purloin
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Purloin'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ăn cắp, trộm cắp một thứ gì đó, đặc biệt là bằng cách vi phạm lòng tin.
Definition (English Meaning)
To steal something, especially in a way that violates trust.
Ví dụ Thực tế với 'Purloin'
-
"He was caught trying to purloin documents from his employer."
"Anh ta bị bắt khi đang cố gắng ăn cắp tài liệu từ chủ của mình."
-
"The accountant was accused of purloining funds from the company."
"Kế toán bị cáo buộc ăn cắp tiền từ công ty."
-
"The thief attempted to purloin the priceless artifact."
"Tên trộm đã cố gắng ăn cắp cổ vật vô giá."
Từ loại & Từ liên quan của 'Purloin'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: purloin
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Purloin'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'purloin' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong ngữ cảnh pháp lý. Nó nhấn mạnh hành động trộm cắp một vật gì đó, thường là có giá trị, và thường ngụ ý rằng người trộm đã lợi dụng sự tin tưởng để thực hiện hành vi đó. So với 'steal', 'purloin' có vẻ cổ điển và văn hoa hơn. 'Pilfer' cũng có nghĩa là ăn cắp, nhưng thường chỉ những vật nhỏ và không có giá trị lớn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Purloin'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The thief decided to purloin the valuable necklace from the museum.
|
Tên trộm đã quyết định lấy trộm chiếc vòng cổ đắt giá từ viện bảo tàng. |
| Phủ định |
Why didn't she purloin the documents from his office?
|
Tại sao cô ấy không lấy trộm tài liệu từ văn phòng của anh ta? |
| Nghi vấn |
What did he purloin from the crime scene?
|
Anh ta đã lấy trộm cái gì từ hiện trường vụ án? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The thief had been purloining valuable artifacts for months before he was caught.
|
Tên trộm đã ăn cắp các cổ vật có giá trị trong nhiều tháng trước khi hắn bị bắt. |
| Phủ định |
He hadn't been purloining anything; he was merely admiring the display.
|
Anh ta đã không ăn cắp bất cứ thứ gì; anh ta chỉ đang chiêm ngưỡng màn trưng bày. |
| Nghi vấn |
Had the museum guard been purloining paintings and selling them on the black market?
|
Có phải người bảo vệ bảo tàng đã ăn cắp tranh và bán chúng trên thị trường chợ đen không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is currently purloining valuable artifacts from the museum.
|
Anh ta hiện đang lấy trộm các hiện vật có giá trị từ bảo tàng. |
| Phủ định |
They are not purloining anything; they are just browsing.
|
Họ không ăn trộm gì cả; họ chỉ đang xem thôi. |
| Nghi vấn |
Is she purloining confidential documents at this very moment?
|
Cô ấy có đang lấy trộm các tài liệu mật ngay lúc này không? |