(Top Banner Ad)
purloin
C1
Động từ C1 Pháp luật/Văn học

purloin

UK: /pɜːˈlɔɪn/ • US: /pərˈlɔɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ăn cắp trộm cắp biển thủ (nếu có yếu tố lạm dụng tín nhiệm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To steal something, especially in a way that violates trust.

Vietnamese Meaning

Ăn cắp, trộm cắp một thứ gì đó, đặc biệt là bằng cách vi phạm lòng tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was caught trying to purloin documents from his employer."

    "Anh ta bị bắt khi đang cố gắng ăn cắp tài liệu từ chủ của mình."

  • "The accountant was accused of purloining funds from the company."

    "Kế toán bị cáo buộc ăn cắp tiền từ công ty."

  • "The thief attempted to purloin the priceless artifact."

    "Tên trộm đã cố gắng ăn cắp cổ vật vô giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purloin lấy trộm, ăn cắp
Noun purloiner kẻ trộm, người ăn cắp
Noun purloining hành động trộm cắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
purloignier
Anglo-French
purloiner

Nguồn gốc 'Purloin'

Từ 'purloin' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'purloignier' và tiếng Anh-Pháp 'purloiner', có nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'trì hoãn'. Sau đó, nó phát triển mang nghĩa 'lấy trộm' hoặc 'chiếm đoạt', ám chỉ hành động lén lút lấy thứ gì đó khỏi vị trí ban đầu của nó.

Usage Note

Từ 'purloin' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong ngữ cảnh pháp lý. Nó nhấn mạnh hành động trộm cắp một vật gì đó, thường là có giá trị, và thường ngụ ý rằng người trộm đã lợi dụng sự tin tưởng để thực hiện hành vi đó. So với 'steal', 'purloin' có vẻ cổ điển và văn hoa hơn. 'Pilfer' cũng có nghĩa là ăn cắp, nhưng thường chỉ những vật nhỏ và không có giá trị lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + purloin
  • attempt to attempt to purloin something
    (cố gắng lấy trộm cái gì đó)
  • dare to dare to purloin something
    (dám lấy trộm cái gì đó)
Adverb + purloin
  • secretly secretly purloin something
    (lén lút lấy trộm cái gì đó)
  • illegally illegally purloin something
    (lấy trộm cái gì đó một cách bất hợp pháp)

Idioms

  • Purloin someone's heart

    Đánh cắp trái tim ai đó (khiến ai đó yêu mình)

    "He didn't just win her over, he purloined her heart."

    (Anh ấy không chỉ chinh phục cô ấy, anh ấy đã đánh cắp trái tim cô ấy.)

  • Purloin attention

    Chiếm đoạt sự chú ý

    "The politician was accused of purloining attention from the real issues."

    (Nhà chính trị gia bị cáo buộc chiếm đoạt sự chú ý khỏi những vấn đề thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purloin

Động từ
Lật mặt

Ăn cắp, trộm cắp một thứ gì đó, đặc biệt là bằng cách vi phạm lòng tin.

"He was caught trying to purloin documents from his employer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a peculiar habit: he would often purloin small items from the hotel room, like soaps and towels.
Anh ta có một thói quen kỳ lạ: anh ta thường xuyên ăn cắp vặt những món đồ nhỏ từ phòng khách sạn, như xà phòng và khăn tắm.
Phủ định
The manager made it very clear: under no circumstances should anyone purloin office supplies; doing so would result in disciplinary action.
Người quản lý đã nói rất rõ ràng: trong bất kỳ hoàn cảnh nào, không ai được phép ăn cắp đồ dùng văn phòng; làm như vậy sẽ dẫn đến hành động kỷ luật.
Nghi vấn
Was it really necessary to purloin that antique spoon: was there no other way to acquire it?
Có thực sự cần thiết phải ăn cắp cái thìa cổ đó không: không có cách nào khác để có được nó sao?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief decided to purloin the valuable necklace from the museum.
Tên trộm đã quyết định lấy trộm chiếc vòng cổ đắt giá từ viện bảo tàng.
Phủ định
Why didn't she purloin the documents from his office?
Tại sao cô ấy không lấy trộm tài liệu từ văn phòng của anh ta?
Nghi vấn
What did he purloin from the crime scene?
Anh ta đã lấy trộm cái gì từ hiện trường vụ án?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief had been purloining valuable artifacts for months before he was caught.
Tên trộm đã ăn cắp các cổ vật có giá trị trong nhiều tháng trước khi hắn bị bắt.
Phủ định
He hadn't been purloining anything; he was merely admiring the display.
Anh ta đã không ăn cắp bất cứ thứ gì; anh ta chỉ đang chiêm ngưỡng màn trưng bày.
Nghi vấn
Had the museum guard been purloining paintings and selling them on the black market?
Có phải người bảo vệ bảo tàng đã ăn cắp tranh và bán chúng trên thị trường chợ đen không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is currently purloining valuable artifacts from the museum.
Anh ta hiện đang lấy trộm các hiện vật có giá trị từ bảo tàng.
Phủ định
They are not purloining anything; they are just browsing.
Họ không ăn trộm gì cả; họ chỉ đang xem thôi.
Nghi vấn
Is she purloining confidential documents at this very moment?
Cô ấy có đang lấy trộm các tài liệu mật ngay lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purloin".

Quan niệm về trộm cắp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trộm cắp, dù là 'purloin' (lấy trộm một cách lén lút) hay các hình thức khác, đều bị coi là hành vi phạm pháp và vi phạm đạo đức nghiêm trọng. Nó thường được khắc họa trong văn học và phim ảnh như một hành động của sự tuyệt vọng hoặc sự tham lam.