(Top Banner Ad)
evade
B2
Động từ B2 Tổng quát

evade

UK: /ɪˈveɪd/ • US: /ɪˈveɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh né tránh lảng tránh thoát khỏi lách luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To escape or avoid (someone or something), especially by using cunning or trickery.

Vietnamese Meaning

Tránh né, trốn tránh (ai đó hoặc cái gì đó), đặc biệt bằng cách sử dụng mưu mẹo hoặc xảo quyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He evaded the police by running into an alley."

    "Anh ta trốn tránh cảnh sát bằng cách chạy vào một con hẻm."

  • "The company was accused of evading taxes."

    "Công ty bị cáo buộc trốn thuế."

  • "She evaded his gaze."

    "Cô ấy tránh ánh mắt của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evade trốn tránh, lẩn tránh
Noun evasion sự trốn tránh, sự lẩn tránh
Adjective evasive lảng tránh, né tránh (kiểu vòng vo, không trực tiếp)
Adverb evasively một cách lảng tránh, một cách né tránh
Noun evasiveness tính chất lảng tránh, sự vòng vo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weh₂dʰ- (to go, walk)
Latin
vadere (to go, walk)
Latin
evadere (e- 'out' + vadere 'go' -> to go out from, escape)
Old French
evader (to escape)
English
evade

Nguồn gốc Latin cổ đại

Từ "evade" bắt nguồn từ tiếng Latin "evadere", được ghép từ tiền tố "e-" (nghĩa là "ra khỏi, bên ngoài") và động từ "vadere" (nghĩa là "đi, bước"). Hiểu theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "đi ra khỏi", ám chỉ hành động thoát khỏi, lẩn tránh một cách khéo léo khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm, hoặc trách nhiệm.

Usage Note

Từ 'evade' thường mang ý nghĩa trốn tránh một cách khéo léo hoặc tinh vi, có thể là tránh né trách nhiệm, câu hỏi, sự truy đuổi, hoặc thậm chí là cái chết. Khác với 'avoid' mang nghĩa đơn thuần là tránh, 'evade' nhấn mạnh vào hành động chủ động và thường có tính chất lén lút.

Prepositions

from

'Evade from' thường được dùng để chỉ việc trốn tránh khỏi một tình huống, trách nhiệm hoặc người nào đó cụ thể. Ví dụ: 'He evaded from paying taxes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evade
  • try to try to evade
    (cố gắng trốn tránh)
  • attempt to attempt to evade
    (nỗ lực trốn tránh)
  • manage to manage to evade
    (xoay sở để trốn thoát)
Adverb + evade
  • cleverly cleverly evade
    (khéo léo lẩn tránh)
  • skillfully skillfully evade
    (tài tình lẩn tránh)
  • successfully successfully evade
    (trốn tránh thành công)
evade + Noun
  • capture evade capture
    (trốn thoát khỏi bị bắt)
  • arrest evade arrest
    (tránh bị bắt giữ)
  • taxes evade taxes
    (trốn thuế)
  • responsibility evade responsibility
    (né tránh trách nhiệm)
  • questions evade questions
    (lảng tránh câu hỏi)
  • detection evade detection
    (tránh bị phát hiện)
  • the issue evade the issue
    (né tránh vấn đề)

Idioms

  • evade a question

    Lảng tránh, không trả lời trực tiếp một câu hỏi.

    "The politician always tries to evade a direct question from journalists."

    (Vị chính trị gia luôn cố gắng lảng tránh câu hỏi trực tiếp từ các nhà báo.)

  • evade the issue

    Né tránh, không đối mặt với vấn đề chính hoặc điểm cốt lõi của một cuộc tranh luận.

    "He keeps evading the issue instead of giving a clear answer."

    (Anh ta cứ né tránh vấn đề thay vì đưa ra câu trả lời rõ ràng.)

  • evade responsibility

    Né tránh, không chịu trách nhiệm về hành động hoặc hậu quả của mình.

    "It's unfair that some people always try to evade responsibility for their mistakes."

    (Thật không công bằng khi một số người luôn cố gắng né tránh trách nhiệm về những lỗi lầm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evade

Động từ
Lật mặt

Tránh né, trốn tránh (ai đó hoặc cái gì đó), đặc biệt bằng cách sử dụng mưu mẹo hoặc xảo quyệt.

"He evaded the police by running into an alley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect successfully evaded the police.
Nghi phạm đã trốn tránh cảnh sát thành công.
Phủ định
He could not evade paying his taxes.
Anh ta không thể trốn tránh việc nộp thuế.
Nghi vấn
Did the company try to evade responsibility for the accident?
Công ty có cố gắng trốn tránh trách nhiệm về vụ tai nạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone tries to evade taxes, they face legal consequences.
Nếu ai đó cố gắng trốn thuế, họ phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
Phủ định
If a politician doesn't evade questions, they usually answer them directly.
Nếu một chính trị gia không né tránh câu hỏi, họ thường trả lời trực tiếp.
Nghi vấn
If you see someone running, do they evade your gaze?
Nếu bạn thấy ai đó đang chạy, họ có né tránh ánh nhìn của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect tried to evade the police by running into the forest.
Nghi phạm cố gắng trốn tránh cảnh sát bằng cách chạy vào rừng.
Phủ định
She did not evade paying her taxes this year.
Cô ấy đã không trốn tránh việc nộp thuế trong năm nay.
Nghi vấn
Did he evade military service?
Anh ấy có trốn tránh nghĩa vụ quân sự không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to evade paying taxes.
Anh ấy đã cố gắng trốn tránh việc nộp thuế.
Phủ định
Did she not evade the police?
Cô ấy đã không trốn tránh cảnh sát sao?
Nghi vấn
Does the software evade detection?
Phần mềm có trốn tránh được sự phát hiện không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to evade taxes when he was younger.
Anh ấy từng trốn thuế khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to evade responsibility for her actions.
Cô ấy đã không từng trốn tránh trách nhiệm cho hành động của mình.
Nghi vấn
Did they use to evade the police?
Họ đã từng trốn tránh cảnh sát phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evade".

Trốn thuế và đạo đức xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi "evade taxes" (trốn thuế) được coi là một hành vi phi đạo đức và bất hợp pháp nghiêm trọng. Đó là một vấn đề pháp lý lớn với những hình phạt nặng nề, vì nó làm suy yếu nguồn tài chính công cộng và sự công bằng xã hội.

Né tránh nghĩa vụ quân sự

Khái niệm "evade military service" (né tránh nghĩa vụ quân sự) đã có ý nghĩa văn hóa quan trọng trong các thời kỳ chiến tranh hoặc ở những quốc gia có chế độ quân dịch bắt buộc. Việc né tránh này thường gây ra tranh cãi và có thể bị coi là thiếu tinh thần yêu nước hoặc vi phạm pháp luật.