pursuant to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In accordance with; following; in compliance with.
Vietnamese Meaning
Theo, chiếu theo, phù hợp với, tuân theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pursuant to the contract, the company is required to provide maintenance services."
"Chiếu theo hợp đồng, công ty có nghĩa vụ cung cấp dịch vụ bảo trì."
-
"The investigation was conducted pursuant to a court order."
"Cuộc điều tra được tiến hành theo lệnh của tòa án."
-
"Pursuant to the new regulations, all employees must attend the training session."
"Chiếu theo các quy định mới, tất cả nhân viên phải tham gia buổi đào tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pursuant to" là một cụm giới từ trang trọng thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc các văn bản chính thức khác. Nó biểu thị rằng một hành động hoặc quyết định được thực hiện dựa trên một quy tắc, luật lệ, điều khoản hoặc thỏa thuận cụ thể. Cụm từ này nhấn mạnh tính chính thức và tuân thủ theo quy định. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như "according to" (theo) hoặc "in accordance with" (phù hợp với), "pursuant to" mang sắc thái pháp lý và tính ràng buộc cao hơn. Nó thường được sử dụng khi đề cập đến các văn bản, quy định hoặc luật lệ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act pursuant to (hành động theo)
-
take action take action pursuant to (thực hiện hành động theo)
-
proceed proceed pursuant to (tiến hành theo)
-
made a decision made pursuant to (một quyết định được đưa ra theo)
-
issued a directive issued pursuant to (một chỉ thị được ban hành theo)
-
law pursuant to law (theo luật pháp)
-
agreement pursuant to the agreement (theo thỏa thuận)
-
contract pursuant to the contract (theo hợp đồng)
-
regulations pursuant to the regulations (theo quy định)
-
order pursuant to an order (theo một mệnh lệnh/lệnh)
-
provision pursuant to the provisions (theo các điều khoản)
-
terms pursuant to the terms (theo các điều kiện)
Idioms
-
pursuant to the law
theo luật pháp, tuân theo pháp luật
"The company's actions were taken pursuant to the law."
(Các hành động của công ty được thực hiện theo luật pháp.)
-
pursuant to the agreement
theo thỏa thuận, căn cứ vào thỏa thuận
"Payment will be made pursuant to the agreement."
(Việc thanh toán sẽ được thực hiện theo thỏa thuận.)
-
pursuant to a request
theo yêu cầu, theo đề nghị
"A meeting was held pursuant to a request from the employees."
(Một cuộc họp đã được tổ chức theo yêu cầu của nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pursuant to
Giới từ (Preposition)Theo, chiếu theo, phù hợp với, tuân theo.
"Pursuant to the contract, the company is required to provide maintenance services."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pursuant to the agreement, the project commenced on Monday, and the team worked diligently to meet the deadline. |
Theo thỏa thuận, dự án bắt đầu vào thứ Hai, và cả đội đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn. |
| Phủ định | Pursuant to the new regulations, no exceptions were made, and therefore, the application was denied. |
Theo các quy định mới, không có ngoại lệ nào được chấp nhận, và do đó, đơn đăng ký đã bị từ chối. |
| Nghi vấn | Pursuant to the court order, were the documents submitted on time, or will there be further delays? |
Theo lệnh của tòa án, các tài liệu đã được nộp đúng hạn chưa, hay sẽ có thêm sự chậm trễ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pursuant to".
