply."

    "Chúng tôi rất ấn tượng bởi sự nhanh chóng trong câu trả lời của anh ấy."

  • "Promptness is essential in the business world."

    "Sự nhanh chóng là rất cần thiết trong thế giới kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prompt nhanh chóng, kịp thời; sẵn sàng
Verb prompt thúc đẩy, gợi ý, nhắc nhở
Adverb promptly kịp thời, ngay lập tức
Adjective unprompted không được nhắc nhở, tự nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōmptus
Old French
prompt
English
prompt
English
promptness

Nguồn gốc 'sẵn sàng' của Promptness

Từ 'promptness' xuất phát từ tiếng Latin 'prōmptus', có nghĩa là 'được đưa ra, hiện rõ, sẵn sàng' và 'nhanh chóng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'prompt' với ý nghĩa tương tự. Đến thế kỷ 17, người Anh đã thêm hậu tố '-ness' vào từ 'prompt' để tạo ra danh từ 'promptness', diễn tả trạng thái hoặc phẩm chất của sự nhanh nhẹn, kịp thời.

Usage Note

Nhấn mạnh sự thực hiện một hành động một cách nhanh chóng và không trì hoãn. Thường liên quan đến hiệu quả và trách nhiệm.

Prepositions

in

Ví dụ: 'in one's promptness' nhấn mạnh về sự nhanh chóng trong hành động của ai đó. 'In the promptness of response' chỉ sự nhanh chóng trong phản hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promptness
  • remarkable remarkable promptness
    (sự nhanh nhẹn đáng kể)
  • great great promptness
    (sự nhanh nhẹn tuyệt vời)
  • due due promptness
    (sự nhanh chóng cần thiết/đúng mức)
  • unusual unusual promptness
    (sự nhanh nhẹn bất thường)
Verb + promptness
  • demonstrate demonstrate promptness
    (thể hiện sự nhanh nhẹn)
  • emphasize emphasize promptness
    (nhấn mạnh sự nhanh nhẹn)
  • appreciate appreciate promptness
    (đánh giá cao sự nhanh nhẹn)
  • require require promptness
    (yêu cầu sự nhanh nhẹn)
Promptness + Prepositional Phrase
  • in responding promptness in responding
    (sự nhanh nhẹn trong việc phản hồi)
  • with delivery promptness with delivery
    (sự kịp thời trong giao hàng)

Idioms

  • Promptness is a virtue.

    Sự nhanh nhẹn/đúng giờ là một đức tính tốt.

    "In the business world, promptness is a virtue that can lead to success."

    (Trong thế giới kinh doanh, sự nhanh nhẹn là một đức tính có thể dẫn đến thành công.)

  • With due promptness.

    Với sự nhanh chóng/kịp thời cần thiết.

    "Please ensure the report is submitted with due promptness."

    (Vui lòng đảm bảo báo cáo được nộp với sự kịp thời cần thiết.)

  • Commendable promptness.

    Sự nhanh nhẹn đáng khen ngợi.

    "Her commendable promptness in handling the customer complaint prevented further issues."

    (Sự nhanh nhẹn đáng khen ngợi của cô ấy trong việc giải quyết khiếu nại của khách hàng đã ngăn chặn các vấn đề tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promptness

Danh từ
Lật mặt

Sự nhanh chóng, sự mau lẹ, sự sẵn sàng; tính đúng giờ, tính kịp thời.

"The success of the project depended on the promptness of the team's response to the crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promptness".

Tầm quan trọng của sự đúng giờ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội, 'promptness' (sự đúng giờ, sự nhanh nhẹn) được đánh giá rất cao. Đến đúng giờ cho các cuộc hẹn, hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng và phản hồi kịp thời được xem là biểu hiện của sự tôn trọng, chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Điều này thường gắn liền với câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc).

Ảnh hưởng đến ấn tượng cá nhân

Sự nhanh nhẹn, kịp thời trong giao tiếp và hành động có thể tạo ra ấn tượng tích cực mạnh mẽ. Một người thể hiện sự 'promptness' thường được nhìn nhận là có tổ chức, hiệu quả và đáng tin cậy, điều này rất quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.