purging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of removing someone or something decisively.
Vietnamese Meaning
Hành động loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó một cách dứt khoát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is purging itself of all unprofitable divisions."
"Công ty đang loại bỏ tất cả các bộ phận không có lợi nhuận."
-
"The government is attempting to purge corruption from the country."
"Chính phủ đang cố gắng loại bỏ tham nhũng khỏi đất nước."
-
"She needed to purge her mind of the negative thoughts."
"Cô ấy cần phải loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực khỏi tâm trí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa loại bỏ những thứ không mong muốn, có hại hoặc không cần thiết. Khác với 'cleaning' chỉ đơn giản là làm sạch, 'purging' mang tính quyết liệt và có mục đích rõ ràng hơn.
Nghĩa này thường liên quan đến cảm xúc hoặc tâm lý. So sánh với 'relieve', 'purge' mang lại cảm giác giải tỏa mạnh mẽ hơn, như thể một gánh nặng lớn đã được trút bỏ.
Trong lĩnh vực y học, chỉ hành động làm sạch ruột, thường là bằng thuốc. Khác với 'cleanse', 'purge' thường được sử dụng khi có vấn đề về tiêu hóa.
Là danh từ của động từ 'purge'.
Prepositions
'Purge of': loại bỏ cái gì. 'Purge from': loại bỏ khỏi đâu (ví dụ: loại bỏ khỏi danh sách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mass mass purging (thanh trừng hàng loạt)
-
ethnic ethnic purging (thanh lọc sắc tộc)
-
political political purging (thanh trừng chính trị)
-
systematic systematic purging (thanh lọc có hệ thống)
-
begin begin purging (bắt đầu thanh lọc)
-
undertake undertake purging (thực hiện việc thanh lọc)
-
complete complete purging (hoàn thành việc thanh lọc)
-
act of act of purging (hành động thanh lọc)
-
process of process of purging (quá trình thanh lọc)
Idioms
-
purging the system
Thanh lọc hệ thống (loại bỏ những gì không mong muốn, kém hiệu quả khỏi một hệ thống, tổ chức)
"The company announced a major restructuring aimed at purging the system of inefficiencies."
(Công ty đã công bố một cuộc tái cấu trúc lớn nhằm thanh lọc hệ thống khỏi những hoạt động kém hiệu quả.)
-
purging of sins
Sự chuộc tội, tẩy sạch tội lỗi (trong ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh)
"Many religions emphasize repentance and the purging of sins through ritual or confession."
(Nhiều tôn giáo nhấn mạnh sự ăn năn và việc tẩy sạch tội lỗi thông qua nghi lễ hoặc xưng tội.)
-
purging the ranks
Thanh trừng hàng ngũ (loại bỏ những thành viên không mong muốn hoặc không trung thành khỏi một nhóm, tổ chức quân sự hoặc chính trị)
"The new leader began purging the ranks of those loyal to the previous regime."
(Vị lãnh đạo mới bắt đầu thanh trừng những người trung thành với chế độ cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purging
Động từ (Verb)Hành động loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó một cách dứt khoát.
"The company is purging itself of all unprofitable divisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purging".
