(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ purloin
C1

purloin

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

ăn cắp trộm cắp biển thủ (nếu có yếu tố lạm dụng tín nhiệm)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Purloin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ăn cắp, trộm cắp một thứ gì đó, đặc biệt là bằng cách vi phạm lòng tin.

Definition (English Meaning)

To steal something, especially in a way that violates trust.

Ví dụ Thực tế với 'Purloin'

  • "He was caught trying to purloin documents from his employer."

    "Anh ta bị bắt khi đang cố gắng ăn cắp tài liệu từ chủ của mình."

  • "The accountant was accused of purloining funds from the company."

    "Kế toán bị cáo buộc ăn cắp tiền từ công ty."

  • "The thief attempted to purloin the priceless artifact."

    "Tên trộm đã cố gắng ăn cắp cổ vật vô giá."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Purloin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: purloin
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

steal(ăn cắp, trộm cắp)
pilfer(chôm chỉa, ăn cắp vặt)
thieve(trộm cắp (một cách lén lút))

Trái nghĩa (Antonyms)

give(cho)
return(trả lại)

Từ liên quan (Related Words)

embezzle(tham ô)
appropriate(chiếm đoạt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật/Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Purloin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'purloin' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong ngữ cảnh pháp lý. Nó nhấn mạnh hành động trộm cắp một vật gì đó, thường là có giá trị, và thường ngụ ý rằng người trộm đã lợi dụng sự tin tưởng để thực hiện hành vi đó. So với 'steal', 'purloin' có vẻ cổ điển và văn hoa hơn. 'Pilfer' cũng có nghĩa là ăn cắp, nhưng thường chỉ những vật nhỏ và không có giá trị lớn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Purloin'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief decided to purloin the valuable necklace from the museum.
Tên trộm đã quyết định lấy trộm chiếc vòng cổ đắt giá từ viện bảo tàng.
Phủ định
Why didn't she purloin the documents from his office?
Tại sao cô ấy không lấy trộm tài liệu từ văn phòng của anh ta?
Nghi vấn
What did he purloin from the crime scene?
Anh ta đã lấy trộm cái gì từ hiện trường vụ án?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief had been purloining valuable artifacts for months before he was caught.
Tên trộm đã ăn cắp các cổ vật có giá trị trong nhiều tháng trước khi hắn bị bắt.
Phủ định
He hadn't been purloining anything; he was merely admiring the display.
Anh ta đã không ăn cắp bất cứ thứ gì; anh ta chỉ đang chiêm ngưỡng màn trưng bày.
Nghi vấn
Had the museum guard been purloining paintings and selling them on the black market?
Có phải người bảo vệ bảo tàng đã ăn cắp tranh và bán chúng trên thị trường chợ đen không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is currently purloining valuable artifacts from the museum.
Anh ta hiện đang lấy trộm các hiện vật có giá trị từ bảo tàng.
Phủ định
They are not purloining anything; they are just browsing.
Họ không ăn trộm gì cả; họ chỉ đang xem thôi.
Nghi vấn
Is she purloining confidential documents at this very moment?
Cô ấy có đang lấy trộm các tài liệu mật ngay lúc này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)