commit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pledge or bind (a person or organization) to a certain course or policy.
Vietnamese Meaning
Cam kết, hứa, ràng buộc (một người hoặc tổ chức) vào một hành động hoặc chính sách nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is committed to reducing unemployment."
"Chính phủ cam kết giảm tỷ lệ thất nghiệp."
-
"She is committed to her family."
"Cô ấy tận tâm với gia đình mình."
-
"He committed suicide."
"Anh ta đã tự tử."
-
"We must commit resources to this project."
"Chúng ta phải cam kết nguồn lực cho dự án này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commitment | Lời cam kết; sự tận tâm, sự tận tụy |
| Noun | committee | Ủy ban; hội đồng |
| Adjective | committed | Tận tâm, tận tụy; đã hứa hôn hoặc gắn bó lâu dài |
| Adjective | noncommittal | Ùng hộ, không cam kết rõ ràng; không tỏ ý kiến |
| Noun | committal | Sự tống giam (vào nhà tù/bệnh viện tâm thần); sự chôn cất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'commit' thường mang ý nghĩa thực hiện một hành động một cách chắc chắn, thường là hành động quan trọng, có tính ràng buộc, và đôi khi có thể có hậu quả. Nó khác với 'promise' ở chỗ 'commit' mang tính chính thức và chắc chắn hơn. So với 'engage', 'commit' thể hiện sự tận tâm và trách nhiệm cao hơn.
Prepositions
'commit to' (something/doing something): cam kết làm gì. 'commit on': ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như quyết định cuối cùng về điều gì. 'commit with': Hiếm gặp, thường dùng để chỉ sự hợp tác để thực hiện một hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crime commit a crime (Phạm tội)
-
murder commit murder (Thực hiện hành vi giết người)
-
suicide commit suicide (Tự sát)
-
offence commit an offence (Vi phạm luật pháp, phạm lỗi)
-
resources commit resources (Phân bổ, dành nguồn lực)
-
time commit time (to something) (Dành thời gian (cho việc gì đó))
-
funds commit funds (Dành hoặc cấp phát quỹ/tiền)
-
fully fully commit (Cam kết hoàn toàn, dốc hết sức)
-
irrevocably irrevocably commit (Cam kết không thể hủy bỏ)
Idioms
-
Commit something to paper/writing
Viết cái gì đó ra giấy; ghi lại chính thức
"Please commit the details of the agreement to writing."
(Làm ơn ghi lại chi tiết của thỏa thuận ra văn bản.)
-
Commit something to memory
Ghi nhớ, học thuộc lòng
"She had to commit the whole speech to memory before the presentation."
(Cô ấy phải học thuộc lòng toàn bộ bài diễn văn trước buổi thuyết trình.)
-
Commit oneself (to a course of action)
Tự ràng buộc mình (vào một kế hoạch hoặc quyết định)
"Once you commit yourself, you cannot back out."
(Một khi bạn đã tự ràng buộc mình, bạn không thể rút lui được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commit
động từCam kết, hứa, ràng buộc (một người hoặc tổ chức) vào một hành động hoặc chính sách nhất định.
"The government is committed to reducing unemployment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commit".
