(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ evade
B2

evade

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh né tránh lảng tránh thoát khỏi lách luật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Evade'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tránh né, trốn tránh (ai đó hoặc cái gì đó), đặc biệt bằng cách sử dụng mưu mẹo hoặc xảo quyệt.

Definition (English Meaning)

To escape or avoid (someone or something), especially by using cunning or trickery.

Ví dụ Thực tế với 'Evade'

  • "He evaded the police by running into an alley."

    "Anh ta trốn tránh cảnh sát bằng cách chạy vào một con hẻm."

  • "The company was accused of evading taxes."

    "Công ty bị cáo buộc trốn thuế."

  • "She evaded his gaze."

    "Cô ấy tránh ánh mắt của anh ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Evade'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: evade
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

confront(đối mặt)
face(đối diện)
meet(gặp gỡ, đối mặt)

Từ liên quan (Related Words)

escape(trốn thoát)
elude(lẩn trốn)
duck(cúi xuống né (để tránh bị trúng))

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Evade'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'evade' thường mang ý nghĩa trốn tránh một cách khéo léo hoặc tinh vi, có thể là tránh né trách nhiệm, câu hỏi, sự truy đuổi, hoặc thậm chí là cái chết. Khác với 'avoid' mang nghĩa đơn thuần là tránh, 'evade' nhấn mạnh vào hành động chủ động và thường có tính chất lén lút.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from

'Evade from' thường được dùng để chỉ việc trốn tránh khỏi một tình huống, trách nhiệm hoặc người nào đó cụ thể. Ví dụ: 'He evaded from paying taxes.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Evade'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect successfully evaded the police.
Nghi phạm đã trốn tránh cảnh sát thành công.
Phủ định
He could not evade paying his taxes.
Anh ta không thể trốn tránh việc nộp thuế.
Nghi vấn
Did the company try to evade responsibility for the accident?
Công ty có cố gắng trốn tránh trách nhiệm về vụ tai nạn không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect tried to evade the police by running into the forest.
Nghi phạm cố gắng trốn tránh cảnh sát bằng cách chạy vào rừng.
Phủ định
She did not evade paying her taxes this year.
Cô ấy đã không trốn tránh việc nộp thuế trong năm nay.
Nghi vấn
Did he evade military service?
Anh ấy có trốn tránh nghĩa vụ quân sự không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to evade taxes when he was younger.
Anh ấy từng trốn thuế khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to evade responsibility for her actions.
Cô ấy đã không từng trốn tránh trách nhiệm cho hành động của mình.
Nghi vấn
Did they use to evade the police?
Họ đã từng trốn tránh cảnh sát phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)