punt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A kick in which the ball is dropped and kicked before it hits the ground.
Vietnamese Meaning
Một cú đá mà trong đó quả bóng được thả và đá trước khi nó chạm đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team decided to punt on fourth down instead of attempting a field goal."
"Đội quyết định đá punt ở lượt thứ tư thay vì cố gắng ghi bàn bằng cú đá phạt."
-
"He punted the ball out of bounds."
"Anh ấy đã đá bóng ra ngoài sân."
-
"Let's go for a punt on the river."
"Chúng ta hãy đi thuyền trên sông nhé."
-
"The company decided to punt the project until next year."
"Công ty quyết định hoãn dự án đến năm sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | punt | 1. Chiếc thuyền đáy bằng; 2. Cú đá bóng (đặc biệt trong bóng bầu dục); 3. Sự đặt cược; 4. Việc hoãn lại quyết định. |
| Verb | punt | 1. Đẩy thuyền bằng sào; 2. Đá bóng; 3. Đặt cược; 4. Trì hoãn một quyết định hoặc hành động. |
| Noun | punter | 1. Người đẩy thuyền; 2. Người chơi cá cược; 3. Khách hàng (tiếng lóng Anh). |
| Noun | punting | Hành động đẩy thuyền bằng sào; Hành động cá cược. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bóng bầu dục Mỹ và bóng đá kiểu Úc, 'punt' là một cú đá đặc biệt được sử dụng để nhường bóng cho đối phương khi đội không thể tiến lên đủ xa để ghi điểm. Nó thường được thực hiện ở lượt chơi thứ tư (trong bóng bầu dục Mỹ) hoặc khi đội bị áp lực lớn.
Prepositions
Ví dụ: 'punt on fourth down' (đá punt vào lượt thứ tư), 'punt for position' (đá punt để giành vị trí tốt hơn trên sân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
kick kick a punt (thực hiện một cú đá punt (trong bóng bầu dục))
-
take take a punt on something (thử vận may, mạo hiểm với điều gì đó)
-
defer punt a decision (trì hoãn một quyết định)
-
long a long punt (một cú đá punt xa (trong bóng bầu dục))
-
high a high punt (một cú đá punt cao (trong bóng bầu dục))
-
go for go for a punt (đi chèo thuyền punt (trên sông))
Idioms
-
take a punt (on something)
Thử vận may, liều lĩnh hoặc chấp nhận rủi ro với điều gì đó.
"I decided to take a punt on that new stock, hoping it would go up."
(Tôi quyết định thử vận may với cổ phiếu mới đó, hy vọng nó sẽ tăng giá.)
-
punt something down the road
Trì hoãn một quyết định hoặc giải quyết một vấn đề đến một thời điểm sau này.
"The committee decided to punt the difficult budget decisions down the road until after the election."
(Ủy ban quyết định hoãn các quyết định ngân sách khó khăn cho đến sau cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
punt
Danh từMột cú đá mà trong đó quả bóng được thả và đá trước khi nó chạm đất.
"The team decided to punt on fourth down instead of attempting a field goal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "punt".
