purloined
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Purloined'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị đánh cắp, thường một cách lén lút hoặc gian xảo.
Definition (English Meaning)
Stolen, typically in a sneaky or underhanded way.
Ví dụ Thực tế với 'Purloined'
-
"The purloined letter contained sensitive information."
"Bức thư bị đánh cắp chứa đựng thông tin nhạy cảm."
-
"He was accused of having purloined company funds."
"Anh ta bị cáo buộc đã biển thủ tiền của công ty."
-
"The document was purloined from the safe."
"Tài liệu đã bị đánh cắp từ két sắt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Purloined'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: purloin
- Adjective: purloined
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Purloined'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'purloined' thường mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn so với 'stolen'. Nó nhấn mạnh hành động trộm cắp có tính chất lén lút, không công khai và thường liên quan đến những vật có giá trị không quá lớn (nhưng giá trị tinh thần có thể cao). Khác với 'robbed' (cướp) thể hiện sự dùng vũ lực hoặc đe dọa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Purloined'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Alas, the artifact was purloined right under our noses!
|
Ôi chao, cổ vật đã bị đánh cắp ngay trước mắt chúng ta! |
| Phủ định |
Well, the documents weren't purloined, as far as we know.
|
Chà, các tài liệu không bị đánh cắp, theo như chúng ta biết. |
| Nghi vấn |
Good heavens, was her diary purloined by her jealous rival?
|
Lạy chúa, nhật ký của cô ấy có bị đối thủ ghen tuông đánh cắp không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artifact was purloined from the museum, wasn't it?
|
Cổ vật đã bị đánh cắp khỏi bảo tàng, phải không? |
| Phủ định |
He hasn't purloined anything, has he?
|
Anh ấy đã không trộm cắp bất cứ thứ gì, phải không? |
| Nghi vấn |
You purloined the documents, didn't you?
|
Bạn đã đánh cắp tài liệu, phải không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the police arrive, the thief will have purloined all the jewels.
|
Vào thời điểm cảnh sát đến, tên trộm sẽ đã trộm hết tất cả trang sức rồi. |
| Phủ định |
She won't have purloined the information if she hadn't been desperate.
|
Cô ấy sẽ không trộm thông tin nếu cô ấy không quá tuyệt vọng. |
| Nghi vấn |
Will he have purloined the artifact before the museum opens?
|
Liệu anh ta có kịp trộm cổ vật trước khi viện bảo tàng mở cửa không? |