(Top Banner Ad)
shirk
B2
Động từ B2 Công việc, Hành vi

shirk

UK: /ʃɜːk/ • US: /ʃɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh trách nhiệm lẩn tránh nghĩa vụ né tránh công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or neglect a duty or responsibility.

Vietnamese Meaning

Trốn tránh, lẩn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of shirking his duties."

    "Anh ta bị buộc tội trốn tránh nhiệm vụ của mình."

  • "Workers were shirking their responsibilities."

    "Công nhân đang trốn tránh trách nhiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shirk lảng tránh, né tránh (trách nhiệm, công việc)
Noun shirker người lảng tránh trách nhiệm/công việc
Noun shirking sự lảng tránh, sự né tránh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Low German
schurken
Middle English
shirken
Modern English
shirk

Gốc Gác Của Kẻ Lảng Tránh

Từ 'shirk' có nguồn gốc từ tiếng Hạ Đức (Low German) 'schurken', mang nghĩa là 'trốn tránh, lảng tránh' hoặc 'hành động như một kẻ vô lại'. Từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'shirken', với ý nghĩa tương tự là né tránh hoặc từ chối thực hiện một điều gì đó. Nó gợi lên hình ảnh một người cố tình lẩn tránh trách nhiệm hay công việc.

Usage Note

Từ 'shirk' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cố ý trốn tránh một việc mà đáng lẽ ra phải làm. Nó khác với 'avoid' (tránh) ở chỗ 'avoid' có thể đơn giản chỉ là né tránh một tình huống không mong muốn, trong khi 'shirk' luôn liên quan đến việc trốn tránh trách nhiệm.

Prepositions

from

'shirk from' được sử dụng để chỉ đối tượng (trách nhiệm, công việc) bị trốn tránh. Ví dụ: 'shirk from responsibilities'.

Collocations (Từ đi kèm)

Shirk + Noun
  • responsibility shirk responsibility
    (lảng tránh trách nhiệm)
  • duty shirk one's duty
    (trốn tránh nghĩa vụ của mình)
  • work shirk work
    (trốn việc)
  • obligations shirk one's obligations
    (né tránh các nghĩa vụ của mình)
  • task shirk a task
    (né tránh một nhiệm vụ)
Adverb + Shirk
  • never never shirk
    (không bao giờ trốn tránh)
  • always always shirk
    (luôn luôn lảng tránh)
Verb + Shirk
  • try to try to shirk
    (cố gắng lảng tránh)
  • attempt to attempt to shirk
    (nỗ lực trốn tránh)

Idioms

  • shirk one's responsibilities

    Trốn tránh trách nhiệm của mình.

    "A good leader never shirks their responsibilities, even in difficult times."

    (Một nhà lãnh đạo tốt không bao giờ trốn tránh trách nhiệm của mình, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.)

  • shirk the issue

    Né tránh vấn đề, không muốn đối mặt với vấn đề.

    "Instead of addressing the problem, the manager kept shirking the issue."

    (Thay vì giải quyết vấn đề, người quản lý cứ né tránh nó.)

  • shirk the blame

    Né tránh sự đổ lỗi, không chịu nhận lỗi.

    "It's unfair to shirk the blame onto others when you were also involved."

    (Thật không công bằng khi đổ lỗi cho người khác khi bạn cũng có liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shirk

Động từ
Lật mặt

Trốn tránh, lẩn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

"He was accused of shirking his duties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to shirk his responsibilities whenever possible.
Anh ta có xu hướng trốn tránh trách nhiệm của mình bất cứ khi nào có thể.
Phủ định
She does not shirk hard work, no matter how difficult.
Cô ấy không trốn tránh công việc khó khăn, dù nó có khó khăn đến đâu.
Nghi vấn
Will they shirk their duties if we are not there to supervise?
Liệu họ có trốn tránh nhiệm vụ của mình nếu chúng ta không ở đó để giám sát không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always shirks his responsibilities.
Anh ấy luôn trốn tránh trách nhiệm của mình.
Phủ định
Not once did he shirk his duty.
Chưa một lần anh ấy trốn tránh nghĩa vụ của mình.
Nghi vấn
Should he shirk his duties, what would happen?
Nếu anh ấy trốn tránh nhiệm vụ của mình, điều gì sẽ xảy ra?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to shirk his responsibilities whenever possible.
Anh ấy có xu hướng trốn tránh trách nhiệm của mình bất cứ khi nào có thể.
Phủ định
They do not shirk their duties, even when faced with difficulties.
Họ không trốn tránh nhiệm vụ của mình, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.
Nghi vấn
Does she often shirk her share of the housework?
Cô ấy có thường trốn tránh phần việc nhà của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will shirk his responsibilities if he's not supervised.
Anh ta sẽ trốn tránh trách nhiệm nếu không được giám sát.
Phủ định
They are not going to shirk their duties, even if the task is difficult.
Họ sẽ không trốn tránh nhiệm vụ của mình, ngay cả khi nhiệm vụ khó khăn.
Nghi vấn
Will she shirk her work to attend the concert?
Cô ấy sẽ trốn việc để tham dự buổi hòa nhạc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shirk".

Giá Trị Của Sự Siêng Năng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, sự siêng năng và tinh thần trách nhiệm trong công việc được đánh giá rất cao. Hành vi 'shirk' (lảng tránh trách nhiệm hay công việc) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp, lười biếng và có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng cá nhân và sự tin tưởng của cộng đồng.

Trách Nhiệm Tập Thể

Trong môi trường làm việc nhóm hoặc cộng đồng, việc một cá nhân 'shirk' trách nhiệm có thể gây gánh nặng cho người khác và làm suy yếu hiệu quả tổng thể. Do đó, việc khuyến khích tinh thần trách nhiệm và sự đóng góp công bằng là một giá trị quan trọng, và những người lảng tránh thường bị chỉ trích vì làm giảm tinh thần đoàn kết và công bằng.