(Top Banner Ad)
pursuant to
C1
Giới từ (Preposition) C1 Pháp lý, Hành chính

pursuant to

UK: /pəˈsjuːənt tuː/ • US: /pərˈsuːənt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

chiếu theo theo tuân theo phù hợp với căn cứ theo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In accordance with; following; in compliance with.

Vietnamese Meaning

Theo, chiếu theo, phù hợp với, tuân theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pursuant to the contract, the company is required to provide maintenance services."

    "Chiếu theo hợp đồng, công ty có nghĩa vụ cung cấp dịch vụ bảo trì."

  • "The investigation was conducted pursuant to a court order."

    "Cuộc điều tra được tiến hành theo lệnh của tòa án."

  • "Pursuant to the new regulations, all employees must attend the training session."

    "Chiếu theo các quy định mới, tất cả nhân viên phải tham gia buổi đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pursue theo đuổi, truy tìm, thực hiện
Noun pursuit sự theo đuổi, cuộc truy tìm, nghề nghiệp
Noun pursuer người theo đuổi, người truy tìm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prosequi
Old French
poursuivre
Old French
poursuiant
Middle English
pursuant
English
pursuant to

Nguồn Gốc Pháp Lý

Từ 'pursuant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poursuivre', nghĩa là 'theo đuổi' hoặc 'tiếp tục'. Khi kết hợp với 'to', cụm từ 'pursuant to' mang ý nghĩa 'theo đúng', 'tuân thủ theo' hoặc 'phù hợp với'. Nó thường được dùng trong văn bản pháp luật, hợp đồng, và các văn bản chính thức để chỉ một hành động hoặc quyết định được thực hiện dựa trên một quy tắc, luật lệ, hoặc thỏa thuận đã có.

Usage Note

"Pursuant to" là một cụm giới từ trang trọng thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc các văn bản chính thức khác. Nó biểu thị rằng một hành động hoặc quyết định được thực hiện dựa trên một quy tắc, luật lệ, điều khoản hoặc thỏa thuận cụ thể. Cụm từ này nhấn mạnh tính chính thức và tuân thủ theo quy định. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như "according to" (theo) hoặc "in accordance with" (phù hợp với), "pursuant to" mang sắc thái pháp lý và tính ràng buộc cao hơn. Nó thường được sử dụng khi đề cập đến các văn bản, quy định hoặc luật lệ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi với 'pursuant to'
  • act act pursuant to
    (hành động theo)
  • take action take action pursuant to
    (thực hiện hành động theo)
  • proceed proceed pursuant to
    (tiến hành theo)
  • made a decision made pursuant to
    (một quyết định được đưa ra theo)
  • issued a directive issued pursuant to
    (một chỉ thị được ban hành theo)
Danh từ thường được bổ nghĩa bởi 'pursuant to'
  • law pursuant to law
    (theo luật pháp)
  • agreement pursuant to the agreement
    (theo thỏa thuận)
  • contract pursuant to the contract
    (theo hợp đồng)
  • regulations pursuant to the regulations
    (theo quy định)
  • order pursuant to an order
    (theo một mệnh lệnh/lệnh)
  • provision pursuant to the provisions
    (theo các điều khoản)
  • terms pursuant to the terms
    (theo các điều kiện)

Idioms

  • pursuant to the law

    theo luật pháp, tuân theo pháp luật

    "The company's actions were taken pursuant to the law."

    (Các hành động của công ty được thực hiện theo luật pháp.)

  • pursuant to the agreement

    theo thỏa thuận, căn cứ vào thỏa thuận

    "Payment will be made pursuant to the agreement."

    (Việc thanh toán sẽ được thực hiện theo thỏa thuận.)

  • pursuant to a request

    theo yêu cầu, theo đề nghị

    "A meeting was held pursuant to a request from the employees."

    (Một cuộc họp đã được tổ chức theo yêu cầu của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pursuant to

Giới từ (Preposition)
Lật mặt

Theo, chiếu theo, phù hợp với, tuân theo.

"Pursuant to the contract, the company is required to provide maintenance services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pursuant to the agreement, the project commenced on Monday, and the team worked diligently to meet the deadline.
Theo thỏa thuận, dự án bắt đầu vào thứ Hai, và cả đội đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn.
Phủ định
Pursuant to the new regulations, no exceptions were made, and therefore, the application was denied.
Theo các quy định mới, không có ngoại lệ nào được chấp nhận, và do đó, đơn đăng ký đã bị từ chối.
Nghi vấn
Pursuant to the court order, were the documents submitted on time, or will there be further delays?
Theo lệnh của tòa án, các tài liệu đã được nộp đúng hạn chưa, hay sẽ có thêm sự chậm trễ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pursuant to".

Ngôn Ngữ Pháp Lý Chuyên Biệt

Cụm từ 'pursuant to' đặc biệt phổ biến trong các văn bản pháp lý, chính phủ và kinh doanh. Nó mang một sắc thái trang trọng và chính thức hơn nhiều so với 'according to' hay 'in accordance with'. Việc sử dụng 'pursuant to' cho thấy sự tuân thủ nghiêm ngặt, hoặc một hành động được thực hiện chính xác theo một quy tắc, luật lệ, hoặc văn bản cụ thể. Nó giúp đảm bảo tính rõ ràng và chính xác trong các tài liệu quan trọng.

Sự Khác Biệt Với 'According To'

Mặc dù 'pursuant to' và 'according to' đều có thể dịch là 'theo', 'pursuant to' thường hàm ý một sự tuân thủ có tính bắt buộc hoặc một hành động được thực hiện như một hệ quả trực tiếp của một quy tắc, luật, hoặc thỏa thuận. Trong khi đó, 'according to' có thể chỉ đơn thuần là thông tin được trích dẫn từ một nguồn nào đó, không nhất thiết mang tính ràng buộc pháp lý hoặc hành động trực tiếp. Ví dụ, 'According to the news' (Theo tin tức) không thể thay thế bằng 'Pursuant to the news'.