(Top Banner Ad)
commit
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tài chính, Công nghệ thông tin

commit

UK: /kəˈmɪt/ • US: /kəˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cam kết hứa gây ra phạm tội tận tâm cống hiến bỏ tù nhập viện (bệnh tâm thần)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pledge or bind (a person or organization) to a certain course or policy.

Vietnamese Meaning

Cam kết, hứa, ràng buộc (một người hoặc tổ chức) vào một hành động hoặc chính sách nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to reducing unemployment."

    "Chính phủ cam kết giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "She is committed to her family."

    "Cô ấy tận tâm với gia đình mình."

  • "He committed suicide."

    "Anh ta đã tự tử."

  • "We must commit resources to this project."

    "Chúng ta phải cam kết nguồn lực cho dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commitment Lời cam kết; sự tận tâm, sự tận tụy
Noun committee Ủy ban; hội đồng
Adjective committed Tận tâm, tận tụy; đã hứa hôn hoặc gắn bó lâu dài
Adjective noncommittal Ùng hộ, không cam kết rõ ràng; không tỏ ý kiến
Noun committal Sự tống giam (vào nhà tù/bệnh viện tâm thần); sự chôn cất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere
Old French
committre
Middle English
committen

Nguồn Gốc Của 'Gửi Đi'

Từ 'commit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'committere'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'com-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'với') và động từ 'mittere' (nghĩa là 'gửi đi' hoặc 'thả ra'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của 'commit' là 'gửi cùng nhau' hoặc 'giao phó' một thứ gì đó (ví dụ: một nhiệm vụ hoặc một tội ác) cho người khác hoặc cho chính mình.

Ý Nghĩa Phát Triển

Trong tiếng Anh hiện đại, ý nghĩa đã tách thành hai nhánh chính: một là 'thực hiện' (hành động, thường là xấu, như phạm tội), và hai là 'cam kết' (giao phó bản thân hoặc nguồn lực cho một mục tiêu).

Usage Note

Động từ 'commit' thường mang ý nghĩa thực hiện một hành động một cách chắc chắn, thường là hành động quan trọng, có tính ràng buộc, và đôi khi có thể có hậu quả. Nó khác với 'promise' ở chỗ 'commit' mang tính chính thức và chắc chắn hơn. So với 'engage', 'commit' thể hiện sự tận tâm và trách nhiệm cao hơn.

Prepositions

to on with

'commit to' (something/doing something): cam kết làm gì. 'commit on': ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như quyết định cuối cùng về điều gì. 'commit with': Hiếm gặp, thường dùng để chỉ sự hợp tác để thực hiện một hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Commit + Noun (Crime/Bad Action)
  • crime commit a crime
    (Phạm tội)
  • murder commit murder
    (Thực hiện hành vi giết người)
  • suicide commit suicide
    (Tự sát)
  • offence commit an offence
    (Vi phạm luật pháp, phạm lỗi)
Commit + Noun (Resources/Dedication)
  • resources commit resources
    (Phân bổ, dành nguồn lực)
  • time commit time (to something)
    (Dành thời gian (cho việc gì đó))
  • funds commit funds
    (Dành hoặc cấp phát quỹ/tiền)
Adverb + Commit (Emphasis)
  • fully fully commit
    (Cam kết hoàn toàn, dốc hết sức)
  • irrevocably irrevocably commit
    (Cam kết không thể hủy bỏ)

Idioms

  • Commit something to paper/writing

    Viết cái gì đó ra giấy; ghi lại chính thức

    "Please commit the details of the agreement to writing."

    (Làm ơn ghi lại chi tiết của thỏa thuận ra văn bản.)

  • Commit something to memory

    Ghi nhớ, học thuộc lòng

    "She had to commit the whole speech to memory before the presentation."

    (Cô ấy phải học thuộc lòng toàn bộ bài diễn văn trước buổi thuyết trình.)

  • Commit oneself (to a course of action)

    Tự ràng buộc mình (vào một kế hoạch hoặc quyết định)

    "Once you commit yourself, you cannot back out."

    (Một khi bạn đã tự ràng buộc mình, bạn không thể rút lui được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commit

động từ
Lật mặt

Cam kết, hứa, ràng buộc (một người hoặc tổ chức) vào một hành động hoặc chính sách nhất định.

"The government is committed to reducing unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commit".

Cam Kết Trong Hôn Nhân

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'commit' mang ý nghĩa rất quan trọng trong các mối quan hệ lãng mạn. 'Commitment' là yếu tố cốt lõi trong hôn nhân và các mối quan hệ lâu dài, ngụ ý về sự chung thủy, gắn bó và trách nhiệm xuyên suốt thời gian dài, thường được thể hiện qua lời thề hoặc nghi lễ.

Văn Hóa Làm Việc Tận Tâm

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp (professional setting), 'commitment' là thước đo đạo đức nghề nghiệp. Một nhân viên 'committed' được đánh giá cao vì họ không chỉ làm việc theo quy định mà còn tự nguyện dành sự nỗ lực, thời gian và sự tận tụy để đảm bảo thành công của dự án hoặc công ty.