(Top Banner Ad)
purging
C1
Động từ (Verb) C1 Tổng quát

purging

UK: /ˈpɜːdʒɪŋ/ • US: /ˈpɜːrdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thanh trừng loại bỏ tẩy rửa giải tỏa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing someone or something decisively.

Vietnamese Meaning

Hành động loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó một cách dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is purging itself of all unprofitable divisions."

    "Công ty đang loại bỏ tất cả các bộ phận không có lợi nhuận."

  • "The government is attempting to purge corruption from the country."

    "Chính phủ đang cố gắng loại bỏ tham nhũng khỏi đất nước."

  • "She needed to purge her mind of the negative thoughts."

    "Cô ấy cần phải loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực khỏi tâm trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purge Thanh lọc, tẩy sạch, loại bỏ, thanh trừng
Noun purge Sự thanh lọc, sự tẩy sạch, cuộc thanh trừng
Adjective purgative Có tác dụng tẩy, xổ; (y học) thuốc xổ
Noun purgation Hành động thanh lọc, sự tẩy rửa (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc y học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purgare
Old French
purgier
Middle English
purgen
English
purge

Nguồn gốc của sự 'thanh lọc'

Từ 'purging' có nguồn gốc từ động từ 'purge', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'purgare'. 'Purgare' được tạo thành từ 'purus' (nghĩa là 'tinh khiết, sạch') và 'agere' (nghĩa là 'thực hiện, làm'). Vì vậy, về cơ bản, 'purge' có nghĩa là 'thực hiện việc làm cho sạch' hoặc 'làm cho tinh khiết'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là loại bỏ những gì không mong muốn hoặc không tinh khiết.

Usage Note

Thường mang nghĩa loại bỏ những thứ không mong muốn, có hại hoặc không cần thiết. Khác với 'cleaning' chỉ đơn giản là làm sạch, 'purging' mang tính quyết liệt và có mục đích rõ ràng hơn.
Nghĩa này thường liên quan đến cảm xúc hoặc tâm lý. So sánh với 'relieve', 'purge' mang lại cảm giác giải tỏa mạnh mẽ hơn, như thể một gánh nặng lớn đã được trút bỏ.
Trong lĩnh vực y học, chỉ hành động làm sạch ruột, thường là bằng thuốc. Khác với 'cleanse', 'purge' thường được sử dụng khi có vấn đề về tiêu hóa.
Là danh từ của động từ 'purge'.

Prepositions

of from

'Purge of': loại bỏ cái gì. 'Purge from': loại bỏ khỏi đâu (ví dụ: loại bỏ khỏi danh sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purging
  • mass mass purging
    (thanh trừng hàng loạt)
  • ethnic ethnic purging
    (thanh lọc sắc tộc)
  • political political purging
    (thanh trừng chính trị)
  • systematic systematic purging
    (thanh lọc có hệ thống)
Verb + purging
  • begin begin purging
    (bắt đầu thanh lọc)
  • undertake undertake purging
    (thực hiện việc thanh lọc)
  • complete complete purging
    (hoàn thành việc thanh lọc)
Noun phrases with purging
  • act of act of purging
    (hành động thanh lọc)
  • process of process of purging
    (quá trình thanh lọc)

Idioms

  • purging the system

    Thanh lọc hệ thống (loại bỏ những gì không mong muốn, kém hiệu quả khỏi một hệ thống, tổ chức)

    "The company announced a major restructuring aimed at purging the system of inefficiencies."

    (Công ty đã công bố một cuộc tái cấu trúc lớn nhằm thanh lọc hệ thống khỏi những hoạt động kém hiệu quả.)

  • purging of sins

    Sự chuộc tội, tẩy sạch tội lỗi (trong ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh)

    "Many religions emphasize repentance and the purging of sins through ritual or confession."

    (Nhiều tôn giáo nhấn mạnh sự ăn năn và việc tẩy sạch tội lỗi thông qua nghi lễ hoặc xưng tội.)

  • purging the ranks

    Thanh trừng hàng ngũ (loại bỏ những thành viên không mong muốn hoặc không trung thành khỏi một nhóm, tổ chức quân sự hoặc chính trị)

    "The new leader began purging the ranks of those loyal to the previous regime."

    (Vị lãnh đạo mới bắt đầu thanh trừng những người trung thành với chế độ cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purging

Động từ (Verb)
Lật mặt

Hành động loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó một cách dứt khoát.

"The company is purging itself of all unprofitable divisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purging".

Thanh trừng chính trị

Trong lịch sử, từ 'purging' thường được dùng để chỉ các cuộc thanh trừng chính trị, nơi một chính phủ hoặc lãnh đạo loại bỏ các đối thủ, người bất đồng chính kiến hoặc những thành viên bị coi là không trung thành khỏi các vị trí quyền lực. Một ví dụ nổi tiếng là 'Cuộc Đại Thanh trừng' của Stalin ở Liên Xô vào những năm 1930, gây ra cái chết của hàng triệu người.

Thanh lọc tâm hồn trong tôn giáo và tâm linh

Trong nhiều tôn giáo và triết học, ý tưởng về 'purging' mang ý nghĩa tích cực hơn, liên quan đến việc thanh lọc tâm hồn, loại bỏ tạp niệm, lỗi lầm hoặc dục vọng để đạt được sự trong sạch tinh thần. Các nghi lễ sám hối, ăn chay hoặc thiền định thường được coi là phương tiện để 'thanh lọc' bản thân và tìm kiếm sự bình an nội tâm.