(Top Banner Ad)
under the terms of
C1
Cụm giới từ C1 Pháp lý, Kinh doanh, Chính trị

under the terms of

Nghĩa tiếng Việt

theo các điều khoản của chiếu theo các điều khoản của căn cứ theo các điều khoản của
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

According to the specific conditions or stipulations of an agreement, contract, or law.

Vietnamese Meaning

Theo các điều khoản, điều kiện hoặc quy định cụ thể của một thỏa thuận, hợp đồng hoặc luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Under the terms of the contract, the company is obligated to provide maintenance for the equipment."

    "Theo các điều khoản của hợp đồng, công ty có nghĩa vụ cung cấp bảo trì cho thiết bị."

  • "Under the terms of the treaty, both countries agreed to reduce their military spending."

    "Theo các điều khoản của hiệp ước, cả hai quốc gia đã đồng ý giảm chi tiêu quân sự của họ."

  • "Under the terms of his parole, he is not allowed to leave the state."

    "Theo các điều khoản của việc tạm tha, anh ta không được phép rời khỏi bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun term điều khoản, kỳ hạn
Verb terminate chấm dứt (hợp đồng, thỏa thuận)
Noun termination sự chấm dứt
Adjective termless không thời hạn, không có điều khoản cụ thể về thời gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₃-
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
term
Modern English
term

Nguồn gốc của 'terms'

Cụm từ 'under the terms of' (theo các điều khoản của) được hình thành từ các từ tiếng Anh thông dụng. Từ 'term' (điều khoản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus' (nghĩa là ranh giới, giới hạn). Qua thời gian, nghĩa của 'term' phát triển từ 'giới hạn' sang 'điều kiện' hoặc 'quy tắc' trong một thỏa thuận hay hợp đồng. Cụm 'under the terms of' nhấn mạnh việc một hành động hay sự kiện phải tuân thủ hoặc bị ràng buộc bởi những quy tắc, điều kiện đã định này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng, pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ sự tuân thủ hoặc ràng buộc bởi các điều khoản đã được quy định. Nó nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống diễn ra phù hợp với những gì đã được thỏa thuận trước đó. Cần phân biệt với các cụm từ tương tự như 'in accordance with', 'pursuant to' vốn có sắc thái tương tự nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn hoặc trang trọng hơn.

Prepositions

under of

'Under' thể hiện sự phụ thuộc hoặc tuân thủ. 'Of' kết nối 'terms' với đối tượng mà các điều khoản đó áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + under the terms of
  • operate operate under the terms of the agreement
    (vận hành theo các điều khoản của thỏa thuận)
  • act act under the terms of the contract
    (hành động theo các điều khoản của hợp đồng)
  • be bound be bound under the terms of the policy
    (bị ràng buộc theo các điều khoản của chính sách)
  • be provided be provided under the terms of the license
    (được cung cấp theo các điều khoản của giấy phép)
  • be stipulated be stipulated under the terms of the warranty
    (được quy định theo các điều khoản bảo hành)
Adjective / Noun Phrase + under the terms of
  • valid valid under the terms of the law
    (có hiệu lực theo các điều khoản của luật pháp)
  • rights rights under the terms of the treaty
    (các quyền theo các điều khoản của hiệp ước)
  • obligations obligations under the terms of employment
    (nghĩa vụ theo các điều khoản lao động)

Idioms

  • under the terms of [something]

    theo các điều khoản của [một cái gì đó]; tuân theo các điều kiện của [một cái gì đó]

    "The project will be completed under the terms of the initial agreement."

    (Dự án sẽ được hoàn thành theo các điều khoản của thỏa thuận ban đầu.)

  • under the terms and conditions of [something]

    theo các điều khoản và điều kiện của [một cái gì đó]

    "Your refund is only eligible under the terms and conditions of sale."

    (Việc hoàn tiền của bạn chỉ đủ điều kiện theo các điều khoản và điều kiện bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under the terms of

Cụm giới từ
Lật mặt

Theo các điều khoản, điều kiện hoặc quy định cụ thể của một thỏa thuận, hợp đồng hoặc luật pháp.

"Under the terms of the contract, the company is obligated to provide maintenance for the equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under the terms of".

Tầm quan trọng của Điều khoản và Điều kiện

Cụm từ 'under the terms of' thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, thỏa thuận và chính sách. Trong văn hóa phương Tây và hệ thống pháp luật quốc tế, việc hiểu rõ và tuân thủ các điều khoản này là nền tảng cho mọi giao dịch và mối quan hệ, từ hợp đồng lao động, mua bán sản phẩm đến việc sử dụng các dịch vụ trực tuyến. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Nguyên tắc ràng buộc pháp lý

Khi một người hoặc một tổ chức đồng ý hành động 'under the terms of' một văn bản pháp lý (như hợp đồng, đạo luật), họ chính thức bị ràng buộc bởi các điều khoản đó. Điều này có nghĩa là họ có nghĩa vụ thực hiện những gì đã cam kết và có thể bị kiện hoặc phải chịu các hình phạt nếu vi phạm. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc kỹ, hiểu rõ và tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi cam kết theo bất kỳ điều khoản nào.