(Top Banner Ad)
punt
B2
Danh từ B2 Thể thao (bóng bầu dục Mỹ, bóng đá kiểu Úc), Hàng hải, Đánh bạc, Giao tiếp

punt

UK: /pʌnt/ • US: /pʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

cú đá punt thuyền đáy bằng trốn tránh né tránh (quyết định)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kick in which the ball is dropped and kicked before it hits the ground.

Vietnamese Meaning

Một cú đá mà trong đó quả bóng được thả và đá trước khi nó chạm đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team decided to punt on fourth down instead of attempting a field goal."

    "Đội quyết định đá punt ở lượt thứ tư thay vì cố gắng ghi bàn bằng cú đá phạt."

  • "He punted the ball out of bounds."

    "Anh ấy đã đá bóng ra ngoài sân."

  • "Let's go for a punt on the river."

    "Chúng ta hãy đi thuyền trên sông nhé."

  • "The company decided to punt the project until next year."

    "Công ty quyết định hoãn dự án đến năm sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun punt 1. Chiếc thuyền đáy bằng; 2. Cú đá bóng (đặc biệt trong bóng bầu dục); 3. Sự đặt cược; 4. Việc hoãn lại quyết định.
Verb punt 1. Đẩy thuyền bằng sào; 2. Đá bóng; 3. Đặt cược; 4. Trì hoãn một quyết định hoặc hành động.
Noun punter 1. Người đẩy thuyền; 2. Người chơi cá cược; 3. Khách hàng (tiếng lóng Anh).
Noun punting Hành động đẩy thuyền bằng sào; Hành động cá cược.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng bầu dục Mỹ, bóng đá kiểu Úc), Hàng hải, Đánh bạc, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponto
Old English
punt

Nguồn gốc Thuyền 'Punt'

Một trong những nguồn gốc chính của 'punt' là từ tiếng Latin 'ponto', dùng để chỉ một loại thuyền đáy bằng hoặc phà. Từ này sau đó được chuyển ngữ vào tiếng Anh cổ, trở thành 'punt' như ngày nay, dùng để chỉ chiếc thuyền đáy phẳng truyền thống được đẩy bằng sào.

Nguồn gốc 'Đá Bóng' và 'Đánh Cược'

Trong khi nghĩa về thuyền có lịch sử rõ ràng, các nghĩa khác của 'punt' lại có nguồn gốc độc lập. 'Punt' (đá bóng) xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, với nguồn gốc không chắc chắn, có thể liên quan đến âm thanh hoặc từ 'bunt'. 'Punt' (đánh cược) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ponte' (người đặt cược), xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha 'punto' (điểm, tiền đặt cược) vào giữa thế kỷ 18.

Usage Note

Trong bóng bầu dục Mỹ và bóng đá kiểu Úc, 'punt' là một cú đá đặc biệt được sử dụng để nhường bóng cho đối phương khi đội không thể tiến lên đủ xa để ghi điểm. Nó thường được thực hiện ở lượt chơi thứ tư (trong bóng bầu dục Mỹ) hoặc khi đội bị áp lực lớn.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'punt on fourth down' (đá punt vào lượt thứ tư), 'punt for position' (đá punt để giành vị trí tốt hơn trên sân).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + punt (V)
  • kick kick a punt
    (thực hiện một cú đá punt (trong bóng bầu dục))
  • take take a punt on something
    (thử vận may, mạo hiểm với điều gì đó)
  • defer punt a decision
    (trì hoãn một quyết định)
Adjective + punt (N)
  • long a long punt
    (một cú đá punt xa (trong bóng bầu dục))
  • high a high punt
    (một cú đá punt cao (trong bóng bầu dục))
Phrasal Verb
  • go for go for a punt
    (đi chèo thuyền punt (trên sông))

Idioms

  • take a punt (on something)

    Thử vận may, liều lĩnh hoặc chấp nhận rủi ro với điều gì đó.

    "I decided to take a punt on that new stock, hoping it would go up."

    (Tôi quyết định thử vận may với cổ phiếu mới đó, hy vọng nó sẽ tăng giá.)

  • punt something down the road

    Trì hoãn một quyết định hoặc giải quyết một vấn đề đến một thời điểm sau này.

    "The committee decided to punt the difficult budget decisions down the road until after the election."

    (Ủy ban quyết định hoãn các quyết định ngân sách khó khăn cho đến sau cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

punt

Danh từ
Lật mặt

Một cú đá mà trong đó quả bóng được thả và đá trước khi nó chạm đất.

"The team decided to punt on fourth down instead of attempting a field goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punt".

Chèo thuyền Punt ở Cambridge và Oxford

Ở Vương quốc Anh, đặc biệt là tại các thành phố đại học Cambridge và Oxford, 'punting' là một hoạt động giải trí phổ biến. Người ta chèo những chiếc thuyền đáy bằng (punt) trên các con sông Cam và Cherwell, dùng một cây sào dài để đẩy thuyền. Đây là một trải nghiệm văn hóa đặc trưng, thu hút cả sinh viên và khách du lịch.

Cú Đá Punt trong Bóng Bầu Dục Mỹ

Trong bóng bầu dục Mỹ (American Football), 'punt' là một chiến thuật quan trọng. Khi một đội không thể đạt được 'first down' (lượt xuống bóng đầu tiên) và gần như chắc chắn sẽ không ghi điểm, họ thường chọn 'punt' bóng đi thật xa vào phần sân đối phương. Điều này nhằm giành lại quyền kiểm soát bóng ở vị trí tốt hơn hoặc buộc đối phương bắt đầu từ một khoảng cách xa hơn.