punctuation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The marks, such as full stop, comma, and brackets, used in writing to separate sentences and their elements and to clarify meaning.
Vietnamese Meaning
Hệ thống các dấu câu, chẳng hạn như dấu chấm, dấu phẩy và dấu ngoặc, được sử dụng trong văn bản để phân tách các câu và các thành phần của chúng, cũng như để làm rõ nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Correct punctuation is essential for clear communication."
"Dấu câu chính xác là rất cần thiết để giao tiếp rõ ràng."
-
"The essay was well-written, but the punctuation was inconsistent."
"Bài luận được viết tốt, nhưng dấu câu lại không nhất quán."
-
"Modern punctuation is derived from ancient practices."
"Dấu câu hiện đại có nguồn gốc từ các thông lệ cổ xưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | punctuate | đặt dấu câu; ngắt quãng |
| Noun | punctuator | người/vật đặt dấu câu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Punctuation is crucial for clear and effective written communication. Different punctuation marks serve distinct purposes, and using them correctly can significantly impact the readability and interpretation of text. Consider the nuances of each mark and how they influence sentence structure and flow.
Prepositions
The preposition 'in' is used to describe the presence or application of punctuation within a text. For example, 'The punctuation in this essay is inconsistent.' The preposition 'of' is used to indicate a type or characteristic related to punctuation. For example, 'The correct use of punctuation is essential for clarity.
Collocations (Từ đi kèm)
-
correct correct punctuation (dấu câu chính xác)
-
poor poor punctuation (dấu câu kém, dùng sai dấu câu)
-
proper proper punctuation (dấu câu chuẩn, đúng cách)
-
missing missing punctuation (thiếu dấu câu)
-
use use punctuation (sử dụng dấu câu)
-
check check punctuation (kiểm tra dấu câu)
-
improve improve your punctuation (cải thiện cách dùng dấu câu)
-
add add punctuation (thêm dấu câu)
-
mark punctuation mark (dấu câu (chung))
-
rules punctuation rules (quy tắc dấu câu)
-
error punctuation error (lỗi dấu câu)
Idioms
-
speak without punctuation
nói liên tục, không ngừng nghỉ, không ngắt quãng
"She was so excited that she spoke without punctuation for five minutes straight."
(Cô ấy phấn khích đến mức nói liền tù tì không ngừng nghỉ trong năm phút.)
-
put a full stop/period to something
chấm dứt hẳn một việc gì đó; đặt dấu chấm hết
"It's time to put a full stop to this argument and move on."
(Đã đến lúc chấm dứt cuộc tranh cãi này và tiếp tục.)
-
lack of punctuation
thiếu dấu câu; sự thiếu rõ ràng (trong lời nói, văn bản)
"The student's essay had a severe lack of punctuation, making it hard to understand."
(Bài luận của sinh viên đó thiếu nghiêm trọng dấu câu, khiến nó khó hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
punctuation
nounHệ thống các dấu câu, chẳng hạn như dấu chấm, dấu phẩy và dấu ngoặc, được sử dụng trong văn bản để phân tách các câu và các thành phần của chúng, cũng như để làm rõ nghĩa.
"Correct punctuation is essential for clear communication."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Effective writing demands careful attention to punctuation: commas, periods, and semicolons all play crucial roles in clarity. |
Viết hiệu quả đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến dấu chấm câu: dấu phẩy, dấu chấm và dấu chấm phẩy đều đóng vai trò quan trọng trong sự rõ ràng. |
| Phủ định | A lack of punctuation can completely change the meaning of a sentence: consider the difference between 'Let's eat, Grandma!' and 'Let's eat Grandma!' |
Việc thiếu dấu chấm câu có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một câu: hãy xem xét sự khác biệt giữa 'Ăn thôi, bà ơi!' và 'Ăn thịt bà thôi!' |
| Nghi vấn | Is correct punctuation always necessary: even in informal writing like text messages or social media posts? |
Có phải lúc nào dấu chấm câu chính xác cũng cần thiết: ngay cả trong văn bản không chính thức như tin nhắn văn bản hoặc bài đăng trên mạng xã hội không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor had ensured correct punctuation before the book went to print. |
Biên tập viên đã đảm bảo dấu chấm câu chính xác trước khi cuốn sách được in. |
| Phủ định | She had not realized the importance of proper punctuation until her professor marked down her essay. |
Cô ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của dấu chấm câu thích hợp cho đến khi giáo sư của cô ấy trừ điểm bài luận của cô ấy. |
| Nghi vấn | Had the students mastered the rules of punctuation before they took the grammar test? |
Liệu các sinh viên đã nắm vững các quy tắc chấm câu trước khi họ làm bài kiểm tra ngữ pháp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punctuation".
